(Top Banner Ad)
through the skin
B1
Giới từ + Mạo từ + Danh từ B1 Y học, Sinh học

through the skin

UK: /θruː ðə skɪn/ • US: /θruː ðə skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

qua da xuyên qua da thấm qua da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Passing or penetrating directly into or beneath the skin.

Vietnamese Meaning

Xuyên qua da; thẩm thấu vào da; đi qua lớp da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication is absorbed through the skin."

    "Thuốc được hấp thụ qua da."

  • "The virus can be transmitted through the skin if there is a cut."

    "Virus có thể lây truyền qua da nếu có vết cắt."

  • "Some creams are designed to work by being absorbed through the skin."

    "Một số loại kem được thiết kế để hoạt động bằng cách hấp thụ qua da."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

transdermally (qua da)percutaneously (xuyên da)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách thức một chất, vật thể hoặc sinh vật xâm nhập vào cơ thể. Nó nhấn mạnh sự trực tiếp và xuyên thấu của quá trình. So sánh với 'on the skin' (trên da), chỉ vị trí bề mặt mà không có sự xâm nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + through the skin
  • Absorbed absorbed through the skin
    (được hấp thụ qua da)
  • Injected injected through the skin
    (được tiêm qua da)
Verb + through the skin
  • Pass pass through the skin
    (xuyên qua da)
  • Penetrate penetrate through the skin
    (xâm nhập qua da)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

through the skin

Giới từ + Mạo từ + Danh từ
Lật mặt

Xuyên qua da; thẩm thấu vào da; đi qua lớp da.

"The medication is absorbed through the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor administered the medication through the skin.
Bác sĩ đã tiêm thuốc qua da.
Phủ định
The protective barrier did not allow the toxin to pass through the skin.
Hàng rào bảo vệ không cho phép chất độc đi qua da.
Nghi vấn
Can the cream be absorbed through the skin?
Kem có thể được hấp thụ qua da không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lotion absorbs through the skin quickly.
Kem dưỡng da hấp thụ qua da một cách nhanh chóng.
Phủ định
She does not like medicine administered through the skin.
Cô ấy không thích thuốc được dùng qua da.
Nghi vấn
Does the poison enter the body through the skin?
Chất độc có xâm nhập vào cơ thể qua da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "through the skin".