(Top Banner Ad)
burgee
B2
noun B2 Hàng hải

burgee

UK: /ˈbɜːdʒi/ • US: /ˈbɜːrdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu cờ câu lạc bộ du thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinguishing flag, typically triangular, tapering, or swallow-tailed, used by a yacht club, ship, or boat.

Vietnamese Meaning

Một lá cờ hiệu đặc biệt, thường có hình tam giác, thuôn dài hoặc đuôi én, được sử dụng bởi câu lạc bộ du thuyền, tàu thuyền hoặc thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yacht flew the club's burgee proudly."

    "Chiếc du thuyền treo lá cờ hiệu của câu lạc bộ một cách đầy tự hào."

  • "The small craft was identified by the distinctive burgee."

    "Chiếc thuyền nhỏ được nhận diện bởi lá cờ hiệu đặc biệt."

  • "Every boat in the regatta flew its club burgee."

    "Mỗi thuyền trong cuộc đua thuyền đều treo cờ hiệu của câu lạc bộ mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bourgeis (citizen of a town)
Middle English
burgeis (inhabitant of a borough)
English
burgee (possibly from 'burgee's flag')

Lá cờ của thị dân

Từ 'burgee' có thể bắt nguồn từ từ tiếng Pháp 'bourgeois', có nghĩa là 'thị dân' hoặc 'người dân của một thị trấn'. Ban đầu, nó có thể là lá cờ của các chủ tàu buôn để nhận diện con tàu của họ. Theo thời gian, truyền thống này được các câu lạc bộ du thuyền áp dụng, và 'burgee' trở thành tên gọi cho lá cờ hiệu đặc trưng của họ.

Usage Note

Burgee thường được sử dụng để biểu thị thành viên của một câu lạc bộ du thuyền hoặc để xác định con tàu. Nó thường được treo ở đỉnh cột buồm hoặc trên dây buộc cờ.

Prepositions

on from

On: Được sử dụng để chỉ vị trí của burgee trên một vật thể. Ví dụ: The burgee is on the mast. From: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà burgee đến từ. Ví dụ: The burgee is from the yacht club.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burgee
  • club burgee
    (cờ hiệu câu lạc bộ)
  • yacht club burgee
    (cờ hiệu câu lạc bộ du thuyền)
  • triangular burgee
    (cờ hiệu hình tam giác)
  • swallow-tailed burgee
    (cờ hiệu đuôi én (đuôi nheo))
Verb + burgee
  • fly a burgee
    (treo cờ hiệu)
  • hoist a burgee
    (kéo cờ hiệu lên)
  • display the club burgee
    (trưng cờ hiệu của câu lạc bộ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burgee

noun
Lật mặt

Một lá cờ hiệu đặc biệt, thường có hình tam giác, thuôn dài hoặc đuôi én, được sử dụng bởi câu lạc bộ du thuyền, tàu thuyền hoặc thuyền.

"The yacht flew the club's burgee proudly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yacht club raised its burgee proudly because they had won the regatta.
Câu lạc bộ du thuyền treo lá cờ hiệu của họ một cách tự hào vì họ đã thắng cuộc đua thuyền.
Phủ định
Although the sailors disliked the design, the burgee was not changed since it represented the club's history.
Mặc dù các thủy thủ không thích thiết kế này, lá cờ hiệu không được thay đổi vì nó đại diện cho lịch sử của câu lạc bộ.
Nghi vấn
If the storm continues, will they take down the burgee so that it doesn't get damaged?
Nếu bão tiếp tục, liệu họ có hạ lá cờ hiệu xuống để nó không bị hư hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgee".

Nghi thức treo cờ hiệu

Trong văn hóa đi biển phương Tây, cờ hiệu (burgee) không chỉ để trang trí. Nó là biểu tượng cho tư cách thành viên của một câu lạc bộ du thuyền và phải được treo theo những quy tắc nghiêm ngặt. Vị trí trang trọng nhất để treo cờ hiệu thường là trên đỉnh cột buồm chính của thuyền buồm hoặc trên cột cờ riêng ở mũi tàu máy.

Biểu tượng của sự gắn kết

Mỗi câu lạc bộ du thuyền có một thiết kế cờ hiệu độc nhất, giống như huy hiệu của một gia tộc. Nó giúp các thành viên nhận ra nhau trên biển và tại các bến cảng xa lạ. Việc nhìn thấy một chiếc thuyền khác treo cùng cờ hiệu tạo ra một cảm giác thân thuộc và cộng đồng ngay lập tức, bất kể họ đang ở đâu trên thế giới.