(Top Banner Ad)
balloon angioplasty
C1
Danh từ C1 Y học

balloon angioplasty

UK: /bəˈluːn ˈændʒioʊˌplæsti/ • US: /bəˈluːn ˈændʒioʊˌplæsti/

Nghĩa tiếng Việt

nong mạch bằng bóng nong mạch vành bằng bóng (nếu thực hiện trên động mạch vành)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minimally invasive endovascular procedure used to widen narrowed or obstructed arteries or veins, typically to treat arterial atherosclerosis.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật nội mạch xâm lấn tối thiểu được sử dụng để làm rộng các động mạch hoặc tĩnh mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường là để điều trị xơ vữa động mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent balloon angioplasty to improve blood flow to the heart."

    "Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật nong mạch bằng bóng để cải thiện lưu lượng máu đến tim."

  • "Balloon angioplasty is a common treatment for peripheral artery disease."

    "Nong mạch bằng bóng là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh động mạch ngoại biên."

  • "The success rate of balloon angioplasty is generally high."

    "Tỷ lệ thành công của nong mạch bằng bóng thường cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angioplasty Thủ thuật nong mạch (nói chung)
Verb angioplast Thực hiện nong mạch (ít phổ biến hơn 'perform angioplasty')
Noun balloon Bóng (dụng cụ y tế), bóng bay
Verb balloon Phình ra, căng phồng lên (như bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
ballone (large ball)
French
ballon
English
balloon
Ancient Greek
angeion (vessel)
Ancient Greek
plastos (formed, molded)
Neo-Latin
angioplastia
English
angioplasty

Nguồn gốc của 'Balloon'

Từ 'balloon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'ballone', nghĩa là một quả bóng lớn. Nó sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'ballon' trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những vật thể lớn, tròn, căng phồng như quả bóng bay hay khinh khí cầu, và sau này được dùng để chỉ dụng cụ y tế hình bóng dùng trong y học.

Nguồn gốc của 'Angioplasty'

Phần 'angio-' của 'angioplasty' bắt nguồn từ từ 'angeion' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'mạch'. Phần '-plasty' đến từ 'plastos', nghĩa là 'được tạo hình' hoặc 'được uốn nắn'. Ghép lại, 'angioplasty' có nghĩa là 'tạo hình mạch máu', mô tả chính xác thủ thuật y tế dùng để mở rộng hoặc sửa chữa mạch máu bị tắc nghẽn.

Usage Note

Balloon angioplasty là một quy trình can thiệp tim mạch sử dụng một ống thông có gắn bóng ở đầu. Bóng được bơm phồng tại vị trí tắc nghẽn để mở rộng lòng mạch. Đôi khi, một stent (giá đỡ) được đặt vào sau đó để giữ cho mạch máu mở.

Prepositions

with for

'with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong angioplasty (ví dụ: balloon angioplasty with stent placement). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của angioplasty (ví dụ: balloon angioplasty for coronary artery disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + balloon angioplasty
  • perform perform balloon angioplasty
    (thực hiện nong mạch bằng bóng)
  • undergo undergo balloon angioplasty
    (trải qua/được nong mạch bằng bóng)
  • have have balloon angioplasty
    (có/được nong mạch bằng bóng (theo cách nói thông thường))
  • recommend recommend balloon angioplasty
    (khuyến nghị nong mạch bằng bóng)
Adjective + balloon angioplasty
  • successful successful balloon angioplasty
    (nong mạch bằng bóng thành công)
  • coronary coronary balloon angioplasty
    (nong mạch vành bằng bóng)
  • emergency emergency balloon angioplasty
    (nong mạch bằng bóng cấp cứu)
Noun (type/modifier) + balloon angioplasty
  • renal renal balloon angioplasty
    (nong mạch thận bằng bóng)
  • carotid carotid balloon angioplasty
    (nong mạch cảnh bằng bóng)
Phrases with balloon angioplasty
  • balloon angioplasty procedure balloon angioplasty procedure
    (quy trình nong mạch bằng bóng)
  • balloon angioplasty with stenting balloon angioplasty with stenting
    (nong mạch bằng bóng kết hợp đặt stent)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balloon angioplasty

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật nội mạch xâm lấn tối thiểu được sử dụng để làm rộng các động mạch hoặc tĩnh mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường là để điều trị xơ vữa động mạch.

"The patient underwent balloon angioplasty to improve blood flow to the heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balloon angioplasty".

Cuộc cách mạng trong điều trị bệnh tim

Nong mạch bằng bóng đã đánh dấu một bước tiến lớn trong điều trị bệnh tim mạch. Trước khi thủ thuật này ra đời, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (bypass surgery) là lựa chọn chính cho nhiều bệnh nhân. Nong mạch bằng bóng mang lại một phương pháp ít xâm lấn hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn và ít rủi ro hơn, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh trên thế giới.

Biểu tượng của y học can thiệp hiện đại

Thủ thuật nong mạch bằng bóng là một ví dụ điển hình về sự phát triển của y học can thiệp hiện đại – các phương pháp điều trị tối thiểu xâm lấn sử dụng các dụng cụ nhỏ được đưa vào cơ thể qua mạch máu. Nó minh họa cách công nghệ y tế liên tục tìm ra những cách thức hiệu quả và an toàn hơn để giải quyết các vấn đề sức khỏe phức tạp, mặc dù chi phí điều trị có thể là một rào cản ở nhiều nơi.