peregrination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey, especially a long or meandering one.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hành trình, đặc biệt là một cuộc hành trình dài hoặc quanh co.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His peregrination took him through many countries and cultures."
"Cuộc hành trình dài của anh ấy đã đưa anh qua nhiều quốc gia và nền văn hóa."
-
"The old man recounted tales of his peregrinations across the globe."
"Ông lão kể lại những câu chuyện về cuộc hành trình dài của mình vòng quanh thế giới."
-
"Her peregrination through the art world led her to unexpected discoveries."
"Cuộc hành trình của cô trong thế giới nghệ thuật đã dẫn cô đến những khám phá bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | peregrinate | Đi khắp nơi, du hành (đặc biệt là đi bộ hoặc đi lại nhiều, thường là trong thời gian dài và có ý nghĩa nhất định) |
| Noun | peregrinator | Người đi khắp nơi, người du hành (thường là với mục đích khám phá hoặc hành hương) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peregrination' thường mang sắc thái trang trọng và văn chương, gợi ý một chuyến đi có mục đích hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác. Nó thường liên quan đến việc khám phá, trải nghiệm văn hóa mới hoặc tìm kiếm kiến thức. So với các từ đồng nghĩa như 'journey' hay 'trip', 'peregrination' mang tính chất tỉ mỉ và kéo dài hơn.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của cuộc hành trình (e.g., 'on a peregrination to discover new lands'). 'During' chỉ thời gian diễn ra cuộc hành trình (e.g., 'during his peregrination').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long peregrination (một hành trình dài)
-
arduous an arduous peregrination (một hành trình gian khổ)
-
spiritual a spiritual peregrination (một cuộc hành hương tâm linh)
-
extended an extended peregrination (một chuyến đi dài ngày)
-
global a global peregrination (một chuyến du hành vòng quanh thế giới)
-
undertake to undertake a peregrination (thực hiện một chuyến du hành)
-
begin to begin a peregrination (bắt đầu một cuộc hành trình)
-
complete to complete a peregrination (hoàn thành một chuyến đi)
-
chronicle to chronicle one's peregrination (ghi chép lại hành trình của mình)
-
during during a peregrination (trong suốt một chuyến đi dài)
-
on on a peregrination (trong một chuyến du hành)
Idioms
-
a life of peregrination
một cuộc đời nay đây mai đó, một cuộc đời du hành không ngừng nghỉ
"After his retirement, he embarked on a life of peregrination, exploring remote villages."
(Sau khi nghỉ hưu, ông bắt đầu một cuộc đời du hành, khám phá những ngôi làng xa xôi.)
-
embark on a peregrination
bắt đầu một chuyến du hành (thường là dài và có mục đích)
"The young scholar decided to embark on a peregrination across Europe to gather research."
(Học giả trẻ tuổi quyết định bắt đầu một chuyến du hành khắp châu Âu để thu thập tài liệu nghiên cứu.)
-
return from a peregrination
trở về sau một chuyến đi dài
"She returned from her peregrination through South America with countless stories."
(Cô ấy trở về sau chuyến đi dài qua Nam Mỹ với vô số câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peregrination
nounMột cuộc hành trình, đặc biệt là một cuộc hành trình dài hoặc quanh co.
"His peregrination took him through many countries and cultures."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Marco Polo had not embarked on his peregrination, we would not know as much about the Silk Road today. |
Nếu Marco Polo không bắt đầu cuộc hành trình của mình, chúng ta sẽ không biết nhiều về Con đường Tơ lụa như ngày nay. |
| Phủ định | If she hadn't planned her peregrination so meticulously, she might have gotten lost. |
Nếu cô ấy không lên kế hoạch cho cuộc hành trình của mình một cách tỉ mỉ, cô ấy có lẽ đã bị lạc. |
| Nghi vấn | If they had known about the dangers, would their peregrination have been shorter? |
Nếu họ biết về những nguy hiểm, cuộc hành trình của họ có lẽ đã ngắn hơn phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had meticulously planned her peregrination across Europe before the pandemic hit. |
Cô ấy đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho cuộc hành trình của mình khắp châu Âu trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | They had not undertaken such a long peregrination before their retirement. |
Họ đã không thực hiện một cuộc hành trình dài như vậy trước khi nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Had he completed his peregrination to the holy land before returning home? |
Anh ấy đã hoàn thành cuộc hành hương đến vùng đất thánh trước khi trở về nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peregrination".
