(Top Banner Ad)
risk perception
C1
noun C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Quản trị rủi ro

risk perception

UK: /rɪsk pəˈsepʃən/ • US: /rɪsk pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức về rủi ro cảm nhận rủi ro tri giác rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective judgment that people make about the characteristics and severity of a risk.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá chủ quan của con người về các đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của một rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public risk perception of nuclear power is often negative."

    "Nhận thức của công chúng về rủi ro của năng lượng hạt nhân thường tiêu cực."

  • "Differences in risk perception can lead to conflicts over environmental policy."

    "Sự khác biệt trong nhận thức về rủi ro có thể dẫn đến xung đột về chính sách môi trường."

  • "Understanding risk perception is crucial for effective risk management."

    "Hiểu rõ nhận thức về rủi ro là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb to risk mạo hiểm, liều
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Adverb riskily một cách mạo hiểm
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Verb to perceive nhận thấy, nhận thức
Adjective perceptive nhạy cảm, sâu sắc (trong nhận thức)
Adjective perceptual thuộc về nhận thức, tri giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resicum
Old Italian
risco/rischio
Old French
risque
Middle English
risk
Latin
perceptio
Old French
perception
Middle English
percepcion
Modern English
risk perception

Nguồn gốc của 'Risk' (Rủi ro)

Từ 'risk' xuất phát từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', mang nghĩa là 'chạy vào nguy hiểm' hoặc 'mạo hiểm'. Nó thường liên quan đến những người đi biển phải đối mặt với các vách đá nguy hiểm ('resicum' trong tiếng Latin có thể có nghĩa là 'vách đá'). Vì vậy, 'risk' ban đầu gợi lên hình ảnh về sự mạo hiểm và những mối đe dọa không lường trước được.

Nguồn gốc của 'Perception' (Nhận thức)

Từ 'perception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perceptio', có nghĩa là 'sự nắm bắt' hoặc 'sự thu nhận'. Nó đến từ động từ 'percipere', tức là 'nắm lấy, nhận lấy, thấu hiểu'. Điều này cho thấy 'perception' không chỉ là việc nhìn thấy mà còn là quá trình não bộ thu thập và giải thích thông tin để tạo ra sự hiểu biết.

Sự kết hợp của 'Risk Perception'

'Risk perception' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học. Nó mô tả cách chúng ta, với tư cách cá nhân hoặc một cộng đồng, cảm nhận và đánh giá mức độ nguy hiểm của một rủi ro. Sự kết hợp này giúp chúng ta hiểu rằng rủi ro không chỉ là một sự thật khách quan mà còn là một trải nghiệm chủ quan.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh rằng nhận thức về rủi ro không chỉ dựa trên các yếu tố khách quan (ví dụ: xác suất xảy ra, mức độ thiệt hại) mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố tâm lý, xã hội, và văn hóa. 'Risk perception' khác với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro), vốn mang tính khách quan và khoa học hơn.

Prepositions

of on about

'Risk perception of' dùng để chỉ nhận thức về rủi ro của một đối tượng cụ thể nào đó. 'Risk perception on' thường liên quan đến ảnh hưởng của một yếu tố lên nhận thức rủi ro. 'Risk perception about' dùng để nói về nhận thức rủi ro liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk perception
  • heightened heightened risk perception
    (nhận thức rủi ro tăng cao)
  • lowered lowered risk perception
    (nhận thức rủi ro giảm xuống)
  • public public risk perception
    (nhận thức rủi ro của công chúng)
  • individual individual risk perception
    (nhận thức rủi ro cá nhân)
  • distorted distorted risk perception
    (nhận thức rủi ro bị bóp méo/sai lệch)
Verb + risk perception
  • assess assess risk perception
    (đánh giá nhận thức rủi ro)
  • influence influence risk perception
    (ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro)
  • shape shape risk perception
    (định hình nhận thức rủi ro)
  • reduce reduce risk perception
    (giảm nhận thức rủi ro)
  • manage manage risk perception
    (quản lý nhận thức rủi ro)
risk perception + Verb/Preposition
  • risk perception varies risk perception varies
    (nhận thức rủi ro thay đổi/khác nhau)
  • risk perception of risk perception of danger
    (nhận thức rủi ro về nguy hiểm)
  • risk perception plays a role risk perception plays a crucial role
    (nhận thức rủi ro đóng vai trò quan trọng)

Idioms

  • public risk perception

    nhận thức rủi ro của công chúng (cách mà số đông người dân nhìn nhận và đánh giá một mối nguy hiểm)

    "The government launched a campaign to address public risk perception regarding the new vaccine."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch nhằm giải quyết nhận thức rủi ro của công chúng đối với vắc-xin mới.)

  • factors influencing risk perception

    các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro (những điều kiện, hoàn cảnh, hoặc đặc điểm cá nhân làm thay đổi cách một người đánh giá rủi ro)

    "Education level and personal experience are key factors influencing risk perception."

    (Trình độ học vấn và kinh nghiệm cá nhân là những yếu tố chính ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro.)

  • to have a high/low risk perception

    có nhận thức rủi ro cao/thấp (thấy một điều gì đó rất/ít nguy hiểm)

    "People living near the coast often have a higher risk perception of tsunamis."

    (Những người sống gần bờ biển thường có nhận thức rủi ro cao hơn về sóng thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk perception

noun
Lật mặt

Sự đánh giá chủ quan của con người về các đặc điểm và mức độ nghiêm trọng của một rủi ro.

"Public risk perception of nuclear power is often negative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk perception".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Nhận thức rủi ro của con người thường bị ảnh hưởng bởi nhiều thiên kiến nhận thức. Ví dụ, 'thiên kiến lạc quan' (optimism bias) khiến chúng ta tin rằng những điều xấu có nhiều khả năng xảy ra với người khác hơn là với mình. Hay 'thiên kiến sẵn có' (availability heuristic) khiến chúng ta đánh giá rủi ro cao hơn nếu thông tin về nó dễ dàng xuất hiện trong tâm trí (ví dụ, do truyền thông đưa tin nhiều về một sự kiện hiếm gặp).

Sự khác biệt văn hóa

Cách các nền văn hóa khác nhau nhận thức rủi ro có thể rất đa dạng. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, tinh thần cá nhân chủ nghĩa có thể dẫn đến việc đánh giá cao rủi ro đối với bản thân, trong khi các nền văn hóa tập thể có thể ưu tiên nhận thức rủi ro theo nhóm hoặc cộng đồng. Những yếu tố như tôn giáo, lịch sử và giá trị xã hội đều định hình cách mọi người nhìn nhận và ứng phó với rủi ro.