(Top Banner Ad)
stent placement
C1
Danh từ C1 Y học

stent placement

Nghĩa tiếng Việt

đặt stent thủ thuật đặt stent
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical procedure of inserting a stent into a blood vessel or other anatomical structure to keep it open.

Vietnamese Meaning

Thủ thuật phẫu thuật đặt stent vào mạch máu hoặc cấu trúc giải phẫu khác để giữ cho nó mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stent placement is a common procedure for treating coronary artery disease."

    "Đặt stent là một thủ thuật phổ biến để điều trị bệnh động mạch vành."

  • "Successful stent placement resulted in improved blood flow."

    "Việc đặt stent thành công đã giúp cải thiện lưu lượng máu."

  • "The cardiologist recommended stent placement after reviewing the angiogram."

    "Bác sĩ tim mạch đã đề nghị đặt stent sau khi xem xét phim chụp mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stent ống đỡ, vòng đỡ (dụng cụ y tế dùng để nong và giữ các mạch máu hoặc ống dẫn khác mở ra)
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự đặt, sự bố trí, sự sắp xếp
Noun stenting kỹ thuật đặt stent, quá trình đặt stent

Synonyms

stent implantation (cấy ghép stent)

Related Words

angioplasty (nong mạch)coronary artery bypass grafting (CABG) (phẫu thuật bắc cầu động mạch vành)revascularization (tái tưới máu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
platea
Old French
placer
English
placement

Nguồn gốc của 'stent'

Từ 'stent' được đặt theo tên của Charles Thomas Stent (1807-1885), một nha sĩ người Anh. Ông đã phát minh ra một hợp chất dùng để lấy dấu răng. Sau này, các thiết bị tương tự được dùng để giữ các đường dẫn trong cơ thể mở rộng (như mạch máu) đã được gọi là 'stent' để vinh danh ông.

Nguồn gốc của 'placement'

Từ 'placement' (sự đặt, sự bố trí) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'platea' (nghĩa là 'đường phố rộng, nơi công cộng'), qua tiếng Pháp cổ 'placer' (đặt, để) trước khi đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc đặt một thứ gì đó ở một vị trí cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là tim mạch và các chuyên khoa can thiệp khác. Nó mô tả hành động cụ thể là đưa một stent (một ống nhỏ) vào bên trong một mạch máu bị hẹp hoặc tắc nghẽn để khôi phục lưu lượng máu. 'Stent placement' khác với 'stenting' ở chỗ 'stenting' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả quá trình chuẩn bị và theo dõi sau thủ thuật, trong khi 'stent placement' tập trung vào hành động đưa stent vào.

Prepositions

for in

‘Stent placement for’: Chỉ mục đích hoặc lý do đặt stent (ví dụ: stent placement for coronary artery disease). ‘Stent placement in’: Chỉ vị trí đặt stent (ví dụ: stent placement in the left anterior descending artery).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stent placement
  • undergo undergo stent placement
    (trải qua phẫu thuật đặt stent)
  • require require stent placement
    (cần/yêu cầu đặt stent)
  • perform perform stent placement
    (thực hiện đặt stent)
Adjective + stent placement
  • successful successful stent placement
    (việc đặt stent thành công)
  • coronary coronary stent placement
    (đặt stent mạch vành)
  • emergency emergency stent placement
    (đặt stent khẩn cấp)
Noun + of stent placement
  • risks of risks of stent placement
    (các rủi ro của việc đặt stent)
  • complications of complications of stent placement
    (các biến chứng của việc đặt stent)
  • indications for indications for stent placement
    (các chỉ định cho việc đặt stent (lý do cần đặt stent))

Idioms

  • indications for stent placement

    Các chỉ định để đặt stent (các lý do y tế cần thực hiện thủ thuật)

    "The patient's severe arterial blockage was a clear indication for stent placement."

    (Tình trạng tắc nghẽn động mạch nghiêm trọng của bệnh nhân là một chỉ định rõ ràng cho việc đặt stent.)

  • risks and benefits of stent placement

    Rủi ro và lợi ích của việc đặt stent

    "Before the procedure, the doctor discussed the risks and benefits of stent placement with the family."

    (Trước khi thực hiện thủ thuật, bác sĩ đã thảo luận về rủi ro và lợi ích của việc đặt stent với gia đình.)

  • post-stent placement care

    Chăm sóc sau khi đặt stent

    "Effective post-stent placement care is crucial for long-term recovery."

    (Chăm sóc hiệu quả sau khi đặt stent là rất quan trọng cho quá trình hồi phục lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stent placement

Danh từ
Lật mặt

Thủ thuật phẫu thuật đặt stent vào mạch máu hoặc cấu trúc giải phẫu khác để giữ cho nó mở.

"Stent placement is a common procedure for treating coronary artery disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has severe artery blockage, stent placement often improves blood flow.
Nếu bệnh nhân bị tắc nghẽn động mạch nghiêm trọng, việc đặt stent thường cải thiện lưu lượng máu.
Phủ định
If the cardiologist doesn't follow sterile procedures, stent placement does not guarantee a successful outcome.
Nếu bác sĩ tim mạch không tuân thủ quy trình vô trùng, việc đặt stent không đảm bảo kết quả thành công.
Nghi vấn
If the patient experiences chest pain after the procedure, does stent placement need further evaluation?
Nếu bệnh nhân bị đau ngực sau thủ thuật, việc đặt stent có cần đánh giá thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stent placement".

Cứu sống hàng triệu người

Đặt stent là một trong những thủ thuật y tế phổ biến và có ý nghĩa cách mạng trong điều trị bệnh tim mạch (như bệnh động mạch vành) và các bệnh liên quan đến tắc nghẽn mạch máu khác. Nó đã cứu sống hàng triệu người trên thế giới và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, giúp bệnh nhân tim mạch có thể sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn.

Biểu tượng của tiến bộ y học ít xâm lấn

Thủ thuật đặt stent là một ví dụ điển hình về tiến bộ trong y học hiện đại, đại diện cho kỷ nguyên của các phương pháp điều trị ít xâm lấn. Thay vì phẫu thuật mở lớn, đặt stent cho phép các bác sĩ can thiệp qua một vết rạch nhỏ, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian nằm viện.