(Top Banner Ad)
imperfect society
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị học, Triết học

imperfect society

UK: /ɪmˈpɜːfɪkt səˈsaɪəti/ • US: /ɪmˈpɜːrfɪkt səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội không hoàn hảo xã hội còn nhiều hạn chế xã hội đầy bất cập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society that is not ideal or without flaws; a society characterized by problems, injustices, and imperfections.

Vietnamese Meaning

Một xã hội không lý tưởng hoặc không có khuyết điểm; một xã hội đặc trưng bởi các vấn đề, bất công và sự không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We live in an imperfect society, but we should still strive for progress."

    "Chúng ta sống trong một xã hội không hoàn hảo, nhưng chúng ta vẫn nên nỗ lực để tiến bộ."

  • "The novel explores the challenges of living in an imperfect society."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức của việc sống trong một xã hội không hoàn hảo."

  • "Education can help to address some of the problems in our imperfect society."

    "Giáo dục có thể giúp giải quyết một số vấn đề trong xã hội không hoàn hảo của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj perfect hoàn hảo, hoàn mỹ
N perfection sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
N imperfection sự không hoàn hảo, khiếm khuyết
Adj societal thuộc về xã hội
V socialize hòa nhập xã hội, giao tiếp xã hội
N sociology xã hội học

Synonyms

flawed society (xã hội có khuyết điểm)impaired society (xã hội suy yếu)

Antonyms

Related Words

social injustice (bất công xã hội)inequality (sự bất bình đẳng)social reform (cải cách xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperfectus
Old French
imparfait
Middle English
imperfit
English
imperfect
Latin
societas
Old French
societé
Middle English
socyeté
English
society

Nguồn gốc của 'Imperfect'

Từ 'imperfect' có gốc từ tiếng Latin 'imperfectus', được hình thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không') và 'perfectus' (nghĩa là 'hoàn thành, hoàn hảo'). Vì vậy, 'imperfect' theo nghĩa đen có nghĩa là 'chưa hoàn thiện' hoặc 'không hoàn hảo'.

Nguồn gốc của 'Society'

Từ 'society' xuất phát từ tiếng Latin 'societas', mang nghĩa 'tình bạn, sự liên kết, cộng đồng'. Nó bắt nguồn từ 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành, đồng minh'. Ban đầu, nó đề cập đến mối quan hệ gắn bó giữa những người cùng chia sẻ một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'imperfect society' thường được sử dụng để mô tả các xã hội thực tế, nơi luôn tồn tại những vấn đề và hạn chế. Nó nhấn mạnh rằng không có xã hội nào là hoàn toàn hoàn hảo và lý tưởng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách xã hội, triết học chính trị và các vấn đề xã hội.

Prepositions

in within

'In' dùng để chỉ sự tồn tại của sự không hoàn hảo trong xã hội. Ví dụ: 'In an imperfect society, some level of inequality is inevitable.' 'Within' cũng tương tự, nhấn mạnh sự tồn tại bên trong hệ thống. Ví dụ: 'Within an imperfect society, there will always be dissenting voices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperfect society
  • deeply a deeply imperfect society
    (một xã hội khiếm khuyết sâu sắc)
  • inherently an inherently imperfect society
    (một xã hội vốn dĩ không hoàn hảo)
  • flawed a flawed imperfect society
    (một xã hội khiếm khuyết, có sai sót)
Verb + imperfect society
  • live in live in an imperfect society
    (sống trong một xã hội không hoàn hảo)
  • navigate navigate an imperfect society
    (điều hướng/xoay sở trong một xã hội không hoàn hảo)
  • transform transform an imperfect society
    (chuyển đổi/cải tạo một xã hội không hoàn hảo)
Noun + imperfect society
  • reality of the reality of an imperfect society
    (thực tế của một xã hội không hoàn hảo)
  • challenges of the challenges of an imperfect society
    (những thách thức của một xã hội không hoàn hảo)

Idioms

  • Striving for progress in an imperfect society

    Phấn đấu vì sự tiến bộ trong một xã hội không hoàn hảo.

    "Activists are constantly striving for progress in an imperfect society."

    (Các nhà hoạt động không ngừng phấn đấu vì sự tiến bộ trong một xã hội không hoàn hảo.)

  • The nature of an imperfect society

    Bản chất của một xã hội không hoàn hảo.

    "Understanding the nature of an imperfect society helps us address its problems more effectively."

    (Hiểu rõ bản chất của một xã hội không hoàn hảo giúp chúng ta giải quyết các vấn đề của nó hiệu quả hơn.)

  • Living with the imperfections of society

    Sống chung với những khiếm khuyết của xã hội.

    "We must learn to live with the imperfections of society while working to improve it."

    (Chúng ta phải học cách sống chung với những khiếm khuyết của xã hội đồng thời nỗ lực cải thiện nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfect society

Noun Phrase
Lật mặt

Một xã hội không lý tưởng hoặc không có khuyết điểm; một xã hội đặc trưng bởi các vấn đề, bất công và sự không hoàn hảo.

"We live in an imperfect society, but we should still strive for progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect society".

Giấc mơ Utopia và Thực tế

Khái niệm 'xã hội không hoàn hảo' thường được đối lập với ý tưởng về 'Utopia' – một xã hội lý tưởng, hoàn mỹ không tồn tại. Mọi xã hội đều có những khiếm khuyết, từ bất bình đẳng kinh tế, xã hội đến các vấn đề môi trường. Việc nhận thức xã hội là không hoàn hảo là bước đầu tiên để thúc đẩy sự thay đổi và cải thiện.

Sự tiến hóa không ngừng của xã hội

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng con người có thể cải thiện thế giới xung quanh. 'Xã hội không hoàn hảo' không phải là một trạng thái cố định mà là một điểm xuất phát cho sự nỗ lực liên tục nhằm đạt được công bằng xã hội, bình đẳng và tiến bộ. Các phong trào xã hội, luật pháp và giáo dục đều là những công cụ để định hình lại và nâng cao xã hội.