(Top Banner Ad)
roost
B1
danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp

roost

UK: /ruːst/ • US: /ruːst/

Nghĩa tiếng Việt

sào đậu chỗ đậu nơi trú ngụ tạm trú ẩn náu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a perch or other resting place on which birds or poultry settle for the night

Vietnamese Meaning

cái sào, chỗ đậu (của chim, gà...); nơi nghỉ ngơi, chỗ trú ngụ (nói chung)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chickens were already on their roost."

    "Những con gà đã ở trên sào đậu của chúng."

  • "After dark, the bats fly out from their roost in the cave."

    "Sau khi trời tối, những con dơi bay ra khỏi chỗ trú ngụ của chúng trong hang động."

  • "They roosted for the night in a cheap motel."

    "Họ tạm trú qua đêm trong một nhà nghỉ rẻ tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roost Chỗ đậu, sào đậu (của chim, gà); chuồng gà
Verb roost Đậu, ngủ đêm (trên sào, cành cây)
Noun rooster Gà trống (từ này có liên quan vì gà trống thường gáy từ nơi đậu của chúng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōstaz
Old English
hrōst
Middle English
rost
Modern English
roost

Nguồn gốc của 'Roost': Từ Mái Nhà Đến Chỗ Ngủ Của Chim

Từ 'roost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'hrōst', ban đầu có nghĩa là 'xà nhà' hoặc 'khung mái'. Nó dùng để chỉ các cấu trúc bằng gỗ tạo nên mái nhà. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ nơi chim chóc, đặc biệt là gia cầm, đậu hoặc ngủ qua đêm, giống như một cái giàn hoặc sào. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng thành cả danh từ chỉ chỗ đậu và động từ chỉ hành động đậu của chim.

Usage Note

Chỉ nơi chim hoặc gia cầm đậu và ngủ qua đêm. Nghĩa bóng có thể chỉ một nơi cư trú hoặc ẩn náu, nhưng ít phổ biến hơn.

Prepositions

on in

On: nhấn mạnh vị trí trên sào đậu. In: nhấn mạnh sự bao bọc của nơi trú ngụ, tuy nhiên ít phổ biến hơn với nghĩa gốc về sào đậu của chim.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roost
  • abandon abandon a roost
    (bỏ chuồng/sào đậu)
  • leave leave the roost
    (rời khỏi chuồng/sào đậu (cũng có nghĩa bóng là chim non rời tổ hoặc ai đó rời nhà))
  • return to return to the roost
    (quay về chuồng/sào đậu)
Noun + roost
  • chicken chicken roost
    (chuồng gà, sào gà)
  • winter winter roost
    (nơi chim trú đông)
  • communal communal roost
    (nơi chim chóc tụ tập ngủ đông (cộng đồng))

Idioms

  • rule the roost

    Làm chủ tình hình, nắm quyền kiểm soát, là người có quyền lực nhất trong một nhóm hoặc gia đình.

    "Ever since their grandmother moved in, she's been ruling the roost."

    (Kể từ khi bà của họ chuyển đến ở, bà đã nắm quyền kiểm soát mọi thứ trong nhà.)

  • come home to roost

    Hậu quả (thường là tiêu cực) của những hành động trong quá khứ nay quay lại gây ảnh hưởng đến chính người đã gây ra chúng. (giống 'gieo gió gặt bão')

    "His past lies have finally come home to roost, and now no one trusts him."

    (Những lời nói dối trong quá khứ của anh ta cuối cùng đã 'về nhà', và giờ không ai tin anh ta nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roost

danh từ
Lật mặt

cái sào, chỗ đậu (của chim, gà...); nơi nghỉ ngơi, chỗ trú ngụ (nói chung)

"The chickens were already on their roost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer admitted roosting chickens in the barn to protect them from the fox.
Người nông dân thừa nhận việc cho gà ngủ trên sào trong chuồng để bảo vệ chúng khỏi cáo.
Phủ định
She avoided roosting the pigeons near the window because of the noise.
Cô ấy tránh cho chim bồ câu đậu gần cửa sổ vì tiếng ồn.
Nghi vấn
Do you mind roosting the chickens in the shed tonight?
Bạn có phiền việc cho gà ngủ trong chuồng vào tối nay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chickens roost in the barn every night.
Những con gà đậu trong chuồng mỗi đêm.
Phủ định
The birds do not roost on that power line anymore.
Những con chim không còn đậu trên đường dây điện đó nữa.
Nghi vấn
Did the pigeons roost on the roof last night?
Đêm qua những con chim bồ câu có đậu trên mái nhà không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of foraging, the chickens returned to their roost, a cozy and familiar place.
Sau một ngày dài kiếm ăn, những con gà trở về chuồng của chúng, một nơi ấm cúng và quen thuộc.
Phủ định
Unlike the pigeons, who are comfortable everywhere, the hens don't roost just anywhere, they need a safe spot.
Không giống như những con chim bồ câu, những con vật thoải mái ở mọi nơi, những con gà mái không đậu ở bất cứ đâu, chúng cần một nơi an toàn.
Nghi vấn
Having flown so far, will the birds roost here, or will they continue on their journey?
Sau khi bay xa như vậy, liệu những con chim sẽ đậu ở đây, hay chúng sẽ tiếp tục cuộc hành trình của mình?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a bird, I would roost in the highest tree.
Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ đậu trên cây cao nhất.
Phủ định
If the weather weren't so cold, the birds wouldn't roost so close together.
Nếu thời tiết không quá lạnh, những con chim sẽ không đậu gần nhau như vậy.
Nghi vấn
Would the chickens roost in the coop if you built it bigger?
Liệu những con gà có đậu trong chuồng nếu bạn xây nó to hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds roost in the old oak tree every night.
Những con chim đậu trên cây sồi già mỗi đêm.
Phủ định
Hardly had the sun set when the chickens had begun to roost.
Mặt trời vừa khuất bóng thì gà đã bắt đầu lên chuồng.
Nghi vấn
Should the weather turn colder, the hens will roost closer together.
Nếu thời tiết trở lạnh hơn, gà mái sẽ đậu sát lại gần nhau hơn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds had been roosting in that tree for hours before the storm arrived.
Những con chim đã đậu trên cây đó hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The chickens hadn't been roosting in the coop because it was too hot inside.
Những con gà đã không đậu trong chuồng vì bên trong quá nóng.
Nghi vấn
Had the bats been roosting in the cave all winter?
Có phải những con dơi đã đậu trong hang suốt mùa đông không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds have been roosting in that old oak tree for hours.
Những con chim đã đậu trên cây sồi già đó hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been roosting there every night this week, only when it's cold.
Chúng không đậu ở đó mỗi đêm trong tuần này, chỉ khi trời lạnh.
Nghi vấn
Has the owl been roosting in the barn again lately?
Con cú có lại đậu trong chuồng gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds' roost is high in the old oak tree.
Chỗ đậu của những con chim ở trên cao trên cây sồi già.
Phủ định
The chickens' roost isn't safe from the fox.
Chỗ đậu của những con gà không an toàn khỏi cáo.
Nghi vấn
Is the owls' roost near the river?
Có phải chỗ đậu của những con cú gần sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roost".

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Come home to roost'

Thành ngữ 'come home to roost' gợi hình ảnh những con chim bay đi kiếm ăn ban ngày và sau đó quay về sào đậu của mình vào ban đêm. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được dùng để chỉ rằng những hành động, đặc biệt là hành động xấu, của một người cuối cùng sẽ quay lại và gây ra hậu quả cho chính người đó. Nó truyền tải một thông điệp về trách nhiệm cá nhân và luật nhân quả.

Roost như biểu tượng của sự an toàn và thuộc về

Đối với nhiều loài chim, 'roost' là một nơi trú ẩn an toàn, đặc biệt là vào ban đêm để tránh kẻ săn mồi và nghỉ ngơi. Khái niệm này có thể mở rộng ra trong ngôn ngữ để chỉ một nơi chốn quen thuộc, an toàn hoặc thoải mái mà người ta thường quay về sau một ngày dài hoặc sau những trải nghiệm khó khăn, mang ý nghĩa của sự thuộc về và an yên.