(Top Banner Ad)
assessed risk
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

assessed risk

UK: /əˈsest rɪsk/ • US: /əˈsest rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro đã được đánh giá rủi ro đã lượng định mức độ rủi ro đã được xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risk that has been evaluated or analyzed to determine its potential impact and likelihood of occurrence.

Vietnamese Meaning

Rủi ro đã được đánh giá hoặc phân tích để xác định tác động tiềm ẩn và khả năng xảy ra của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assessed risk of investing in this startup is relatively high."

    "Rủi ro đã đánh giá khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp này tương đối cao."

  • "The company prepared a report on the assessed risk of the project."

    "Công ty đã chuẩn bị một báo cáo về rủi ro đã đánh giá của dự án."

  • "The bank uses statistical models to determine the assessed risk of lending to different customers."

    "Ngân hàng sử dụng các mô hình thống kê để xác định rủi ro đã đánh giá khi cho các khách hàng khác nhau vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá, thẩm định
Noun assessment sự đánh giá, bài đánh giá
Noun reassessment sự đánh giá lại
Noun (person) assessor người đánh giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá, có thể định giá được

Synonyms

evaluated risk (rủi ro đã được đánh giá)analyzed risk (rủi ro đã được phân tích)

Antonyms

unassessed risk (rủi ro chưa được đánh giá)potential risk (rủi ro tiềm ẩn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere ('to sit beside')
Old French
assesser
Middle English
assess
Italian
risco ('danger')
French
risque
English
risk

Assess: Ngồi cạnh quan tòa

Từ 'assess' (đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi cạnh'. Trong các tòa án La Mã cổ đại, một người trợ lý sẽ 'ngồi cạnh' quan tòa để giúp ông xác định giá trị của một khoản tiền phạt hoặc thuế. Hành động 'định giá' này đã phát triển thành ý nghĩa 'đánh giá' mà chúng ta dùng ngày nay.

Risk: Chuyến hải trình của những nhà thám hiểm

Từ 'risk' (rủi ro) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'risque', và xa hơn là từ tiếng Ý 'risco'. Người ta tin rằng từ này ban đầu được các thủy thủ và thương nhân sử dụng để mô tả những mối nguy hiểm khi đi biển, như việc phải đi thuyền quanh những vách đá nguy hiểm ('risco' trong một số phương ngữ Ý có nghĩa là 'vách đá').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản trị rủi ro, tài chính và các lĩnh vực liên quan đến việc đưa ra quyết định dựa trên việc đánh giá các khả năng tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng một quá trình đánh giá chính thức đã được thực hiện chứ không chỉ là một cảm giác trực giác về rủi ro. Khác với 'potential risk' (rủi ro tiềm ẩn) là rủi ro chưa được đánh giá mức độ.

Prepositions

of for in

‘of’ (rủi ro đã đánh giá của cái gì đó), ‘for’ (đánh giá rủi ro cho mục đích gì), ‘in’ (đánh giá rủi ro trong bối cảnh nào). Ví dụ: 'assessed risk of fraud', 'assessed risk for investment', 'assessed risk in the energy sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assessed risk
  • manage the assessed risk
    (quản lý rủi ro đã được đánh giá)
  • mitigate the assessed risk
    (giảm thiểu/làm nhẹ rủi ro đã được đánh giá)
  • accept the assessed risk
    (chấp nhận rủi ro đã được đánh giá)
  • review the assessed risk
    (xem xét lại rủi ro đã được đánh giá)
Adjective + assessed risk
  • high assessed risk
    (rủi ro được đánh giá là cao)
  • low assessed risk
    (rủi ro được đánh giá là thấp)
  • overall assessed risk
    (tổng thể rủi ro được đánh giá)
  • residual assessed risk
    (rủi ro còn lại sau khi đã áp dụng các biện pháp kiểm soát)

Idioms

  • to act based on the assessed risk

    Hành động dựa trên rủi ro đã được đánh giá; đưa ra quyết định sau khi đã phân tích và cân nhắc kỹ lưỡng các khả năng.

    "The climbers decided to turn back, acting based on the assessed risk of an avalanche."

    (Những người leo núi đã quyết định quay về, hành động dựa trên rủi ro lở tuyết đã được đánh giá.)

  • the assessed risk is priced in

    (Thuật ngữ tài chính) Rủi ro đã được đánh giá đã được phản ánh vào giá trị của một tài sản (như cổ phiếu, trái phiếu).

    "The stock didn't fall after the bad news because the assessed risk of the lawsuit was already priced in."

    (Cổ phiếu đã không giảm sau tin xấu vì rủi ro của vụ kiện đã được đánh giá và phản ánh vào giá rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessed risk

Danh từ ghép
Lật mặt

Rủi ro đã được đánh giá hoặc phân tích để xác định tác động tiềm ẩn và khả năng xảy ra của nó.

"The assessed risk of investing in this startup is relatively high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessed risk".

Nền tảng của ngành Bảo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, toàn bộ ngành bảo hiểm hiện đại được xây dựng dựa trên khái niệm 'đánh giá rủi ro'. Các công ty bảo hiểm sử dụng các nhà toán học và nhà phân tích để tính toán xác suất xảy ra các sự kiện tiêu cực (tai nạn, bệnh tật, thiên tai). Mức 'rủi ro được đánh giá' này sẽ quyết định mức phí bảo hiểm mà khách hàng phải trả. Đây là một quy trình khoa học và dựa trên dữ liệu.

Một bước không thể thiếu trong Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, không có dự án lớn nào được bắt đầu mà không có một 'bản đánh giá rủi ro' chính thức. Các công ty sẽ xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn (về tài chính, hoạt động, thị trường). 'Rủi ro đã được đánh giá' (assessed risk) là kết quả của quá trình này, và nó sẽ chỉ ra liệu dự án có nên tiếp tục, cần thay đổi hay phải hủy bỏ.