(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ perch
B1

perch

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sào đậu chỗ cao đậu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Perch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

cành cây, sào đậu; nơi chim đậu

Definition (English Meaning)

a branch or other object on which a bird alights or roosts.

Ví dụ Thực tế với 'Perch'

  • "The parrot sat on its perch."

    "Con vẹt đậu trên sào của nó."

  • "A hawk perched on the telephone pole."

    "Một con diều hâu đậu trên cột điện thoại."

  • "The town is perched on a hilltop."

    "Thị trấn nằm trên đỉnh đồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Perch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Perch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường chỉ nơi chim đậu, nghỉ ngơi. Có thể là cành cây tự nhiên hoặc sào nhân tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Chim đậu 'on' cành cây. Ví dụ: The bird perched on the branch.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Perch'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)