(Top Banner Ad)
perfect society
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị học, Triết học, Xã hội học

perfect society

Nghĩa tiếng Việt

xã hội hoàn hảo xã hội lý tưởng thế giới đại đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideal society where everything is just, harmonious, and free from problems like poverty, crime, and inequality.

Vietnamese Meaning

Một xã hội lý tưởng nơi mọi thứ đều công bằng, hài hòa và không có các vấn đề như nghèo đói, tội phạm và bất bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many philosophers have envisioned their own version of a perfect society."

    "Nhiều triết gia đã hình dung ra phiên bản xã hội hoàn hảo của riêng họ."

  • "The concept of a perfect society is often debated among political theorists."

    "Khái niệm về một xã hội hoàn hảo thường được tranh luận giữa các nhà lý luận chính trị."

  • "Achieving a perfect society may be impossible, but striving for it is still worthwhile."

    "Việc đạt được một xã hội hoàn hảo có thể là bất khả thi, nhưng việc nỗ lực vì nó vẫn rất đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect Hoàn hảo, không tì vết
Noun perfection Sự hoàn hảo, mức độ hoàn mỹ
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Verb perfect Làm cho hoàn hảo, hoàn thiện
Noun society Xã hội, hội, đoàn thể
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize Giao lưu xã hội, hòa nhập xã hội
Noun sociologist Nhà xã hội học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfit
Middle English
parfit
Modern English
perfect
Latin
societas
Old French
societé
Middle English
societe
Modern English
society

Nguồn gốc từ 'Perfect'

Từ 'perfect' (hoàn hảo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'perfectus', dạng phân từ quá khứ của động từ 'perficere' có nghĩa là 'hoàn thành, làm xong'. Qua tiếng Pháp cổ ('parfit') và tiếng Anh trung cổ, nó giữ nguyên ý nghĩa của sự không có khiếm khuyết, đạt đến mức cao nhất về chất lượng hoặc tình trạng.

Nguồn gốc từ 'Society'

Từ 'society' (xã hội) xuất phát từ tiếng Latin 'societas', có nghĩa là 'sự kết bạn, hội hợp, liên minh'. Nó mô tả một nhóm người sống chung, tương tác và chia sẻ các giá trị, lợi ích chung. Ý nghĩa này đã phát triển để bao gồm toàn bộ cộng đồng nhân loại hoặc một nhóm lớn trong cộng đồng đó.

Sự kết hợp 'Perfect Society'

Khi hai từ này kết hợp, 'perfect society' không chỉ là một xã hội 'đã hoàn thành' mà còn là một xã hội lý tưởng, nơi mọi thứ đều tốt đẹp, không có khiếm khuyết về chính trị, kinh tế, hoặc xã hội. Đây là một khái niệm đã được nhân loại khao khát và tìm kiếm từ hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ 'perfect society' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học và chính trị để mô tả một trạng thái xã hội lý tưởng mà con người luôn hướng tới, mặc dù khó có thể đạt được trên thực tế. Nó mang tính trừu tượng cao và có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào hệ tư tưởng và giá trị của mỗi người. Không nên nhầm lẫn với 'utopia' mặc dù chúng có liên quan. 'Utopia' thường chỉ một địa điểm cụ thể, trong khi 'perfect society' nhấn mạnh vào trạng thái xã hội.

Prepositions

in towards

'in a perfect society' (trong một xã hội hoàn hảo): chỉ vị trí hoặc bối cảnh. 'towards a perfect society' (hướng tới một xã hội hoàn hảo): chỉ hướng đi hoặc mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect society
  • an ideal an ideal perfect society
    (một xã hội hoàn hảo lý tưởng)
  • a utopian a utopian perfect society
    (một xã hội không tưởng hoàn hảo)
  • a just a just perfect society
    (một xã hội hoàn hảo công bằng)
  • a harmonious a harmonious perfect society
    (một xã hội hoàn hảo hài hòa)
Verb + perfect society
  • imagine imagine a perfect society
    (tưởng tượng một xã hội hoàn hảo)
  • create create a perfect society
    (tạo ra một xã hội hoàn hảo)
  • strive for strive for a perfect society
    (phấn đấu vì một xã hội hoàn hảo)
  • envision envision a perfect society
    (hình dung một xã hội hoàn hảo)
Noun + perfect society
  • the concept of the concept of a perfect society
    (khái niệm về một xã hội hoàn hảo)
  • the pursuit of the pursuit of a perfect society
    (sự theo đuổi một xã hội hoàn hảo)
  • a vision of a vision of a perfect society
    (một tầm nhìn về một xã hội hoàn hảo)

Idioms

  • The pursuit of a perfect society

    Sự theo đuổi một xã hội hoàn hảo (nhấn mạnh quá trình tìm kiếm không ngừng)

    "Throughout history, philosophers and leaders have engaged in the pursuit of a perfect society."

    (Xuyên suốt lịch sử, các triết gia và nhà lãnh đạo đã tham gia vào cuộc theo đuổi một xã hội hoàn hảo.)

  • A blueprint for a perfect society

    Một kế hoạch chi tiết cho một xã hội hoàn hảo (ám chỉ một bản thiết kế, chiến lược cụ thể)

    "Many ancient texts describe what was considered a blueprint for a perfect society."

    (Nhiều văn bản cổ đại mô tả những gì được coi là một kế hoạch chi tiết cho một xã hội hoàn hảo.)

  • The elusive perfect society

    Xã hội hoàn hảo khó nắm bắt/khó đạt được (nhấn mạnh sự khó khăn trong việc hiện thực hóa lý tưởng)

    "For many, the perfect society remains an elusive ideal, always just out of reach."

    (Đối với nhiều người, xã hội hoàn hảo vẫn là một lý tưởng khó nắm bắt, luôn ngoài tầm với.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect society

Danh từ ghép
Lật mặt

Một xã hội lý tưởng nơi mọi thứ đều công bằng, hài hòa và không có các vấn đề như nghèo đói, tội phạm và bất bình đẳng.

"Many philosophers have envisioned their own version of a perfect society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Imagining a perfect society is a common theme in utopian literature.
Tưởng tượng về một xã hội hoàn hảo là một chủ đề phổ biến trong văn học утопия.
Phủ định
Not striving for a perfect society means accepting the flaws of the present.
Không nỗ lực hướng tới một xã hội hoàn hảo có nghĩa là chấp nhận những thiếu sót của hiện tại.
Nghi vấn
Is building a perfect society truly achievable, or is it just a philosophical ideal?
Liệu việc xây dựng một xã hội hoàn hảo có thực sự đạt được, hay nó chỉ là một lý tưởng triết học?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people believe a perfect society is unattainable.
Nhiều người tin rằng một xã hội hoàn hảo là không thể đạt được.
Phủ định
We don't live in a perfect society.
Chúng ta không sống trong một xã hội hoàn hảo.
Nghi vấn
What would a perfect society look like?
Một xã hội hoàn hảo sẽ trông như thế nào?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new government was formed, many people had already imagined a perfect society.
Vào thời điểm chính phủ mới được thành lập, nhiều người đã tưởng tượng về một xã hội hoàn hảo.
Phủ định
They had not believed that they had achieved a perfect society even after years of reform.
Họ đã không tin rằng họ đã đạt được một xã hội hoàn hảo ngay cả sau nhiều năm cải cách.
Nghi vấn
Had the revolutionaries envisioned a perfect society before they started the war?
Có phải những nhà cách mạng đã hình dung ra một xã hội hoàn hảo trước khi họ bắt đầu cuộc chiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect society".

Utopia của Sir Thomas More

Khái niệm về một 'perfect society' gắn liền mật thiết với tác phẩm 'Utopia' của Sir Thomas More (xuất bản năm 1516). Cuốn sách mô tả một hòn đảo hư cấu với hệ thống chính trị, luật pháp và xã hội gần như hoàn hảo, không tồn tại sự bất công hay nghèo đói. Từ 'Utopia' sau này trở thành thuật ngữ để chỉ bất kỳ xã hội lý tưởng nào, thường được xem là không thể đạt được trong thực tế.

Giấc mơ về một xã hội không tưởng

Từ thời cổ đại, con người đã hình dung về những xã hội lý tưởng như Atlantis hay Vườn Địa Đàng. Trong lịch sử cận và hiện đại, các phong trào chính trị và triết học như chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản cũng đặt mục tiêu xây dựng một 'xã hội hoàn hảo' không giai cấp, không bóc lột, nơi mọi người đều bình đẳng và mọi nhu cầu được đáp ứng. Tuy nhiên, việc thực hiện những lý tưởng này luôn gặp phải nhiều thách thức phức tạp.