(Top Banner Ad)
percutaneous transluminal angioplasty (pta)
C1
Danh từ C1 Y học

percutaneous transluminal angioplasty (pta)

UK: /pəˌkjuːˈteɪniəs trænzˈluːmɪnl ˈændʒiəˌplæsti/ • US: /pərˌkjuːˈteɪniəs trænzˈluːmɪnl ˈændʒiəˌplæsti/

Nghĩa tiếng Việt

nong mạch vành qua da nong mạch qua da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minimally invasive procedure to widen narrowed or obstructed blood vessels, typically arteries, achieved by inserting a catheter through the skin into a blood vessel and inflating a balloon to compress the plaque and widen the vessel.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để mở rộng các mạch máu bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường là động mạch, bằng cách đưa ống thông qua da vào mạch máu và bơm một quả bóng để nén mảng bám và mở rộng mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent percutaneous transluminal angioplasty to treat the blockage in his coronary artery."

    "Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật nong mạch vành qua da để điều trị tắc nghẽn động mạch vành."

  • "Percutaneous transluminal angioplasty is often performed to improve blood flow to the legs in patients with peripheral artery disease."

    "Nong mạch qua da thường được thực hiện để cải thiện lưu lượng máu đến chân ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên."

  • "PTA with stent placement has significantly reduced the need for open surgical procedures."

    "Nong mạch qua da kết hợp đặt stent đã giảm đáng kể nhu cầu phẫu thuật mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angioplasty Thủ thuật nong mạch máu (thuật ngữ chung)
Adjective percutaneous Qua da (chỉ phương pháp thực hiện xuyên qua da)
Adjective transluminal Xuyên lòng mạch (chỉ sự di chuyển qua lòng mạch)
Noun stent Ống đỡ động mạch (thường được đặt kèm sau nong mạch)
Noun catheter Ống thông (dụng cụ y tế dùng trong PTA)
Noun angiography Chụp mạch (kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mạch máu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per (through), cutis (skin)
Latin
trans (across, through), lumen (channel)
Greek
angeion (vessel), plastos (formed, molded)
English
percutaneous (17th C), transluminal (20th C), angioplasty (19th C)
English (Modern)
percutaneous transluminal angioplasty (coined in 1960s-1970s)

Nguồn gốc của PTA

Thuật ngữ 'Percutaneous Trans-luminal Angioplasty' (PTA) mô tả một kỹ thuật y tế hiện đại, kết hợp các từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Percutaneous' nghĩa là 'qua da', 'transluminal' nghĩa là 'xuyên lòng mạch', và 'angioplasty' là 'tạo hình mạch máu'. Kỹ thuật nong mạch máu qua da được tiên phong bởi bác sĩ Charles Dotter vào năm 1964 và phương pháp nong mạch bằng bóng (balloon angioplasty) như chúng ta biết ngày nay đã được phát triển bởi bác sĩ Andreas Gruentzig vào năm 1977. Đây là một bước đột phá lớn, cho phép điều trị các bệnh lý hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu mà không cần phẫu thuật mở.

Usage Note

Percutaneous transluminal angioplasty (PTA) thường được sử dụng để điều trị bệnh động mạch ngoại biên (PAD), bệnh tim mạch và các tình trạng khác liên quan đến hẹp mạch máu. Thủ thuật này ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật bắc cầu truyền thống và thường có thời gian phục hồi nhanh hơn. Cần phân biệt với phẫu thuật bắc cầu (bypass surgery), một phương pháp can thiệp xâm lấn hơn để tạo đường dẫn mới cho dòng máu.

Prepositions

for in with

‘for’ được dùng để chỉ mục đích điều trị (PTA for PAD). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí can thiệp (PTA in the femoral artery). 'with' có thể đi kèm với các công cụ hỗ trợ (PTA with stent placement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + percutaneous transluminal angioplasty (pta)
  • perform perform percutaneous transluminal angioplasty (PTA)
    (thực hiện thủ thuật nong mạch vành qua da (PTA))
  • undergo undergo percutaneous transluminal angioplasty (PTA)
    (trải qua thủ thuật nong mạch vành qua da (PTA))
  • recommend recommend percutaneous transluminal angioplasty (PTA)
    (khuyến nghị thủ thuật nong mạch vành qua da (PTA))
Adjective + percutaneous transluminal angioplasty (pta)
  • successful successful percutaneous transluminal angioplasty (PTA)
    (thủ thuật nong mạch vành qua da (PTA) thành công)
  • coronary coronary percutaneous transluminal angioplasty (PTA)
    (nong mạch vành qua da (PTCA - một loại PTA cụ thể))
  • balloon balloon percutaneous transluminal angioplasty (PTA)
    (nong mạch vành qua da bằng bóng (một phương pháp của PTA))
Noun + percutaneous transluminal angioplasty (pta)
  • PTA PTA procedure
    (thủ thuật PTA)
  • PTA PTA success rate
    (tỷ lệ thành công của PTA)
  • PTA PTA complications
    (các biến chứng của PTA)

Idioms

  • Coronary Percutaneous Transluminal Angioplasty (PTCA)

    Nong mạch vành qua da (một loại PTA cụ thể áp dụng cho động mạch vành tim). Đây là một thuật ngữ y tế chuẩn, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "The patient underwent coronary percutaneous transluminal angioplasty to open the blocked artery."

    (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật nong mạch vành qua da để mở động mạch bị tắc nghẽn.)

  • Peripheral Percutaneous Transluminal Angioplasty (PPTA)

    Nong mạch máu ngoại biên qua da (một loại PTA cụ thể áp dụng cho các động mạch ở chân, tay, v.v.). Đây là một thuật ngữ y tế chuẩn, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "PPTA is a common treatment for peripheral artery disease."

    (PPTA là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh động mạch ngoại biên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percutaneous transluminal angioplasty (pta)

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để mở rộng các mạch máu bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường là động mạch, bằng cách đưa ống thông qua da vào mạch máu và bơm một quả bóng để nén mảng bám và mở rộng mạch máu.

"The patient underwent percutaneous transluminal angioplasty to treat the blockage in his coronary artery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor should perform a percutaneous transluminal angioplasty to improve blood flow.
Bác sĩ nên thực hiện thủ thuật nong mạch vành qua da để cải thiện lưu lượng máu.
Phủ định
The patient might not need percutaneous transluminal angioplasty if lifestyle changes are effective.
Bệnh nhân có thể không cần nong mạch vành qua da nếu những thay đổi lối sống có hiệu quả.
Nghi vấn
Could percutaneous transluminal angioplasty be a suitable treatment option for this patient?
Liệu nong mạch vành qua da có phải là một lựa chọn điều trị phù hợp cho bệnh nhân này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percutaneous transluminal angioplasty (pta)".

Cuộc cách mạng trong điều trị bệnh tim mạch

PTA, đặc biệt là nong mạch vành qua da (PTCA), đã thay đổi hoàn toàn cách điều trị các bệnh lý hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch. Trước khi có PTA, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (bypass) là lựa chọn duy nhất cho nhiều bệnh nhân. PTA đã mang lại một phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, giảm đáng kể rủi ro, thời gian phục hồi và chi phí, cứu sống hàng triệu người trên thế giới.

Giảm gánh nặng phẫu thuật cho bệnh nhân

Một trong những tác động lớn nhất của PTA là việc nó cho phép bệnh nhân tránh được phẫu thuật mở lồng ngực hoặc phẫu thuật lớn ở các chi. Điều này có nghĩa là ít đau đớn hơn, ít sẹo hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và khả năng trở lại hoạt động bình thường nhanh hơn. PTA đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mạch máu.