(Top Banner Ad)
penny
A1
Danh từ A1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

penny

UK: /ˈpɛni/ • US: /ˈpɛni/

Nghĩa tiếng Việt

xu đồng xu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of currency equal to one cent in the US, Canada, and formerly in the UK.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tiền tệ bằng một xu ở Mỹ, Canada, và trước đây ở Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't have a penny to his name."

    "Anh ta không có một xu dính túi."

  • "It costs only a few pennies."

    "Nó chỉ tốn vài xu."

  • "A penny saved is a penny earned."

    "Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penniless Không một xu dính túi, nghèo khó
Noun penny-pincher Người keo kiệt, bủn xỉn
Adjective penny-pinching Keo kiệt, bủn xỉn (thường dùng để mô tả hành vi)
Adjective two-penny Tầm thường, không đáng giá (nghĩa đen là giá trị hai đồng penny)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*panningaz
Old English
penig
Middle English
peni
Modern English
penny

Nguồn gốc của 'penny'

Từ 'penny' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*panningaz', dùng để chỉ một loại tiền xu nhỏ. Qua thời gian, nó phát triển thành 'penig' trong tiếng Anh cổ và 'peni' trong tiếng Anh Trung đại. Ban đầu, 'penny' không chỉ là tên của một đồng xu cụ thể mà có thể là một thuật ngữ chung cho bất kỳ đồng tiền nhỏ nào có giá trị thấp, phản ánh vai trò của nó như một đơn vị tiền tệ cơ bản trong các giao dịch hàng ngày.

Usage Note

Ở Mỹ, penny là đồng xu nhỏ nhất và có giá trị thấp nhất. Penny thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ tiền hoặc một giá trị không đáng kể. Lưu ý sự khác biệt văn hóa: ở Anh, 'penny' từng là đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, nhưng bây giờ đã được thay thế bởi 'new penny' và sau đó là 'cent' (tương tự như đô la). Cần phân biệt với 'cent', thường dùng chung nhưng 'penny' mang tính địa phương cao hơn.

Prepositions

for on

'penny for your thoughts': dùng để hỏi ai đó đang suy nghĩ gì. 'penny on': một cơ hội hoặc khoản đầu tư nhỏ có khả năng sinh lời lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penny
  • not a not a penny
    (Không một xu nào)
  • every every penny
    (Mọi đồng xu, tất cả số tiền)
  • a pretty a pretty penny
    (Một khoản tiền lớn, một món tiền khá)
Verb + penny
  • save save a penny
    (Tiết kiệm tiền (từng đồng một))
  • spend spend a penny
    (Đi vệ sinh (cách nói lịch sự, đặc biệt ở Anh))
  • earn earn a penny
    (Kiếm tiền (từng đồng một))

Idioms

  • A penny for your thoughts

    Bạn đang nghĩ gì vậy? (Hỏi ai đó về suy nghĩ của họ)

    "You've been quiet for a while. A penny for your thoughts?"

    (Bạn im lặng nãy giờ. Bạn đang nghĩ gì vậy?)

  • Penny-wise and pound-foolish

    Tiết kiệm nhỏ, lãng phí lớn; khôn ngoan vặt, dại dột lớn.

    "He saved money on cheap ingredients but ruined the whole dish – that's penny-wise and pound-foolish."

    (Anh ấy tiết kiệm tiền mua nguyên liệu rẻ tiền nhưng làm hỏng cả món ăn – đó đúng là khôn ngoan vặt, dại dột lớn.)

  • Every penny counts

    Mỗi đồng xu đều quan trọng; Từng đồng một đều đáng giá.

    "We're trying to save for a new car, so every penny counts."

    (Chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền mua xe hơi mới, vì vậy từng đồng một đều đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penny

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tiền tệ bằng một xu ở Mỹ, Canada, và trước đây ở Anh.

"He didn't have a penny to his name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penny".

Đồng xu may mắn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc tìm thấy một đồng penny trên đường và nhặt nó lên (đặc biệt nếu nó nằm ngửa) được xem là mang lại may mắn. Câu nói 'Find a penny, pick it up, all day long you'll have good luck' (Tìm thấy một đồng penny, nhặt nó lên, cả ngày bạn sẽ gặp may mắn) là một niềm tin phổ biến.

Ném tiền vào giếng ước

Một truyền thống lâu đời ở nhiều nơi trên thế giới là ném đồng xu (thường là penny hoặc các đồng xu nhỏ khác) vào giếng ước, đài phun nước hoặc các hồ nước linh thiêng để cầu nguyện điều ước thành hiện thực. Hành động này thể hiện niềm tin vào việc hy sinh một chút của cải để đổi lấy điều may mắn.