(Top Banner Ad)
peppermint tisane
Ẩm thực, Thảo dược

peppermint tisane

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peppermint Bạc hà cay; kẹo bạc hà
Adjective peppermint Thuộc về bạc hà cay
Noun mint Cây bạc hà; kẹo bạc hà
Adjective minty Có mùi hoặc vị bạc hà
Noun tisane Trà thảo mộc (không phải trà thật)
Noun herb Thảo mộc
Adjective herbal Thuộc về thảo mộc

Subject Area

Ẩm thực, Thảo dược

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μίνθη (minthē)
Latin
mentha
Old English
minte
English
mint
Sanskrit
पिप्पली (pippalī)
Ancient Greek
πέπερι (péperi)
Latin
piper
Old English
piper
English
pepper
English (Compound)
peppermint
Ancient Greek
πτισάνη (ptisanē)
Latin
ptisana
Old French
tisane
English
tisane
English (Compound Phrase)
peppermint tisane

Nguồn gốc 'Peppermint'

Từ 'peppermint' là sự kết hợp của 'pepper' (hạt tiêu) và 'mint' (bạc hà). Bạc hà (mint) có lịch sử lâu đời, được người Ai Cập cổ đại sử dụng trong y học và người La Mã dùng để ướp rượu. Loại bạc hà có hương vị the mát, nồng như hạt tiêu được gọi là 'peppermint'. Đây là một giống bạc hà lai tự nhiên giữa bạc hà nước (watermint) và bạc hà lục (spearmint), nổi tiếng với hương vị mạnh mẽ và công dụng chữa bệnh.

Nguồn gốc 'Tisane'

Từ 'tisane' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ptisanē', ban đầu dùng để chỉ 'nước lúa mạch' hoặc 'lúa mạch đã bóc vỏ'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại thường dùng nước lúa mạch như một thức uống bổ dưỡng hoặc thuốc giải nhiệt. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại 'trà' thảo mộc nào không chứa lá trà (Camellia sinensis), tức là không chứa caffeine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peppermint tisane
  • hot hot peppermint tisane
    (trà bạc hà nóng)
  • warm warm peppermint tisane
    (trà bạc hà ấm)
  • soothing soothing peppermint tisane
    (trà bạc hà dịu nhẹ)
  • calming calming peppermint tisane
    (trà bạc hà giúp an thần)
  • refreshing refreshing peppermint tisane
    (trà bạc hà sảng khoái)
  • herbal herbal peppermint tisane
    (trà bạc hà thảo mộc)
Verb + peppermint tisane
  • drink drink peppermint tisane
    (uống trà bạc hà)
  • sip sip peppermint tisane
    (nhấm nháp trà bạc hà)
  • brew brew peppermint tisane
    (pha trà bạc hà)
  • make make peppermint tisane
    (làm/pha trà bạc hà)
  • enjoy enjoy peppermint tisane
    (thưởng thức trà bạc hà)
Noun + peppermint tisane
  • a cup of a cup of peppermint tisane
    (một tách trà bạc hà)
  • a pot of a pot of peppermint tisane
    (một ấm trà bạc hà)

Idioms

  • A soothing cup of peppermint tisane

    Một tách trà bạc hà dịu nhẹ (thường dùng để thư giãn, giảm căng thẳng hoặc chữa bệnh)

    "After a long day, a soothing cup of peppermint tisane is exactly what I need."

    (Sau một ngày dài, một tách trà bạc hà dịu nhẹ chính là thứ tôi cần.)

  • To unwind with peppermint tisane

    Thư giãn với trà bạc hà (dùng để ám chỉ việc dùng trà bạc hà như một cách để giải tỏa căng thẳng)

    "She likes to unwind with peppermint tisane and a good book before bed."

    (Cô ấy thích thư giãn với trà bạc hà và một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.)

  • Peppermint tisane for digestion

    Trà bạc hà giúp tiêu hóa (ám chỉ công dụng chính của trà bạc hà)

    "My grandmother always recommends peppermint tisane for digestion after a heavy meal."

    (Bà tôi luôn khuyên dùng trà bạc hà để hỗ trợ tiêu hóa sau một bữa ăn thịnh soạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peppermint tisane

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peppermint tisane".

Công dụng truyền thống và y học

Trà bạc hà (peppermint tisane) được biết đến rộng rãi với các đặc tính chữa bệnh và làm dịu. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau bụng, làm dịu cổ họng khi bị cảm lạnh hoặc cúm, và giảm căng thẳng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một tách trà bạc hà ấm nóng là phương thuốc dân gian phổ biến cho các vấn đề dạ dày và mất ngủ nhẹ.

Lựa chọn thay thế không chứa caffeine

Trong bối cảnh ngày càng nhiều người tìm kiếm các lựa chọn thức uống không chứa caffeine, trà bạc hà trở thành một sự thay thế phổ biến cho trà và cà phê truyền thống. Nó mang lại hương vị sảng khoái và cảm giác thư giãn mà không gây ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc tăng nhịp tim, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng vào buổi tối hoặc cho những người nhạy cảm với caffeine.