perch
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Perch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
cành cây, sào đậu; nơi chim đậu
Definition (English Meaning)
a branch or other object on which a bird alights or roosts.
Ví dụ Thực tế với 'Perch'
-
"The parrot sat on its perch."
"Con vẹt đậu trên sào của nó."
-
"A hawk perched on the telephone pole."
"Một con diều hâu đậu trên cột điện thoại."
-
"The town is perched on a hilltop."
"Thị trấn nằm trên đỉnh đồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Perch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Perch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường chỉ nơi chim đậu, nghỉ ngơi. Có thể là cành cây tự nhiên hoặc sào nhân tạo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chim đậu 'on' cành cây. Ví dụ: The bird perched on the branch.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Perch'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.