roost
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roost'
Giải nghĩa Tiếng Việt
cái sào, chỗ đậu (của chim, gà...); nơi nghỉ ngơi, chỗ trú ngụ (nói chung)
Definition (English Meaning)
a perch or other resting place on which birds or poultry settle for the night
Ví dụ Thực tế với 'Roost'
-
"The chickens were already on their roost."
"Những con gà đã ở trên sào đậu của chúng."
-
"After dark, the bats fly out from their roost in the cave."
"Sau khi trời tối, những con dơi bay ra khỏi chỗ trú ngụ của chúng trong hang động."
-
"They roosted for the night in a cheap motel."
"Họ tạm trú qua đêm trong một nhà nghỉ rẻ tiền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roost'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: roost
- Verb: roost
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roost'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ nơi chim hoặc gia cầm đậu và ngủ qua đêm. Nghĩa bóng có thể chỉ một nơi cư trú hoặc ẩn náu, nhưng ít phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
On: nhấn mạnh vị trí trên sào đậu. In: nhấn mạnh sự bao bọc của nơi trú ngụ, tuy nhiên ít phổ biến hơn với nghĩa gốc về sào đậu của chim.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roost'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer admitted roosting chickens in the barn to protect them from the fox.
|
Người nông dân thừa nhận việc cho gà ngủ trên sào trong chuồng để bảo vệ chúng khỏi cáo. |
| Phủ định |
She avoided roosting the pigeons near the window because of the noise.
|
Cô ấy tránh cho chim bồ câu đậu gần cửa sổ vì tiếng ồn. |
| Nghi vấn |
Do you mind roosting the chickens in the shed tonight?
|
Bạn có phiền việc cho gà ngủ trong chuồng vào tối nay không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chickens roost in the barn every night.
|
Những con gà đậu trong chuồng mỗi đêm. |
| Phủ định |
The birds do not roost on that power line anymore.
|
Những con chim không còn đậu trên đường dây điện đó nữa. |
| Nghi vấn |
Did the pigeons roost on the roof last night?
|
Đêm qua những con chim bồ câu có đậu trên mái nhà không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long day of foraging, the chickens returned to their roost, a cozy and familiar place.
|
Sau một ngày dài kiếm ăn, những con gà trở về chuồng của chúng, một nơi ấm cúng và quen thuộc. |
| Phủ định |
Unlike the pigeons, who are comfortable everywhere, the hens don't roost just anywhere, they need a safe spot.
|
Không giống như những con chim bồ câu, những con vật thoải mái ở mọi nơi, những con gà mái không đậu ở bất cứ đâu, chúng cần một nơi an toàn. |
| Nghi vấn |
Having flown so far, will the birds roost here, or will they continue on their journey?
|
Sau khi bay xa như vậy, liệu những con chim sẽ đậu ở đây, hay chúng sẽ tiếp tục cuộc hành trình của mình? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I were a bird, I would roost in the highest tree.
|
Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ đậu trên cây cao nhất. |
| Phủ định |
If the weather weren't so cold, the birds wouldn't roost so close together.
|
Nếu thời tiết không quá lạnh, những con chim sẽ không đậu gần nhau như vậy. |
| Nghi vấn |
Would the chickens roost in the coop if you built it bigger?
|
Liệu những con gà có đậu trong chuồng nếu bạn xây nó to hơn không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The birds roost in the old oak tree every night.
|
Những con chim đậu trên cây sồi già mỗi đêm. |
| Phủ định |
Hardly had the sun set when the chickens had begun to roost.
|
Mặt trời vừa khuất bóng thì gà đã bắt đầu lên chuồng. |
| Nghi vấn |
Should the weather turn colder, the hens will roost closer together.
|
Nếu thời tiết trở lạnh hơn, gà mái sẽ đậu sát lại gần nhau hơn. |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The birds had been roosting in that tree for hours before the storm arrived.
|
Những con chim đã đậu trên cây đó hàng giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định |
The chickens hadn't been roosting in the coop because it was too hot inside.
|
Những con gà đã không đậu trong chuồng vì bên trong quá nóng. |
| Nghi vấn |
Had the bats been roosting in the cave all winter?
|
Có phải những con dơi đã đậu trong hang suốt mùa đông không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The birds have been roosting in that old oak tree for hours.
|
Những con chim đã đậu trên cây sồi già đó hàng giờ rồi. |
| Phủ định |
They haven't been roosting there every night this week, only when it's cold.
|
Chúng không đậu ở đó mỗi đêm trong tuần này, chỉ khi trời lạnh. |
| Nghi vấn |
Has the owl been roosting in the barn again lately?
|
Con cú có lại đậu trong chuồng gần đây không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The birds' roost is high in the old oak tree.
|
Chỗ đậu của những con chim ở trên cao trên cây sồi già. |
| Phủ định |
The chickens' roost isn't safe from the fox.
|
Chỗ đậu của những con gà không an toàn khỏi cáo. |
| Nghi vấn |
Is the owls' roost near the river?
|
Có phải chỗ đậu của những con cú gần sông không? |