(Top Banner Ad)
transdermal
C1
adjective C1 Y học, Dược học

transdermal

UK: /ˌtrænzˈdɜːməl/ • US: /ˌtrænzˈdɜːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

qua da xuyên da ngoài da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the application of a medicine or drug through the skin, typically by using an adhesive patch, so that it is absorbed slowly into the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị việc áp dụng một loại thuốc hoặc dược phẩm qua da, thường bằng cách sử dụng một miếng dán, để nó được hấp thụ chậm vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transdermal patch delivers medication directly into the bloodstream."

    "Miếng dán ngoài da đưa thuốc trực tiếp vào máu."

  • "Transdermal drug delivery offers several advantages over oral administration."

    "Phân phối thuốc qua da mang lại nhiều lợi thế hơn so với đường uống."

  • "The transdermal system allows for controlled release of the active ingredient."

    "Hệ thống qua da cho phép giải phóng có kiểm soát các hoạt chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dermal thuộc về da
Adjective epidermal thuộc về biểu bì (lớp ngoài cùng của da)
Adjective hypodermal thuộc về hạ bì (lớp dưới cùng của da)
Noun dermatology chuyên khoa da liễu
Noun dermatologist bác sĩ da liễu
Adverb transdermally qua da, bằng đường qua da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Greek
δέρμα (derma)
English
transdermal

Nguồn Gốc Từ 'Xuyên Qua Da'

Từ 'transdermal' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Trans-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'xuyên qua' hoặc 'bên kia'. 'Dermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'derma' (δέρμα), có nghĩa là 'da'. Ghép lại, 'transdermal' mô tả một phương pháp hoặc quá trình liên quan đến việc 'xuyên qua da', thường dùng trong y học để chỉ việc hấp thụ thuốc qua da.

Usage Note

Từ 'transdermal' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phân phối thuốc qua da, như miếng dán nicotine hoặc miếng dán hormone. Nó nhấn mạnh phương pháp hấp thụ thuốc trực tiếp qua da, bỏ qua đường tiêu hóa.

Prepositions

for in

'transdermal for' được dùng khi nói về mục đích sử dụng của phương pháp điều trị qua da (ví dụ: transdermal patch for pain relief). 'transdermal in' được dùng khi nói về sự hiện diện của chất gì đó trong phương pháp điều trị qua da (ví dụ: transdermal in drug delivery).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + transdermal
  • patch transdermal patch
    (miếng dán qua da)
  • delivery transdermal drug delivery
    (cách đưa thuốc qua da)
  • system transdermal system
    (hệ thống qua da)
  • absorption transdermal absorption
    (sự hấp thu qua da)
Adjective + transdermal
  • effective effective transdermal treatment
    (phương pháp điều trị qua da hiệu quả)
  • novel novel transdermal technology
    (công nghệ qua da mới lạ)
Verb + (transdermal noun)
  • apply apply a transdermal patch
    (dán một miếng dán qua da)
  • develop develop transdermal medications
    (phát triển các loại thuốc qua da)

Idioms

  • transdermal route of administration

    đường dùng thuốc qua da (một cách dùng thuốc)

    "The transdermal route of administration offers a convenient alternative to oral medication."

    (Đường dùng thuốc qua da mang lại một lựa chọn tiện lợi thay thế cho thuốc uống.)

  • transdermal therapeutic system (TTS)

    hệ thống điều trị qua da (công nghệ y tế)

    "Many hormone replacement therapies utilize a transdermal therapeutic system."

    (Nhiều liệu pháp thay thế hormone sử dụng hệ thống điều trị qua da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transdermal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị việc áp dụng một loại thuốc hoặc dược phẩm qua da, thường bằng cách sử dụng một miếng dán, để nó được hấp thụ chậm vào cơ thể.

"The transdermal patch delivers medication directly into the bloodstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transdermal".

Sự Tiện Lợi Trong Y Học Hiện Đại

Công nghệ transdermal đã cách mạng hóa việc dùng thuốc, mang lại sự tiện lợi đáng kể cho bệnh nhân. Thay vì phải uống thuốc hàng ngày hoặc tiêm, bệnh nhân có thể chỉ cần dán một miếng dán qua da để thuốc hấp thụ liên tục vào cơ thể. Ví dụ điển hình là miếng dán nicotine giúp cai thuốc lá, miếng dán tránh thai hoặc miếng dán giảm đau.

Ưu Điểm Khoa Học Đặc Biệt

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc dùng thuốc transdermal là khả năng tránh 'chuyển hóa lần đầu' (first-pass metabolism) ở gan. Khi thuốc uống đi vào cơ thể, chúng thường được gan chuyển hóa một phần trước khi đến tuần hoàn chung, làm giảm hiệu quả. Thuốc qua da đi thẳng vào máu, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn và tăng hiệu quả điều trị.