ulcer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open sore on an external or internal surface of the body, caused by a break in the skin or mucous membrane which fails to heal.
Vietnamese Meaning
Vết loét hở trên bề mặt bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, do sự phá vỡ da hoặc màng nhầy không lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She developed a painful ulcer on her leg."
"Cô ấy bị một vết loét đau đớn trên chân."
-
"Stress can contribute to the formation of stomach ulcers."
"Căng thẳng có thể góp phần vào sự hình thành của loét dạ dày."
-
"The doctor prescribed antibiotics to treat the ulcer."
"Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị vết loét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ulcer | loét, vết loét (trên da hoặc màng nhầy) |
| Adjective | ulcerous | bị loét, có vết loét |
| Verb | ulcerate | gây loét; bị loét |
| Noun | ulceration | sự loét, quá trình hình thành vết loét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ulcer thường dùng để chỉ các vết loét mãn tính, có thể gây đau đớn và khó chịu. Cần phân biệt với các vết thương thông thường (wound) thường lành nhanh hơn. Trong y học, vị trí của vết loét thường được chỉ rõ (ví dụ: stomach ulcer - loét dạ dày, skin ulcer - loét da).
Prepositions
Dùng 'on' khi muốn chỉ vị trí trên bề mặt (e.g., ulcer on the leg). Dùng 'in' khi muốn chỉ vị trí bên trong cơ thể (e.g., ulcer in the stomach).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gastric gastric ulcer (loét dạ dày)
-
peptic peptic ulcer (loét tiêu hóa (loét dạ dày tá tràng))
-
stomach stomach ulcer (loét dạ dày)
-
duodenal duodenal ulcer (loét tá tràng)
-
bleeding bleeding ulcer (loét chảy máu)
-
painful painful ulcer (vết loét đau đớn)
-
develop develop an ulcer (bị loét, phát triển vết loét)
-
get get an ulcer (bị loét)
-
treat treat an ulcer (điều trị vết loét)
-
cause cause an ulcer (gây ra vết loét)
-
heal heal an ulcer (chữa lành vết loét)
Idioms
-
give someone ulcers
khiến ai đó lo lắng, căng thẳng tột độ (đến mức có thể bị loét dạ dày)
"This constant worrying about the project is giving me ulcers."
(Việc lo lắng liên tục về dự án này đang khiến tôi bị căng thẳng tột độ.)
-
ulcer-inducing
gây căng thẳng, lo lắng tột độ; rất khó chịu hoặc áp lực
"The financial crisis was an ulcer-inducing period for many investors."
(Cuộc khủng hoảng tài chính là một giai đoạn cực kỳ căng thẳng đối với nhiều nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ulcer
nounVết loét hở trên bề mặt bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, do sự phá vỡ da hoặc màng nhầy không lành.
"She developed a painful ulcer on her leg."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He developed an ulcer after months of stress. |
Anh ấy bị loét sau nhiều tháng căng thẳng. |
| Phủ định | She doesn't have any ulcers despite her poor diet. |
Cô ấy không bị loét nào mặc dù chế độ ăn uống kém. |
| Nghi vấn | Does he have ulcers in his stomach? |
Anh ấy có bị loét trong dạ dày không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor explained where the ulcer was located in my stomach. |
Bác sĩ giải thích vị trí của vết loét trong dạ dày của tôi. |
| Phủ định | Why didn't he mention the risk of developing ulcerous lesions? |
Tại sao anh ấy không đề cập đến nguy cơ phát triển các tổn thương loét? |
| Nghi vấn | What causes an ulcer to bleed? |
Điều gì khiến vết loét bị chảy máu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to develop an ulcer if he doesn't manage his stress. |
Anh ấy sẽ bị loét nếu anh ấy không kiểm soát được căng thẳng của mình. |
| Phủ định | She is not going to ignore the ulcerous sores on her skin any longer. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua những vết loét trên da nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to treat his ulcer with antibiotics? |
Họ có định điều trị loét của anh ấy bằng kháng sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulcer".
