(Top Banner Ad)
penny stock
C1
Danh từ C1 Kinh tế

penny stock

UK: /ˈpɛni stɒk/ • US: /ˈpɛni stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu giá rẻ cổ phiếu 'trà đá' cổ phiếu 'vỏ tôm'
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common stock valued at less than one dollar a share, considered highly speculative.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu phổ thông có giá trị dưới một đô la một cổ phiếu, được coi là có tính đầu cơ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in penny stocks can be very risky due to their high volatility."

    "Đầu tư vào cổ phiếu giá rẻ có thể rất rủi ro do tính biến động cao của chúng."

  • "He lost a lot of money trading penny stocks."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền khi giao dịch cổ phiếu giá rẻ."

  • "Penny stocks are often targeted by pump-and-dump schemes."

    "Cổ phiếu giá rẻ thường là mục tiêu của các kế hoạch thổi giá và xả hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penny đồng xu (thành phần của từ ghép)
Noun stock cổ phiếu, cổ phần (thành phần của từ ghép)
Noun penny stock cổ phiếu penny (tên gọi chung)
Noun penny-stocker người giao dịch cổ phiếu penny (thường là để chỉ người đầu cơ)
Adjective penny stock liên quan đến cổ phiếu penny (được sử dụng như tính từ, ví dụ: penny stock market)

Synonyms

micro-cap stock (cổ phiếu vốn hóa siêu nhỏ)

Antonyms

blue-chip stock (cổ phiếu blue-chip (cổ phiếu của các công ty lớn và ổn định))

Related Words

speculative stock (cổ phiếu đầu cơ)high-risk investment (đầu tư rủi ro cao)volatile stock (cổ phiếu biến động)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
penig / pening
Middle English
peni
Modern English
penny
Old English
stoc (trunk, post)
Middle English
stok (tree trunk, later capital/fund)
Modern English
stock (share in a company)
Compound Term
penny stock (low-priced share)

Sự ra đời của 'cổ phiếu xu'

Thuật ngữ 'penny stock' được hình thành từ việc ghép hai từ 'penny' (một đồng xu có giá trị thấp nhất) và 'stock' (cổ phiếu). Nó mô tả những cổ phiếu có giá trị rất thấp, thường chỉ vài xu (penny) mỗi cổ phiếu, và thường được giao dịch ngoài các sàn giao dịch lớn. Tên gọi này phản ánh bản chất giá rẻ và đôi khi là tính đầu cơ cao của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'penny stock' thường dùng để chỉ các cổ phiếu có giá rất thấp và thường được giao dịch bên ngoài các sàn giao dịch lớn. Chúng có tính thanh khoản thấp và biến động cao, do đó đầu tư vào penny stocks mang rủi ro lớn. 'Penny stock' đôi khi được gọi là 'micro-cap stock'. Tuy nhiên, không phải tất cả các micro-cap stock đều là penny stock, mặc dù có sự tương đồng về quy mô công ty.

Prepositions

in of

‘in penny stocks’: đầu tư vào cổ phiếu giá rẻ. ‘of penny stocks’: tính chất của cổ phiếu giá rẻ. Ví dụ: 'the risk of penny stocks'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penny stock
  • speculative speculative penny stock
    (cổ phiếu penny mang tính đầu cơ cao)
  • volatile volatile penny stock
    (cổ phiếu penny biến động mạnh)
  • cheap cheap penny stock
    (cổ phiếu penny giá rẻ)
  • risky risky penny stock
    (cổ phiếu penny rủi ro)
Verb + penny stock
  • invest in invest in penny stocks
    (đầu tư vào cổ phiếu penny)
  • trade trade penny stocks
    (giao dịch cổ phiếu penny)
  • buy buy penny stocks
    (mua cổ phiếu penny)
  • avoid avoid penny stocks
    (tránh xa cổ phiếu penny)
Noun + penny stock
  • market penny stock market
    (thị trường cổ phiếu penny)
  • investor penny stock investor
    (nhà đầu tư cổ phiếu penny)
  • company penny stock company
    (công ty cổ phiếu penny)

Idioms

  • The allure of penny stocks

    Sức hấp dẫn của cổ phiếu penny (thường là do tiềm năng lợi nhuận lớn nhưng rủi ro cao)

    "Many small investors are drawn to the allure of penny stocks, hoping for quick riches."

    (Nhiều nhà đầu tư nhỏ bị thu hút bởi sức hấp dẫn của cổ phiếu penny, hy vọng làm giàu nhanh chóng.)

  • A gamble on penny stocks

    Một canh bạc/sự đánh cược vào cổ phiếu penny

    "For some, investing in penny stocks is nothing more than a gamble."

    (Đối với một số người, đầu tư vào cổ phiếu penny không khác gì một canh bạc.)

  • Pump-and-dump scheme involving penny stocks

    Chiêu trò bơm thổi và xả hàng liên quan đến cổ phiếu penny (một hình thức lừa đảo)

    "Regulators often warn investors about pump-and-dump schemes involving penny stocks."

    (Các cơ quan quản lý thường cảnh báo nhà đầu tư về các chiêu trò bơm thổi và xả hàng liên quan đến cổ phiếu penny.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penny stock

Danh từ
Lật mặt

Cổ phiếu phổ thông có giá trị dưới một đô la một cổ phiếu, được coi là có tính đầu cơ cao.

"Investing in penny stocks can be very risky due to their high volatility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been interested in penny stock investments.
Anh ấy luôn quan tâm đến các khoản đầu tư vào cổ phiếu penny.
Phủ định
I have not invested in any penny stock this year.
Tôi đã không đầu tư vào bất kỳ cổ phiếu penny nào trong năm nay.
Nghi vấn
Have you ever lost money on a penny stock?
Bạn đã bao giờ mất tiền vào một cổ phiếu penny chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penny stock".

Rủi ro và Cơ hội lớn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới tài chính, cổ phiếu penny thường được xem là một loại hình đầu tư 'high-risk, high-reward' (rủi ro cao, lợi nhuận lớn). Chúng có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ trong thời gian ngắn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ mất trắng vốn đầu tư. Điều này thu hút những nhà đầu tư có tư duy chấp nhận rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng.

Sự liên hệ với các vụ lừa đảo tài chính

Do tính chất ít được kiểm soát và giá trị thấp, cổ phiếu penny thường bị các đối tượng lừa đảo lợi dụng trong các chiêu trò 'bơm thổi và xả hàng' (pump-and-dump). Điều này đã tạo nên một hình ảnh tiêu cực nhất định về cổ phiếu penny trong nhận thức của công chúng, dù không phải tất cả đều là lừa đảo.