(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sit
A1

sit

Verb

Nghĩa tiếng Việt

ngồi tọa lạc ngự (vua chúa)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngồi; ở tư thế ngồi, đặt thân ở vị trí được nâng đỡ bởi mông hoặc đùi.

Definition (English Meaning)

To rest with the body supported by the buttocks or thighs; to be in a seated position.

Ví dụ Thực tế với 'Sit'

  • "Please sit on this chair."

    "Xin vui lòng ngồi trên chiếc ghế này."

  • "Sit down, please."

    "Xin mời ngồi xuống."

  • "The cat likes to sit in the sun."

    "Con mèo thích ngồi dưới ánh nắng mặt trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Sit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'sit' diễn tả hành động ngồi, là một hành động cơ bản và phổ biến. Nó có thể chỉ việc ngồi tạm thời hoặc ngồi trong một khoảng thời gian dài. Khác với 'seat' (đặt ai đó ngồi), 'sit' là hành động chủ động của người hoặc vật. So sánh với 'squat' (ngồi xổm), 'sit' thể hiện sự thoải mái và có điểm tựa hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in at

'Sit on' dùng để chỉ vị trí ngồi trên một vật cụ thể (ví dụ: a chair). 'Sit in' dùng để chỉ việc ngồi trong một khu vực kín hoặc một nhóm (ví dụ: sit in a circle, sit in the back). 'Sit at' thường dùng với bàn (ví dụ: sit at the table).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sit'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he sits there quietly is surprising.
Việc anh ấy ngồi đó yên lặng thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she sits or not doesn't affect the outcome.
Việc cô ấy có ngồi hay không không ảnh hưởng đến kết quả.
Nghi vấn
Why he chooses to sit alone is a mystery.
Tại sao anh ấy chọn ngồi một mình là một bí ẩn.

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sit in the front row, you will be able to see the stage clearly.
Nếu bạn ngồi ở hàng ghế đầu, bạn sẽ có thể nhìn thấy sân khấu rõ ràng.
Phủ định
If you don't sit quietly, the librarian will ask you to leave.
Nếu bạn không ngồi yên lặng, thủ thư sẽ yêu cầu bạn rời đi.
Nghi vấn
Will she sit next to him if he asks her?
Cô ấy sẽ ngồi cạnh anh ấy nếu anh ấy mời chứ?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had arrived earlier, I would have sat in the front row.
Nếu tôi đến sớm hơn, tôi đã có thể ngồi ở hàng ghế đầu.
Phủ định
If she had not sat down, she might not have been so tired.
Nếu cô ấy không ngồi xuống, có lẽ cô ấy đã không mệt mỏi đến vậy.
Nghi vấn
Would he have sat there if he had known what would happen?
Liệu anh ấy có ngồi ở đó nếu anh ấy biết điều gì sẽ xảy ra?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will sit here until you come back.
Cô ấy sẽ ngồi đây cho đến khi bạn quay lại.
Phủ định
They are not going to sit in the front row.
Họ sẽ không ngồi ở hàng ghế đầu.
Nghi vấn
Will you sit with me at the concert?
Bạn sẽ ngồi với tôi tại buổi hòa nhạc chứ?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could sit comfortably during the long flight.
Tôi ước gì tôi có thể ngồi thoải mái trong suốt chuyến bay dài.
Phủ định
If only she hadn't sat there, the view wouldn't have been blocked.
Ước gì cô ấy đã không ngồi ở đó, thì tầm nhìn đã không bị che khuất.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't sat so close to the speaker?
Bạn có ước là bạn đã không ngồi quá gần diễn giả không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)