sit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rest with the body supported by the buttocks or thighs; to be in a seated position.
Vietnamese Meaning
Ngồi; ở tư thế ngồi, đặt thân ở vị trí được nâng đỡ bởi mông hoặc đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please sit on this chair."
"Xin vui lòng ngồi trên chiếc ghế này."
-
"Sit down, please."
"Xin mời ngồi xuống."
-
"The cat likes to sit in the sun."
"Con mèo thích ngồi dưới ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sit' diễn tả hành động ngồi, là một hành động cơ bản và phổ biến. Nó có thể chỉ việc ngồi tạm thời hoặc ngồi trong một khoảng thời gian dài. Khác với 'seat' (đặt ai đó ngồi), 'sit' là hành động chủ động của người hoặc vật. So sánh với 'squat' (ngồi xổm), 'sit' thể hiện sự thoải mái và có điểm tựa hơn.
Prepositions
'Sit on' dùng để chỉ vị trí ngồi trên một vật cụ thể (ví dụ: a chair). 'Sit in' dùng để chỉ việc ngồi trong một khu vực kín hoặc một nhóm (ví dụ: sit in a circle, sit in the back). 'Sit at' thường dùng với bàn (ví dụ: sit at the table).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quietly sit quietly (ngồi im lặng)
-
comfortably sit comfortably (ngồi thoải mái)
-
still sit still (ngồi yên)
-
idly sit idly (ngồi chơi, ngồi không)
-
alone sit alone (ngồi một mình)
-
down sit down (ngồi xuống)
-
up sit up (ngồi thẳng dậy; thức khuya)
-
in sit in (on something) (tham dự, dự thính (một cuộc họp, lớp học); tham gia biểu tình ngồi)
-
on sit on (a committee/a decision) (làm thành viên của (một ủy ban); trì hoãn, ngâm (một quyết định))
-
through sit through (a boring lecture) (ngồi nghe/xem hết (một thứ gì đó dài dòng, nhàm chán))
Idioms
-
sit tight
kiên nhẫn chờ đợi, không hành động vội vàng
"We just need to sit tight and wait for the results."
(Chúng ta chỉ cần kiên nhẫn chờ đợi kết quả.)
-
sit pretty
ở vị thế thuận lợi, có lợi thế lớn
"After the promotion, she's sitting pretty with a great salary and fewer responsibilities."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy đang ở một vị thế rất thuận lợi với mức lương cao và ít trách nhiệm hơn.)
-
sit on the fence
trung lập, không đứng về phe nào
"He always sits on the fence when there's an argument."
(Anh ấy luôn giữ thái độ trung lập khi có tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sit
VerbNgồi; ở tư thế ngồi, đặt thân ở vị trí được nâng đỡ bởi mông hoặc đùi.
"Please sit on this chair."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he sits there quietly is surprising. |
Việc anh ấy ngồi đó yên lặng thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she sits or not doesn't affect the outcome. |
Việc cô ấy có ngồi hay không không ảnh hưởng đến kết quả. |
| Nghi vấn | Why he chooses to sit alone is a mystery. |
Tại sao anh ấy chọn ngồi một mình là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you sit in the front row, you will be able to see the stage clearly. |
Nếu bạn ngồi ở hàng ghế đầu, bạn sẽ có thể nhìn thấy sân khấu rõ ràng. |
| Phủ định | If you don't sit quietly, the librarian will ask you to leave. |
Nếu bạn không ngồi yên lặng, thủ thư sẽ yêu cầu bạn rời đi. |
| Nghi vấn | Will she sit next to him if he asks her? |
Cô ấy sẽ ngồi cạnh anh ấy nếu anh ấy mời chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had arrived earlier, I would have sat in the front row. |
Nếu tôi đến sớm hơn, tôi đã có thể ngồi ở hàng ghế đầu. |
| Phủ định | If she had not sat down, she might not have been so tired. |
Nếu cô ấy không ngồi xuống, có lẽ cô ấy đã không mệt mỏi đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have sat there if he had known what would happen? |
Liệu anh ấy có ngồi ở đó nếu anh ấy biết điều gì sẽ xảy ra? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will sit here until you come back. |
Cô ấy sẽ ngồi đây cho đến khi bạn quay lại. |
| Phủ định | They are not going to sit in the front row. |
Họ sẽ không ngồi ở hàng ghế đầu. |
| Nghi vấn | Will you sit with me at the concert? |
Bạn sẽ ngồi với tôi tại buổi hòa nhạc chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could sit comfortably during the long flight. |
Tôi ước gì tôi có thể ngồi thoải mái trong suốt chuyến bay dài. |
| Phủ định | If only she hadn't sat there, the view wouldn't have been blocked. |
Ước gì cô ấy đã không ngồi ở đó, thì tầm nhìn đã không bị che khuất. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't sat so close to the speaker? |
Bạn có ước là bạn đã không ngồi quá gần diễn giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit".
