through the skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Passing or penetrating directly into or beneath the skin.
Vietnamese Meaning
Xuyên qua da; thẩm thấu vào da; đi qua lớp da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medication is absorbed through the skin."
"Thuốc được hấp thụ qua da."
-
"The virus can be transmitted through the skin if there is a cut."
"Virus có thể lây truyền qua da nếu có vết cắt."
-
"Some creams are designed to work by being absorbed through the skin."
"Một số loại kem được thiết kế để hoạt động bằng cách hấp thụ qua da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách thức một chất, vật thể hoặc sinh vật xâm nhập vào cơ thể. Nó nhấn mạnh sự trực tiếp và xuyên thấu của quá trình. So sánh với 'on the skin' (trên da), chỉ vị trí bề mặt mà không có sự xâm nhập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absorbed absorbed through the skin (được hấp thụ qua da)
-
Injected injected through the skin (được tiêm qua da)
-
Pass pass through the skin (xuyên qua da)
-
Penetrate penetrate through the skin (xâm nhập qua da)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
through the skin
Giới từ + Mạo từ + Danh từXuyên qua da; thẩm thấu vào da; đi qua lớp da.
"The medication is absorbed through the skin."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor administered the medication through the skin. |
Bác sĩ đã tiêm thuốc qua da. |
| Phủ định | The protective barrier did not allow the toxin to pass through the skin. |
Hàng rào bảo vệ không cho phép chất độc đi qua da. |
| Nghi vấn | Can the cream be absorbed through the skin? |
Kem có thể được hấp thụ qua da không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lotion absorbs through the skin quickly. |
Kem dưỡng da hấp thụ qua da một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She does not like medicine administered through the skin. |
Cô ấy không thích thuốc được dùng qua da. |
| Nghi vấn | Does the poison enter the body through the skin? |
Chất độc có xâm nhập vào cơ thể qua da không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "through the skin".
