(Top Banner Ad)
ideal society
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Triết học, Chính trị học

ideal society

UK: /aɪˈdɪəl səˈsaɪəti/ • US: /aɪˈdiːəl səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội lý tưởng xã hội kiểu mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical or theoretical society that embodies the most perfect or desirable characteristics; an imagined state or place in which everything is ideal.

Vietnamese Meaning

Một xã hội giả định hoặc lý thuyết thể hiện những đặc điểm hoàn hảo hoặc mong muốn nhất; một trạng thái hoặc địa điểm được tưởng tượng ra, nơi mọi thứ đều lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many philosophers have written about what constitutes an ideal society."

    "Nhiều nhà triết học đã viết về những gì tạo nên một xã hội lý tưởng."

  • "The concept of an ideal society has been debated for centuries."

    "Khái niệm về một xã hội lý tưởng đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "In an ideal society, everyone would have access to education and healthcare."

    "Trong một xã hội lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo (ví dụ: 'an ideal solution' - một giải pháp lý tưởng)
Noun ideal Lý tưởng, hình mẫu hoàn hảo (ví dụ: 'to live up to one's ideals' - sống đúng với lý tưởng của mình)
Adverb ideally Một cách lý tưởng, tốt nhất là (ví dụ: 'Ideally, we should finish by noon' - Lý tưởng nhất là chúng ta nên hoàn thành trước buổi trưa)
Verb idealize Lý tưởng hóa, hoàn hảo hóa (ví dụ: 'to idealize someone' - lý tưởng hóa một ai đó)
Noun idealism Chủ nghĩa lý tưởng, chủ nghĩa duy tâm
Noun idealist Người theo chủ nghĩa lý tưởng/duy tâm
Noun society Xã hội, hội đoàn
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã giao (ví dụ: 'social gatherings' - các buổi tụ họp xã hội)
Verb socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective societal Thuộc về xã hội (mang tính chất rộng lớn, hệ thống) (ví dụ: 'societal norms' - các chuẩn mực xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
idea
Late Latin
idealis
Old French
idéal
English
ideal
Latin
societas
Old French
societé
English
society

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' (lý tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Triết gia Plato đã dùng 'idea' để chỉ những hình mẫu hoàn hảo, tồn tại vĩnh cửu trong một thế giới khác, mà thế giới chúng ta chỉ là bản sao không hoàn hảo. Từ đó, 'ideal' mang ý nghĩa về một điều hoàn hảo, mẫu mực, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc là mục tiêu để vươn tới.

Nguồn gốc của 'Society'

Từ 'society' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'societas', có nghĩa là 'sự kết giao', 'hội đoàn', hay 'tình bạn'. Gốc từ này là 'socius' (người bạn, người đồng hành). Qua tiếng Pháp cổ 'societé', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một nhóm người sống cùng nhau, có chung quy tắc và lợi ích, tạo nên một cộng đồng có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, chính trị học và xã hội học để mô tả một mô hình xã hội hoàn hảo. Nó thường được sử dụng như một tiêu chuẩn để đánh giá các xã hội hiện có, hoặc như một mục tiêu để hướng tới. 'Ideal' ở đây mang nghĩa 'hoàn hảo', 'tuyệt vời' và thường được dùng để nhấn mạnh tính chất khó đạt được trong thực tế. Nó khác với 'perfect society' ở chỗ 'ideal' có thể chấp nhận một số sai sót nhỏ, miễn là những đặc điểm cơ bản vẫn tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ideal society
  • achieve achieve an ideal society
    (đạt được một xã hội lý tưởng)
  • create create an ideal society
    (tạo ra một xã hội lý tưởng)
  • envision envision an ideal society
    (hình dung một xã hội lý tưởng)
  • strive for strive for an ideal society
    (phấn đấu vì một xã hội lý tưởng)
Adjective + ideal society
  • a truly a truly ideal society
    (một xã hội thực sự lý tưởng)
  • a just and a just and ideal society
    (một xã hội công bằng và lý tưởng)
  • the utopian the utopian ideal society
    (xã hội lý tưởng không tưởng)
Noun + of an ideal society
  • the concept the concept of an ideal society
    (khái niệm về một xã hội lý tưởng)
  • a vision a vision of an ideal society
    (một tầm nhìn về một xã hội lý tưởng)
  • the pursuit the pursuit of an ideal society
    (sự theo đuổi một xã hội lý tưởng)

Idioms

  • a blueprint for an ideal society

    Một bản thiết kế/kế hoạch chi tiết cho một xã hội lý tưởng

    "Many philosophers have offered a blueprint for an ideal society, but few have seen their ideas fully realized."

    (Nhiều nhà triết học đã đưa ra bản thiết kế cho một xã hội lý tưởng, nhưng ít người thấy ý tưởng của họ được hiện thực hóa hoàn toàn.)

  • the quest for an ideal society

    Hành trình/sự tìm kiếm một xã hội lý tưởng

    "Humanity's quest for an ideal society continues across generations, adapting to new challenges."

    (Hành trình tìm kiếm một xã hội lý tưởng của nhân loại vẫn tiếp diễn qua nhiều thế hệ, thích nghi với những thách thức mới.)

  • a step towards an ideal society

    Một bước tiến tới một xã hội lý tưởng

    "Implementing universal healthcare could be seen as a significant step towards an ideal society."

    (Việc thực hiện chăm sóc sức khỏe toàn dân có thể được coi là một bước tiến đáng kể tới một xã hội lý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal society

noun phrase
Lật mặt

Một xã hội giả định hoặc lý thuyết thể hiện những đặc điểm hoàn hảo hoặc mong muốn nhất; một trạng thái hoặc địa điểm được tưởng tượng ra, nơi mọi thứ đều lý tưởng.

"Many philosophers have written about what constitutes an ideal society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, an ideal society is everyone's dream!
Wow, một xã hội lý tưởng là ước mơ của mọi người!
Phủ định
Alas, an ideal society is not easy to achieve.
Than ôi, một xã hội lý tưởng không dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
Gosh, is an ideal society even possible?
Trời ơi, liệu một xã hội lý tưởng có thực sự khả thi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people had prioritized cooperation and empathy, we would have created a more ideal society.
Nếu mọi người ưu tiên sự hợp tác và đồng cảm, chúng ta đã có thể tạo ra một xã hội lý tưởng hơn.
Phủ định
If the government had not ignored the needs of the poor, society would not have been so far from ideal.
Nếu chính phủ không phớt lờ nhu cầu của người nghèo, xã hội đã không xa rời lý tưởng đến vậy.
Nghi vấn
Would we have achieved an ideal society if everyone had embraced lifelong learning and personal growth?
Liệu chúng ta có đạt được một xã hội lý tưởng nếu mọi người đều chấp nhận việc học tập suốt đời và phát triển cá nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal society".

Nền Cộng hòa của Plato

Một trong những tác phẩm đầu tiên và nổi tiếng nhất về 'xã hội lý tưởng' trong văn hóa phương Tây là 'Nền Cộng hòa' (The Republic) của triết gia Hy Lạp cổ đại Plato. Ông mô tả một nhà nước hoàn hảo được cai trị bởi các triết gia-vua, nơi mỗi cá nhân thực hiện vai trò của mình một cách tối ưu vì lợi ích chung, và công lý là nguyên tắc hàng đầu.

Utopia của Thomas More

Thuật ngữ 'Utopia' (Không tưởng) có nguồn gốc từ cuốn sách cùng tên của Sir Thomas More vào năm 1516. Tác phẩm này mô tả một hòn đảo hư cấu với một hệ thống chính trị, luật pháp và xã hội gần như hoàn hảo. Từ đó, 'utopia' trở thành từ dùng để chỉ bất kỳ khái niệm về một 'xã hội lý tưởng' nào, thường mang ý nghĩa rằng nó quá hoàn hảo để có thể tồn tại trong thực tế.

Chủ nghĩa không tưởng và phản địa đàng

Trong văn hóa và triết học phương Tây, khái niệm 'xã hội lý tưởng' thường được đối lập với 'phản địa đàng' (dystopia). Chủ nghĩa không tưởng (utopianism) là niềm tin vào khả năng tạo ra một xã hội hoàn hảo, trong khi phản địa đàng là một xã hội tồi tệ, thường được tạo ra từ những nỗ lực thất bại nhằm đạt được không tưởng. Cả hai đều là những chủ đề phổ biến trong văn học và phim ảnh, khám phá bản chất của con người và xã hội.