(Top Banner Ad)
percutaneous
C1
adjective C1 Y học

percutaneous

UK: /ˌpɜːkjuːˈteɪniəs/ • US: /ˌpɜːrkjuːˈteɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

qua da xuyên da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed through the skin.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện qua da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The percutaneous procedure allowed the doctor to access the artery with minimal invasion."

    "Thủ thuật qua da cho phép bác sĩ tiếp cận động mạch với sự xâm lấn tối thiểu."

  • "Percutaneous coronary intervention is a common procedure for treating blocked arteries."

    "Can thiệp mạch vành qua da là một thủ thuật phổ biến để điều trị các động mạch bị tắc nghẽn."

  • "A percutaneous biopsy involves taking a tissue sample through the skin using a needle."

    "Sinh thiết qua da bao gồm lấy mẫu mô qua da bằng kim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cutaneous liên quan đến da
Adjective subcutaneous dưới da
Adjective intracutaneous trong da
Noun cutis da (thuật ngữ giải phẫu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-
Latin
cutis
Latin
-aneous
English
percutaneous

Hành trình xuyên qua da

Từ 'percutaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp ba thành tố: 'per-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thông qua'; 'cutis' nghĩa là 'da'; và hậu tố '-aneous' dùng để chỉ sự liên quan đến. Do đó, 'percutaneous' mô tả bất kỳ điều gì được thực hiện hoặc xảy ra 'thông qua da', thường dùng trong y học để chỉ các thủ thuật ít xâm lấn.

Usage Note

Tính từ "percutaneous" thường được sử dụng để mô tả các thủ thuật y tế xâm lấn tối thiểu, trong đó các dụng cụ được đưa vào cơ thể thông qua da, thay vì phẫu thuật mở. Nó nhấn mạnh việc tránh các vết rạch lớn và giảm thiểu tổn thương mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Percutaneous + Noun
  • intervention percutaneous intervention
    (can thiệp qua da)
  • procedure percutaneous procedure
    (thủ thuật qua da)
  • biopsy percutaneous biopsy
    (sinh thiết qua da)
  • access percutaneous access
    (tiếp cận qua da)
  • absorption percutaneous absorption
    (hấp thụ qua da)

Idioms

  • Percutaneous coronary intervention (PCI)

    Can thiệp mạch vành qua da (Một thủ thuật không phẫu thuật dùng để điều trị hẹp động mạch vành của tim, thường được biết đến là nong mạch vành đặt stent.)

    "The patient underwent a successful percutaneous coronary intervention to open the blocked artery."

    (Bệnh nhân đã trải qua ca can thiệp mạch vành qua da thành công để mở động mạch bị tắc nghẽn.)

  • Percutaneous transluminal angioplasty (PTA)

    Tạo hình mạch máu qua da bằng bóng (Một thủ thuật ít xâm lấn để mở rộng động mạch hoặc tĩnh mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường sử dụng ống thông bóng.)

    "Percutaneous transluminal angioplasty is often used to treat peripheral artery disease."

    (Tạo hình mạch máu qua da bằng bóng thường được dùng để điều trị bệnh động mạch ngoại biên.)

  • Percutaneous nephrolithotomy (PCNL)

    Tán sỏi thận qua da (Một thủ thuật được sử dụng để loại bỏ sỏi thận bằng cách tạo một vết rạch nhỏ ở lưng và đưa ống nội soi thận vào.)

    "For large kidney stones, percutaneous nephrolithotomy might be recommended."

    (Đối với sỏi thận lớn, tán sỏi thận qua da có thể được khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percutaneous

adjective
Lật mặt

Được thực hiện qua da.

"The percutaneous procedure allowed the doctor to access the artery with minimal invasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is performing a percutaneous procedure right now.
Bác sĩ đang thực hiện một thủ thuật qua da ngay bây giờ.
Phủ định
The surgeon isn't choosing a percutaneous approach for this patient.
Bác sĩ phẫu thuật không chọn phương pháp tiếp cận qua da cho bệnh nhân này.
Nghi vấn
Are they considering percutaneous intervention for his heart condition?
Họ có đang xem xét can thiệp qua da cho tình trạng tim của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percutaneous".

Sự phát triển của y học hiện đại

Các kỹ thuật "percutaneous" (qua da) đã cách mạng hóa y học, cho phép các bác sĩ thực hiện nhiều thủ thuật chẩn đoán và điều trị mà không cần phẫu thuật mở lớn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, phản ánh xu hướng toàn cầu về chăm sóc sức khỏe ít xâm lấn.

Tăng cường sự thoải mái cho bệnh nhân

Trước đây, nhiều bệnh lý đòi hỏi phẫu thuật lớn với vết mổ dài và thời gian nằm viện kéo dài. Nhờ các phương pháp qua da, bệnh nhân ngày nay có thể trải qua các can thiệp phức tạp chỉ với một vết chích nhỏ, giúp họ phục hồi nhanh hơn và trở lại cuộc sống bình thường sớm hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị.