burgee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinguishing flag, typically triangular, tapering, or swallow-tailed, used by a yacht club, ship, or boat.
Vietnamese Meaning
Một lá cờ hiệu đặc biệt, thường có hình tam giác, thuôn dài hoặc đuôi én, được sử dụng bởi câu lạc bộ du thuyền, tàu thuyền hoặc thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yacht flew the club's burgee proudly."
"Chiếc du thuyền treo lá cờ hiệu của câu lạc bộ một cách đầy tự hào."
-
"The small craft was identified by the distinctive burgee."
"Chiếc thuyền nhỏ được nhận diện bởi lá cờ hiệu đặc biệt."
-
"Every boat in the regatta flew its club burgee."
"Mỗi thuyền trong cuộc đua thuyền đều treo cờ hiệu của câu lạc bộ mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burgee thường được sử dụng để biểu thị thành viên của một câu lạc bộ du thuyền hoặc để xác định con tàu. Nó thường được treo ở đỉnh cột buồm hoặc trên dây buộc cờ.
Prepositions
On: Được sử dụng để chỉ vị trí của burgee trên một vật thể. Ví dụ: The burgee is on the mast. From: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà burgee đến từ. Ví dụ: The burgee is from the yacht club.
Collocations (Từ đi kèm)
-
club burgee (cờ hiệu câu lạc bộ)
-
yacht club burgee (cờ hiệu câu lạc bộ du thuyền)
-
triangular burgee (cờ hiệu hình tam giác)
-
swallow-tailed burgee (cờ hiệu đuôi én (đuôi nheo))
-
fly a burgee (treo cờ hiệu)
-
hoist a burgee (kéo cờ hiệu lên)
-
display the club burgee (trưng cờ hiệu của câu lạc bộ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burgee
nounMột lá cờ hiệu đặc biệt, thường có hình tam giác, thuôn dài hoặc đuôi én, được sử dụng bởi câu lạc bộ du thuyền, tàu thuyền hoặc thuyền.
"The yacht flew the club's burgee proudly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yacht club raised its burgee proudly because they had won the regatta. |
Câu lạc bộ du thuyền treo lá cờ hiệu của họ một cách tự hào vì họ đã thắng cuộc đua thuyền. |
| Phủ định | Although the sailors disliked the design, the burgee was not changed since it represented the club's history. |
Mặc dù các thủy thủ không thích thiết kế này, lá cờ hiệu không được thay đổi vì nó đại diện cho lịch sử của câu lạc bộ. |
| Nghi vấn | If the storm continues, will they take down the burgee so that it doesn't get damaged? |
Nếu bão tiếp tục, liệu họ có hạ lá cờ hiệu xuống để nó không bị hư hại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgee".
