(Top Banner Ad)
ulcer
B2
noun B2 Y học

ulcer

UK: /ˈʌlsə(r)/ • US: /ˈʌlsər/

Nghĩa tiếng Việt

vết loét chứng loét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open sore on an external or internal surface of the body, caused by a break in the skin or mucous membrane which fails to heal.

Vietnamese Meaning

Vết loét hở trên bề mặt bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, do sự phá vỡ da hoặc màng nhầy không lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed a painful ulcer on her leg."

    "Cô ấy bị một vết loét đau đớn trên chân."

  • "Stress can contribute to the formation of stomach ulcers."

    "Căng thẳng có thể góp phần vào sự hình thành của loét dạ dày."

  • "The doctor prescribed antibiotics to treat the ulcer."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị vết loét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ulcer loét, vết loét (trên da hoặc màng nhầy)
Adjective ulcerous bị loét, có vết loét
Verb ulcerate gây loét; bị loét
Noun ulceration sự loét, quá trình hình thành vết loét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ulcus
Old French
ulcere
Middle English
ulcere
English
ulcer

Gốc rễ từ vết thương

Từ 'ulcer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'ulcus' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa là 'vết thương' hoặc 'vết loét'. Từ này sau đó được chuyển qua tiếng Pháp cổ thành 'ulcere' trước khi đi vào tiếng Anh Trung cổ và sau đó là tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó được dùng để mô tả bất kỳ vết thương hở nào trên da hoặc màng nhầy.

Usage Note

Ulcer thường dùng để chỉ các vết loét mãn tính, có thể gây đau đớn và khó chịu. Cần phân biệt với các vết thương thông thường (wound) thường lành nhanh hơn. Trong y học, vị trí của vết loét thường được chỉ rõ (ví dụ: stomach ulcer - loét dạ dày, skin ulcer - loét da).

Prepositions

on in

Dùng 'on' khi muốn chỉ vị trí trên bề mặt (e.g., ulcer on the leg). Dùng 'in' khi muốn chỉ vị trí bên trong cơ thể (e.g., ulcer in the stomach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ulcer
  • gastric gastric ulcer
    (loét dạ dày)
  • peptic peptic ulcer
    (loét tiêu hóa (loét dạ dày tá tràng))
  • stomach stomach ulcer
    (loét dạ dày)
  • duodenal duodenal ulcer
    (loét tá tràng)
  • bleeding bleeding ulcer
    (loét chảy máu)
  • painful painful ulcer
    (vết loét đau đớn)
Verb + ulcer
  • develop develop an ulcer
    (bị loét, phát triển vết loét)
  • get get an ulcer
    (bị loét)
  • treat treat an ulcer
    (điều trị vết loét)
  • cause cause an ulcer
    (gây ra vết loét)
  • heal heal an ulcer
    (chữa lành vết loét)

Idioms

  • give someone ulcers

    khiến ai đó lo lắng, căng thẳng tột độ (đến mức có thể bị loét dạ dày)

    "This constant worrying about the project is giving me ulcers."

    (Việc lo lắng liên tục về dự án này đang khiến tôi bị căng thẳng tột độ.)

  • ulcer-inducing

    gây căng thẳng, lo lắng tột độ; rất khó chịu hoặc áp lực

    "The financial crisis was an ulcer-inducing period for many investors."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính là một giai đoạn cực kỳ căng thẳng đối với nhiều nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ulcer

noun
Lật mặt

Vết loét hở trên bề mặt bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, do sự phá vỡ da hoặc màng nhầy không lành.

"She developed a painful ulcer on her leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He developed an ulcer after months of stress.
Anh ấy bị loét sau nhiều tháng căng thẳng.
Phủ định
She doesn't have any ulcers despite her poor diet.
Cô ấy không bị loét nào mặc dù chế độ ăn uống kém.
Nghi vấn
Does he have ulcers in his stomach?
Anh ấy có bị loét trong dạ dày không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained where the ulcer was located in my stomach.
Bác sĩ giải thích vị trí của vết loét trong dạ dày của tôi.
Phủ định
Why didn't he mention the risk of developing ulcerous lesions?
Tại sao anh ấy không đề cập đến nguy cơ phát triển các tổn thương loét?
Nghi vấn
What causes an ulcer to bleed?
Điều gì khiến vết loét bị chảy máu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to develop an ulcer if he doesn't manage his stress.
Anh ấy sẽ bị loét nếu anh ấy không kiểm soát được căng thẳng của mình.
Phủ định
She is not going to ignore the ulcerous sores on her skin any longer.
Cô ấy sẽ không bỏ qua những vết loét trên da nữa.
Nghi vấn
Are they going to treat his ulcer with antibiotics?
Họ có định điều trị loét của anh ấy bằng kháng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulcer".

Mối liên hệ giữa stress và loét

Trong văn hóa phương Tây, 'loét dạ dày' (ulcer) thường được xem là hậu quả của căng thẳng, áp lực công việc hoặc lo âu quá mức. Mặc dù y học hiện đại đã xác định vi khuẩn H. pylori là nguyên nhân chính gây ra hầu hết các vết loét dạ dày, nhưng ý niệm 'stress gây loét' vẫn tồn tại rộng rãi và được dùng để mô tả tình trạng căng thẳng tột độ trong ngôn ngữ hàng ngày. Điều này phản ánh niềm tin rằng sức khỏe tinh thần có tác động mạnh mẽ đến sức khỏe thể chất.

Biểu tượng của sự đau khổ nội tâm

Ngoài ý nghĩa y học, từ 'ulcer' đôi khi còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một vấn đề dai dẳng, gây đau khổ hoặc phiền muộn sâu sắc từ bên trong, như một 'vết loét tâm hồn' hay một mối lo ngại không nguôi. Nó gợi lên hình ảnh một sự khó chịu âm ỉ, khó chữa lành, ám chỉ những vấn đề tiềm ẩn gây tổn thương tinh thần kéo dài.