(Top Banner Ad)
perch
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học

perch

UK: /pɜːtʃ/ • US: /pɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sào đậu chỗ cao đậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a branch or other object on which a bird alights or roosts.

Vietnamese Meaning

cành cây, sào đậu; nơi chim đậu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parrot sat on its perch."

    "Con vẹt đậu trên sào của nó."

  • "A hawk perched on the telephone pole."

    "Một con diều hâu đậu trên cột điện thoại."

  • "The town is perched on a hilltop."

    "Thị trấn nằm trên đỉnh đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perch Chỗ đậu (của chim); cá rô (loài cá); đơn vị đo lường cũ.
Verb perch Đậu (trên cành cây, vật cao); ngự trị, ngồi ở vị trí cao.
Adjective perching Dùng để đậu; có thói quen đậu (ví dụ: perching bird - chim đậu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertica
Old French
perche
Middle English
perche
English
perch

Nguồn gốc của 'perch'

Từ 'perch' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pertica', có nghĩa là một cây sào, cây gậy dài hoặc cột đo. Qua tiếng Pháp cổ ('perche'), nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một thanh gỗ dùng làm chỗ chim đậu, hoặc một đơn vị đo chiều dài. Thú vị là, loài cá rô (perch fish) lại có nguồn gốc hoàn toàn khác, từ tiếng Hy Lạp cổ, nhưng đã tình cờ có cùng hình thức từ trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường chỉ nơi chim đậu, nghỉ ngơi. Có thể là cành cây tự nhiên hoặc sào nhân tạo.

Prepositions

on

Chim đậu 'on' cành cây. Ví dụ: The bird perched on the branch.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + perch
  • high high perch
    (chỗ đậu cao, vị trí cao (thường ẩn dụ về quyền lực, tầm nhìn))
  • precarious precarious perch
    (chỗ đậu bấp bênh, vị trí không vững chắc)
  • safe safe perch
    (chỗ đậu an toàn, nơi an toàn để trú ngụ)
Động từ + perch
  • take a take a perch
    (tìm chỗ đậu, ngồi vào chỗ đậu)
  • occupy a occupy a perch
    (chiếm chỗ đậu, ngồi ở một vị trí nào đó)
  • find a find a perch
    (tìm thấy chỗ đậu, tìm một vị trí để ngồi/đứng)
Perch + Giới từ
  • perch on perch on a branch
    (đậu trên cành cây)
  • perch atop perch atop the roof
    (đậu trên đỉnh mái nhà)
  • from a from a perch
    (từ chỗ đậu, từ một vị trí cao (quan sát, theo dõi))

Idioms

  • knock someone off their perch

    Hạ bệ ai đó, làm ai đó mất đi vị thế cao, sự kiêu ngạo hoặc tự mãn.

    "The new CEO quickly knocked the arrogant manager off his perch."

    (Giám đốc điều hành mới đã nhanh chóng hạ bệ người quản lý kiêu ngạo.)

  • on a high perch

    Ở một vị trí cao, quyền lực hoặc nổi bật; thường ngụ ý sự cô lập hoặc dễ bị tấn công.

    "The minister found himself on a high perch after the promotion, facing intense scrutiny."

    (Sau khi được thăng chức, vị bộ trưởng thấy mình ở một vị trí cao, đối mặt với sự giám sát gắt gao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perch

danh từ
Lật mặt

cành cây, sào đậu; nơi chim đậu

"The parrot sat on its perch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perch".

Chim và chỗ đậu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành động chim đậu (perching) tượng trưng cho sự nghỉ ngơi, quan sát hoặc tìm kiếm thức ăn từ một vị trí an toàn, cao ráo. Nó thường gắn liền với hình ảnh tự do, khả năng bay lượn và nhìn bao quát mọi thứ từ trên cao.

Biểu tượng của vị thế

Từ 'perch' cũng mang ý nghĩa ẩn dụ về một vị trí cao, quyền lực hoặc ưu thế, tương tự như việc chim đậu trên cành cây cao để quan sát lãnh thổ. Nó có thể ngụ ý một vị thế đáng ngưỡng mộ, được nhìn nhận, nhưng cũng có thể là một vị trí dễ bị cô lập hoặc bị nhắm đến bởi sự chú ý.