penny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị tiền tệ bằng một xu ở Mỹ, Canada, và trước đây ở Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't have a penny to his name."
"Anh ta không có một xu dính túi."
-
"It costs only a few pennies."
"Nó chỉ tốn vài xu."
-
"A penny saved is a penny earned."
"Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | penniless | Không một xu dính túi, nghèo khó |
| Noun | penny-pincher | Người keo kiệt, bủn xỉn |
| Adjective | penny-pinching | Keo kiệt, bủn xỉn (thường dùng để mô tả hành vi) |
| Adjective | two-penny | Tầm thường, không đáng giá (nghĩa đen là giá trị hai đồng penny) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Mỹ, penny là đồng xu nhỏ nhất và có giá trị thấp nhất. Penny thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ tiền hoặc một giá trị không đáng kể. Lưu ý sự khác biệt văn hóa: ở Anh, 'penny' từng là đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, nhưng bây giờ đã được thay thế bởi 'new penny' và sau đó là 'cent' (tương tự như đô la). Cần phân biệt với 'cent', thường dùng chung nhưng 'penny' mang tính địa phương cao hơn.
Prepositions
'penny for your thoughts': dùng để hỏi ai đó đang suy nghĩ gì. 'penny on': một cơ hội hoặc khoản đầu tư nhỏ có khả năng sinh lời lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not a not a penny (Không một xu nào)
-
every every penny (Mọi đồng xu, tất cả số tiền)
-
a pretty a pretty penny (Một khoản tiền lớn, một món tiền khá)
-
save save a penny (Tiết kiệm tiền (từng đồng một))
-
spend spend a penny (Đi vệ sinh (cách nói lịch sự, đặc biệt ở Anh))
-
earn earn a penny (Kiếm tiền (từng đồng một))
Idioms
-
A penny for your thoughts
Bạn đang nghĩ gì vậy? (Hỏi ai đó về suy nghĩ của họ)
"You've been quiet for a while. A penny for your thoughts?"
(Bạn im lặng nãy giờ. Bạn đang nghĩ gì vậy?)
-
Penny-wise and pound-foolish
Tiết kiệm nhỏ, lãng phí lớn; khôn ngoan vặt, dại dột lớn.
"He saved money on cheap ingredients but ruined the whole dish – that's penny-wise and pound-foolish."
(Anh ấy tiết kiệm tiền mua nguyên liệu rẻ tiền nhưng làm hỏng cả món ăn – đó đúng là khôn ngoan vặt, dại dột lớn.)
-
Every penny counts
Mỗi đồng xu đều quan trọng; Từng đồng một đều đáng giá.
"We're trying to save for a new car, so every penny counts."
(Chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền mua xe hơi mới, vì vậy từng đồng một đều đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penny
Danh từMột đơn vị tiền tệ bằng một xu ở Mỹ, Canada, và trước đây ở Anh.
"He didn't have a penny to his name."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penny".
