(Top Banner Ad)
pensioner
B1
Danh từ B1 Kinh tế

pensioner

UK: /ˈpɛnʃənə(r)/ • US: /ˈpɛnʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

người hưởng lương hưu cán bộ hưu trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who receives or lives on a pension.

Vietnamese Meaning

Một người nhận hoặc sống bằng tiền lương hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of pensioners is increasing rapidly."

    "Số lượng người hưởng lương hưu đang tăng nhanh chóng."

  • "The government is struggling to pay pensions to all its pensioners."

    "Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc trả lương hưu cho tất cả những người hưởng lương hưu."

  • "Many pensioners supplement their income with part-time work."

    "Nhiều người hưởng lương hưu bổ sung thu nhập của họ bằng công việc bán thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pension lương hưu, tiền trợ cấp
Verb pension trả lương hưu, trợ cấp (cho ai)
Adjective pensionable đủ điều kiện hưởng lương hưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pensio
Old French
pension
Middle English
pension
Late 16th Century English
pensioner

Nguồn gốc của 'pensioner'

Từ 'pensioner' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pensio', có nghĩa là 'sự thanh toán' hoặc 'việc cân đo'. Điều này phản ánh cách thanh toán tiền bạc ngày xưa, khi vàng bạc được cân để xác định giá trị. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, 'pension' dần mang nghĩa một khoản tiền trả thường xuyên, đặc biệt là cho người đã nghỉ hưu, và 'pensioner' là người nhận khoản tiền đó.

Usage Note

Từ 'pensioner' dùng để chỉ những người đã nghỉ hưu và nhận tiền hưu trí từ chính phủ hoặc một tổ chức nào đó. Nó thường mang tính trung lập, không có sắc thái tích cực hay tiêu cực rõ rệt. Tuy nhiên, đôi khi, nó có thể hàm ý về sự phụ thuộc tài chính vào tiền hưu trí.

Prepositions

on

Người ta thường nói 'live on a pension', nghĩa là sống bằng tiền lương hưu. Ví dụ: Many pensioners live on a fixed income.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pensioner
  • elderly elderly pensioner
    (người hưu trí lớn tuổi)
  • retired retired pensioner
    (người đã nghỉ hưu)
  • state state pensioner
    (người hưởng lương hưu nhà nước)
  • struggling struggling pensioner
    (người hưu trí gặp khó khăn)
  • war war pensioner
    (cựu chiến binh hưởng lương hưu)
Noun + pensioner
  • pensioner pensioner discount
    (giảm giá cho người hưu trí)
  • pensioner pensioner's pass
    (thẻ ưu đãi cho người hưu trí)
  • pensioner pensioner allowance
    (phụ cấp cho người hưu trí)

Idioms

  • Old Age Pensioner (OAP)

    Người hưởng lương hưu tuổi già (thuật ngữ phổ biến ở Anh)

    "My grandmother is an OAP and relies on her state pension."

    (Bà tôi là một người hưởng lương hưu tuổi già và sống dựa vào lương hưu nhà nước.)

  • on a pensioner's budget

    với ngân sách eo hẹp của người hưu trí

    "After retirement, they learned to live on a pensioner's budget."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ đã học cách sống với ngân sách eo hẹp của người hưu trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pensioner

Danh từ
Lật mặt

Một người nhận hoặc sống bằng tiền lương hưu.

"The number of pensioners is increasing rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had saved more money, he would have become a comfortable pensioner.
Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, anh ấy đã có thể trở thành một người hưởng lương hưu thoải mái.
Phủ định
If she hadn't been a pensioner, she wouldn't have had so much free time to travel.
Nếu cô ấy không phải là người hưởng lương hưu, cô ấy đã không có nhiều thời gian rảnh để đi du lịch.
Nghi vấn
Would he have received a larger pension if he had worked for another five years?
Liệu anh ấy có nhận được mức lương hưu cao hơn nếu anh ấy đã làm việc thêm năm năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pensioner".

Hệ thống lương hưu nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người dân khi đạt đến một độ tuổi nhất định (thường là 65-68) và đã đóng góp vào hệ thống an sinh xã hội trong quá trình làm việc sẽ được hưởng lương hưu do nhà nước cung cấp. Khoản lương này giúp đảm bảo cuộc sống cho người cao tuổi sau khi họ nghỉ hưu.

Ưu đãi cho người hưu trí

Người hưu trí (pensioners) thường nhận được nhiều ưu đãi và giảm giá đặc biệt. Điều này bao gồm giảm giá vé giao thông công cộng, vé vào cửa các bảo tàng, rạp chiếu phim, hay chiết khấu khi mua sắm tại một số cửa hàng. Những ưu đãi này nhằm hỗ trợ tài chính và khuyến khích người hưu trí tham gia các hoạt động xã hội.