(Top Banner Ad)
duck hawk
C1
noun C1 Động vật học, Chim

duck hawk

UK: /dʌk hɔːk/ • US: /dʌk hɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

chim cắt lớn (tên gọi cũ) ưng vịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An older name for the peregrine falcon (Falco peregrinus), a powerful bird of prey known for its speed and hunting ability, particularly of waterfowl.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi cũ của chim cắt lớn (Falco peregrinus), một loài chim săn mồi mạnh mẽ nổi tiếng với tốc độ và khả năng săn mồi, đặc biệt là các loài chim nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The duck hawk, or peregrine falcon, is known for its incredible diving speed."

    "Chim cắt lớn, hay còn gọi là duck hawk, nổi tiếng với tốc độ lao xuống đáng kinh ngạc."

  • "Historically, the peregrine falcon was often referred to as a duck hawk by hunters."

    "Trong lịch sử, chim cắt lớn thường được những người thợ săn gọi là duck hawk."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duck con vịt; sự cúi xuống/lặn
Verb duck lặn xuống (nước); cúi đầu/né tránh một cách nhanh chóng
Noun hawk chim ưng, diều hâu; người theo đường lối cứng rắn (chính trị)
Verb hawk săn chim; rao bán rong hàng hóa
Adjective hawkish hiếu chiến, diều hâu (ám chỉ thái độ hung hăng)
Noun hawker người rao bán rong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dukaną
Old English
dūce
English
duck
Proto-Germanic
*habukaz
Old English
hafoc
English
hawk
English (Compound)
duck hawk

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'duck hawk' (diều hâu vịt) là một tên gọi khác của chim cắt lớn (peregrine falcon). Tên này xuất phát từ thói quen săn mồi của loài chim này, chúng thường nhắm vào các loài thủy cầm như vịt. Đây là một loài chim săn mồi có tốc độ cực nhanh và rất khéo léo.

Usage Note

Thuật ngữ "duck hawk" ít được sử dụng ngày nay, thay vào đó, "peregrine falcon" là tên gọi phổ biến hơn. Tên gọi này nhấn mạnh thói quen săn bắt các loài vịt và chim nước khác của loài chim này. Cần phân biệt với các loài chim ưng khác, vì cắt lớn có kích thước lớn hơn và tốc độ bay nhanh hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duck hawk
  • powerful powerful duck hawk
    (chim cắt lớn mạnh mẽ)
  • swift swift duck hawk
    (chim cắt lớn nhanh nhẹn)
  • fierce fierce duck hawk
    (chim cắt lớn hung dữ)
Verb + duck hawk
  • a duck hawk soars a duck hawk soars (above the cliffs)
    (một con chim cắt lớn bay lượn (trên vách đá))
  • a duck hawk hunts a duck hawk hunts (for its prey)
    (một con chim cắt lớn săn mồi)
  • a duck hawk dives a duck hawk dives (at incredible speed)
    (một con chim cắt lớn lao xuống (với tốc độ đáng kinh ngạc))
Noun + duck hawk (Descriptive)
  • the speed of a the speed of a duck hawk
    (tốc độ của chim cắt lớn)
  • the keen sight of a the keen sight of a duck hawk
    (tầm nhìn sắc bén của chim cắt lớn)

Idioms

  • swift as a duck hawk

    nhanh như chim cắt lớn (ám chỉ tốc độ cực cao)

    "The fighter jet was swift as a duck hawk, disappearing into the clouds in seconds."

    (Chiến đấu cơ nhanh như chim cắt lớn, biến mất vào trong mây chỉ trong vài giây.)

  • eyes like a duck hawk

    mắt tinh như chim cắt lớn (ám chỉ thị lực cực tốt, khả năng quan sát sắc bén)

    "The detective had eyes like a duck hawk, noticing every small detail at the crime scene."

    (Thám tử có đôi mắt tinh như chim cắt lớn, nhận thấy mọi chi tiết nhỏ tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck hawk

noun
Lật mặt

Một tên gọi cũ của chim cắt lớn (Falco peregrinus), một loài chim săn mồi mạnh mẽ nổi tiếng với tốc độ và khả năng săn mồi, đặc biệt là các loài chim nước.

"The duck hawk, or peregrine falcon, is known for its incredible diving speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the duck hawk had not been disturbed, it would nest in that cliff now.
Nếu cắt lớn không bị quấy rầy, nó sẽ làm tổ trên vách đá đó bây giờ.
Phủ định
If there weren't fewer duck hawks, the ecosystem might not have been so affected by the pesticide.
Nếu không có ít cắt lớn hơn, hệ sinh thái có lẽ đã không bị ảnh hưởng nhiều bởi thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
If the duck hawk had migrated earlier, would it be easier to spot now?
Nếu cắt lớn di cư sớm hơn, liệu có dễ dàng phát hiện ra chúng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck hawk".

Kẻ săn mồi nhanh nhất thế giới

Chim cắt lớn, hay còn gọi là duck hawk, được biết đến là loài chim nhanh nhất thế giới. Trong những cú bổ nhào săn mồi, chúng có thể đạt tốc độ lên tới hơn 320 km/h (200 dặm/giờ), biến chúng thành một thợ săn cực kỳ hiệu quả và đáng gờm.

Biểu tượng trong bộ môn nuôi chim ưng

Chim cắt lớn là một trong những loài chim được ưa chuộng nhất trong bộ môn nuôi chim ưng (falconry) truyền thống. Chúng được huấn luyện để săn bắt các loài chim khác, thể hiện sự mạnh mẽ, sự nhanh nhẹn và kỹ năng săn mồi tuyệt vời, được coi là biểu tượng của sự tinh anh và sức mạnh.