(Top Banner Ad)
high-risk investment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

high-risk investment

UK: /ˌhaɪ ˈrɪsk ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˌhaɪ ˈrɪsk ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư rủi ro cao đầu tư có độ rủi ro cao đầu tư mạo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that has a high probability of losing value or providing a lower-than-expected return, but also a chance of a very high return.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư có khả năng cao bị mất giá trị hoặc mang lại lợi nhuận thấp hơn dự kiến, nhưng cũng có cơ hội mang lại lợi nhuận rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Venture capital funds often specialize in high-risk investments."

    "Các quỹ đầu tư mạo hiểm thường chuyên về các khoản đầu tư có độ rủi ro cao."

  • "Investing in cryptocurrency is considered a high-risk investment."

    "Đầu tư vào tiền điện tử được coi là một khoản đầu tư rủi ro cao."

  • "Before making any high-risk investments, consult with a financial advisor."

    "Trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư rủi ro cao nào, hãy tham khảo ý kiến của cố vấn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Adjective risky rủi ro
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư

Synonyms

speculative investment (đầu tư mang tính đầu cơ)venture investment (đầu tư mạo hiểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
risk
English
investment

Sự hình thành của 'high-risk investment'

Cụm từ 'high-risk investment' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của ba từ thông dụng trong tiếng Anh để mô tả một khoản đầu tư có khả năng sinh lời cao nhưng cũng có nguy cơ mất tiền lớn. 'High' (cao) chỉ mức độ rủi ro, 'risk' (rủi ro) là nguy cơ mất mát, và 'investment' (đầu tư) là hành động bỏ vốn vào một dự án hoặc tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư có tính chất đầu cơ, không ổn định, hoặc liên quan đến các ngành công nghiệp mới nổi hoặc các thị trường mới nổi. 'High-risk' nhấn mạnh vào khả năng mất vốn, trong khi 'investment' chỉ ra mục đích tìm kiếm lợi nhuận trong tương lai. Cần phân biệt với 'speculation' vốn mang tính chất đầu cơ cao hơn và ít dựa trên phân tích cơ bản hơn.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ đối tượng đầu tư: 'Investing in high-risk investments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-risk investment
  • potential potential high-risk investment
    (khoản đầu tư rủi ro cao tiềm năng)
  • lucrative lucrative high-risk investment
    (khoản đầu tư rủi ro cao sinh lợi nhuận)
Verb + high-risk investment
  • consider consider a high-risk investment
    (cân nhắc một khoản đầu tư rủi ro cao)
  • avoid avoid a high-risk investment
    (tránh một khoản đầu tư rủi ro cao)
Preposition + high-risk investment
  • in invest in high-risk investment
    (đầu tư vào một khoản đầu tư rủi ro cao)
  • due to losses due to high-risk investment
    (những thua lỗ do đầu tư rủi ro cao)

Idioms

  • Don't put all your eggs in one basket

    Không nên bỏ tất cả trứng vào một giỏ (Không nên dồn hết vốn vào một khoản đầu tư duy nhất, đặc biệt là đầu tư rủi ro cao)

    "I know this high-risk investment looks promising, but remember, don't put all your eggs in one basket."

    (Tôi biết khoản đầu tư rủi ro cao này có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng hãy nhớ rằng, đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)

  • Risk-reward ratio

    Tỷ lệ rủi ro - lợi nhuận (so sánh giữa rủi ro và lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu tư)

    "Before making a high-risk investment, carefully consider the risk-reward ratio."

    (Trước khi thực hiện một khoản đầu tư rủi ro cao, hãy cân nhắc kỹ tỷ lệ rủi ro - lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-risk investment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư có khả năng cao bị mất giá trị hoặc mang lại lợi nhuận thấp hơn dự kiến, nhưng cũng có cơ hội mang lại lợi nhuận rất cao.

"Venture capital funds often specialize in high-risk investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in tech startups is often more high-risk than investing in established companies.
Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ thường có rủi ro cao hơn so với đầu tư vào các công ty đã thành lập.
Phủ định
This bond is not as high-risk as the stock market.
Trái phiếu này không có rủi ro cao như thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Is investing in penny stocks the most high-risk strategy?
Có phải đầu tư vào cổ phiếu penny là chiến lược rủi ro cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-risk investment".

Văn hóa chấp nhận rủi ro trong đầu tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự chấp nhận rủi ro lớn hơn trong đầu tư so với nhiều nền văn hóa khác. Điều này một phần là do niềm tin vào khả năng làm giàu và sự khuyến khích của hệ thống tài chính đối với các hoạt động đầu tư mạo hiểm, như đầu tư vào các công ty khởi nghiệp hoặc thị trường chứng khoán biến động.

Đầu tư mạo hiểm (Venture Capital)

Đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) là một hình thức đầu tư vào các công ty khởi nghiệp hoặc các doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng tăng trưởng cao. Đây thường là các khoản 'high-risk investment' vì khả năng thành công của các công ty này không chắc chắn, nhưng nếu thành công, lợi nhuận có thể rất lớn. Hình thức đầu tư này phổ biến ở Thung lũng Silicon và các trung tâm công nghệ khác.