pensioner
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pensioner'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người nhận hoặc sống bằng tiền lương hưu.
Ví dụ Thực tế với 'Pensioner'
-
"The number of pensioners is increasing rapidly."
"Số lượng người hưởng lương hưu đang tăng nhanh chóng."
-
"The government is struggling to pay pensions to all its pensioners."
"Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc trả lương hưu cho tất cả những người hưởng lương hưu."
-
"Many pensioners supplement their income with part-time work."
"Nhiều người hưởng lương hưu bổ sung thu nhập của họ bằng công việc bán thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pensioner'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pensioner
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pensioner'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pensioner' dùng để chỉ những người đã nghỉ hưu và nhận tiền hưu trí từ chính phủ hoặc một tổ chức nào đó. Nó thường mang tính trung lập, không có sắc thái tích cực hay tiêu cực rõ rệt. Tuy nhiên, đôi khi, nó có thể hàm ý về sự phụ thuộc tài chính vào tiền hưu trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Người ta thường nói 'live on a pension', nghĩa là sống bằng tiền lương hưu. Ví dụ: Many pensioners live on a fixed income.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pensioner'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.