(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ burgee
B2

burgee

noun

Nghĩa tiếng Việt

cờ hiệu cờ câu lạc bộ du thuyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Burgee'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lá cờ hiệu đặc biệt, thường có hình tam giác, thuôn dài hoặc đuôi én, được sử dụng bởi câu lạc bộ du thuyền, tàu thuyền hoặc thuyền.

Definition (English Meaning)

A distinguishing flag, typically triangular, tapering, or swallow-tailed, used by a yacht club, ship, or boat.

Ví dụ Thực tế với 'Burgee'

  • "The yacht flew the club's burgee proudly."

    "Chiếc du thuyền treo lá cờ hiệu của câu lạc bộ một cách đầy tự hào."

  • "The small craft was identified by the distinctive burgee."

    "Chiếc thuyền nhỏ được nhận diện bởi lá cờ hiệu đặc biệt."

  • "Every boat in the regatta flew its club burgee."

    "Mỗi thuyền trong cuộc đua thuyền đều treo cờ hiệu của câu lạc bộ mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Burgee'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: burgee
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

yacht(du thuyền)
mast(cột buồm)
sailing(đi thuyền buồm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải

Ghi chú Cách dùng 'Burgee'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Burgee thường được sử dụng để biểu thị thành viên của một câu lạc bộ du thuyền hoặc để xác định con tàu. Nó thường được treo ở đỉnh cột buồm hoặc trên dây buộc cờ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on from

On: Được sử dụng để chỉ vị trí của burgee trên một vật thể. Ví dụ: The burgee is on the mast. From: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà burgee đến từ. Ví dụ: The burgee is from the yacht club.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Burgee'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yacht club raised its burgee proudly because they had won the regatta.
Câu lạc bộ du thuyền treo lá cờ hiệu của họ một cách tự hào vì họ đã thắng cuộc đua thuyền.
Phủ định
Although the sailors disliked the design, the burgee was not changed since it represented the club's history.
Mặc dù các thủy thủ không thích thiết kế này, lá cờ hiệu không được thay đổi vì nó đại diện cho lịch sử của câu lạc bộ.
Nghi vấn
If the storm continues, will they take down the burgee so that it doesn't get damaged?
Nếu bão tiếp tục, liệu họ có hạ lá cờ hiệu xuống để nó không bị hư hại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)