(Top Banner Ad)
perceived risk
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Tâm lý học, Khoa học xã hội

perceived risk

UK: /pəˈsiːvd rɪsk/ • US: /pərˈsiːvd rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro được nhận thức rủi ro cảm nhận mức độ rủi ro được nhận thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective judgment that people make about the characteristics and severity of a risk.

Vietnamese Meaning

Đánh giá chủ quan của mọi người về các đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của một rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perceived risk of investing in the stock market is often higher than the actual risk."

    "Rủi ro được nhận thức khi đầu tư vào thị trường chứng khoán thường cao hơn rủi ro thực tế."

  • "Consumers' perceived risk of buying products online can be reduced by offering secure payment methods."

    "Rủi ro được nhận thức của người tiêu dùng khi mua sản phẩm trực tuyến có thể được giảm bớt bằng cách cung cấp các phương thức thanh toán an toàn."

  • "The company needs to address the perceived risk of using their new technology."

    "Công ty cần giải quyết rủi ro được nhận thức khi sử dụng công nghệ mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Adjective perceptive sâu sắc, nhạy bén (trong nhận thức)
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người dám mạo hiểm

Synonyms

subjective risk (rủi ro chủ quan)assessed risk (rủi ro được đánh giá)

Antonyms

actual risk (rủi ro thực tế)objective risk (rủi ro khách quan)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
Middle English
perceiven
English
perceive (verb)
Italian
risco/rischio
Old French
risque
English
risk (noun/verb)
English
perceived risk (compound)

Nguồn gốc của "perceived risk"

Cụm từ "perceived risk" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Perceived" bắt nguồn từ tiếng Latin 'percipere', có nghĩa là 'nắm bắt hoàn toàn' hoặc 'hiểu rõ'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'perceivre' và tiếng Anh trung cổ thành 'perceiven', cuối cùng trở thành động từ 'perceive' (nhận thức). Mặt khác, "risk" có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến 'nguy hiểm' hoặc 'rủi ro', sau đó được mượn vào tiếng Pháp thành 'risque' và tiếng Anh thành 'risk'. "Perceived risk" là một cụm danh từ tương đối hiện đại, mô tả cách chúng ta chủ quan đánh giá một nguy hiểm hoặc sự không chắc chắn.

Usage Note

Khái niệm 'perceived risk' nhấn mạnh rằng rủi ro không chỉ là một yếu tố khách quan có thể đo lường được, mà còn là một nhận thức chủ quan, chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân, văn hóa, thông tin có sẵn và các yếu tố tâm lý khác. Nó khác với 'actual risk' (rủi ro thực tế), vốn là mức độ rủi ro đo lường được dựa trên dữ liệu và phân tích khách quan. Ví dụ, một người có thể đánh giá một hoạt động là rủi ro cao mặc dù trên thực tế nó có rủi ro thấp, hoặc ngược lại.

Prepositions

of in associated with

'perceived risk of' (rủi ro được nhận thức về cái gì đó): đề cập đến rủi ro được nhận thức liên quan đến một đối tượng hoặc hành động cụ thể. 'perceived risk in' (rủi ro được nhận thức trong cái gì đó): đề cập đến rủi ro được nhận thức tồn tại trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể. 'perceived risk associated with' (rủi ro được nhận thức liên quan đến): nhấn mạnh mối liên hệ giữa rủi ro được nhận thức và một yếu tố cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceived risk
  • high high perceived risk
    (rủi ro nhận thức cao)
  • low low perceived risk
    (rủi ro nhận thức thấp)
  • increased increased perceived risk
    (rủi ro nhận thức gia tăng)
  • reduced reduced perceived risk
    (rủi ro nhận thức giảm)
  • significant significant perceived risk
    (rủi ro nhận thức đáng kể)
  • actual vs. actual vs. perceived risk
    (rủi ro thực tế so với rủi ro nhận thức)
Verb + perceived risk
  • assess assess perceived risk
    (đánh giá rủi ro nhận thức)
  • reduce reduce perceived risk
    (giảm rủi ro nhận thức)
  • mitigate mitigate perceived risk
    (làm giảm nhẹ rủi ro nhận thức)
  • manage manage perceived risk
    (quản lý rủi ro nhận thức)
  • influence influence perceived risk
    (ảnh hưởng đến rủi ro nhận thức)
  • address address perceived risk
    (giải quyết rủi ro nhận thức)

Idioms

  • reduce perceived risk

    giảm rủi ro nhận thức (thường trong bối cảnh marketing hoặc chính sách)

    "Companies often offer money-back guarantees to reduce perceived risk for consumers."

    (Các công ty thường đưa ra cam kết hoàn tiền để giảm rủi ro nhận thức cho người tiêu dùng.)

  • manage perceived risk

    quản lý rủi ro nhận thức (trong kinh doanh, quản lý dự án)

    "Effective communication is key to manage perceived risk among stakeholders during a crisis."

    (Truyền thông hiệu quả là chìa khóa để quản lý rủi ro nhận thức giữa các bên liên quan trong một cuộc khủng hoảng.)

  • the gap between actual and perceived risk

    khoảng cách giữa rủi ro thực tế và rủi ro nhận thức (một khái niệm phân tích)

    "Public health campaigns aim to narrow the gap between actual and perceived risk of certain diseases."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa rủi ro thực tế và rủi ro nhận thức về một số bệnh nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceived risk

Noun Phrase
Lật mặt

Đánh giá chủ quan của mọi người về các đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của một rủi ro.

"The perceived risk of investing in the stock market is often higher than the actual risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consumers are going to perceive less risk when brands offer clear return policies.
Người tiêu dùng sẽ cảm nhận ít rủi ro hơn khi các nhãn hiệu đưa ra các chính sách đổi trả rõ ràng.
Phủ định
The company is not going to perceive the risk associated with this new venture.
Công ty sẽ không nhận thấy rủi ro liên quan đến dự án mới này.
Nghi vấn
Are they going to assess the perceived risk before investing in the stock market?
Họ có đánh giá rủi ro nhận thức trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceived risk".

Thiên kiến nhận thức và Rủi ro

Con người thường có xu hướng đánh giá sai các rủi ro do các thiên kiến nhận thức (cognitive biases). Ví dụ, 'thiên kiến lạc quan' khiến chúng ta tin rằng những điều tồi tệ sẽ ít xảy ra với mình hơn. Ngược lại, 'thiên kiến khả dụng' làm chúng ta đánh giá quá cao rủi ro của những sự kiện dễ nhớ (như tai nạn máy bay), dù chúng ít xảy ra hơn nhiều so với các rủi ro hàng ngày khác (như tai nạn ô tô).

Ảnh hưởng của Truyền thông

Phương tiện truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức rủi ro của công chúng. Cách các sự kiện như dịch bệnh, tội phạm hoặc thảm họa thiên nhiên được đưa tin có thể phóng đại hoặc giảm thiểu mức độ rủi ro nhận thức, bất kể số liệu thống kê thực tế. Điều này có thể dẫn đến sự lo lắng không cần thiết hoặc ngược lại, sự chủ quan nguy hiểm trong dân chúng.