(Top Banner Ad)
perforation
B2
noun B2 Kỹ thuật, Y học

perforation

UK: /ˌpɜːfəˈreɪʃn/ • US: /ˌpɜːrfəˈreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ thủng sự đục lỗ lỗ xé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole or a series of holes, especially when made in something so that it can be easily torn.

Vietnamese Meaning

Một lỗ hoặc một loạt các lỗ, đặc biệt khi được tạo ra trên một vật để có thể dễ dàng xé nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper has perforations so you can tear off the coupon easily."

    "Tờ giấy có các lỗ thủng để bạn có thể dễ dàng xé phiếu giảm giá."

  • "The printer paper has perforations along the edges."

    "Giấy in có các lỗ thủng dọc theo các cạnh."

  • "The doctor discovered a perforation in the patient's stomach."

    "Bác sĩ phát hiện ra một lỗ thủng trong dạ dày của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perforate đục lỗ, xuyên thủng
Adjective perforated bị đục lỗ, có lỗ thủng
Noun perforator máy đục lỗ (dụng cụ)
Noun (plural) perforations các lỗ thủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perforare
Old French
perforation
English
perforation

Nguồn gốc từ 'đục lỗ' xuyên qua

Từ 'perforation' có gốc từ động từ Latin 'perforare', ghép bởi tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua') và động từ 'forare' (nghĩa là 'đục lỗ' hoặc 'khoan'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa chỉ hành động tạo ra một lỗ thủng hoặc chính lỗ thủng đó.

Usage Note

Perforation thường được dùng để chỉ các lỗ nhỏ được tạo ra một cách có chủ đích để dễ dàng tách rời một phần của vật liệu. Ví dụ, các lỗ trên mép tờ séc, hoặc trên vé xem phim.

Prepositions

in of

in: chỉ vị trí của lỗ thủng (ví dụ: perforation in the paper). of: chỉ mục đích hoặc loại của lỗ thủng (ví dụ: perforation of the bowel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perforation
  • accidental accidental perforation
    (thủng do tai nạn, thủng vô ý)
  • spontaneous spontaneous perforation
    (thủng tự phát)
  • intestinal intestinal perforation
    (thủng ruột)
  • gastric gastric perforation
    (thủng dạ dày)
  • tympanic membrane tympanic membrane perforation
    (thủng màng nhĩ)
  • uterine uterine perforation
    (thủng tử cung)
Verb + perforation
  • cause cause a perforation
    (gây ra một lỗ thủng)
  • detect detect a perforation
    (phát hiện một lỗ thủng)
  • repair repair a perforation
    (sửa chữa/khâu lại một lỗ thủng)
  • close close a perforation
    (đóng/bịt kín một lỗ thủng)
  • undergo undergo perforation
    (trải qua (bị) thủng)
Noun + of + perforation
  • risk of risk of perforation
    (nguy cơ thủng)
  • site of site of perforation
    (vị trí lỗ thủng)
  • treatment of treatment of perforation
    (điều trị lỗ thủng)

Idioms

  • bowel perforation

    thủng ruột (tình trạng y tế nghiêm trọng)

    "The patient was diagnosed with a bowel perforation and required immediate surgery."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thủng ruột và cần phẫu thuật ngay lập tức.)

  • perforation of the eardrum

    thủng màng nhĩ (trong tai)

    "Loud noises can sometimes lead to a perforation of the eardrum."

    (Tiếng ồn lớn đôi khi có thể dẫn đến thủng màng nhĩ.)

  • perforations for easy tearing

    các lỗ thủng để dễ xé (trên giấy, bao bì)

    "The packaging has perforations for easy tearing."

    (Bao bì có các đường đục lỗ để dễ xé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perforation

noun
Lật mặt

Một lỗ hoặc một loạt các lỗ, đặc biệt khi được tạo ra trên một vật để có thể dễ dàng xé nó.

"The paper has perforations so you can tear off the coupon easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the paper is perforated makes it easy to tear into individual sheets.
Việc tờ giấy được đục lỗ giúp dễ dàng xé thành từng tờ riêng lẻ.
Phủ định
It isn't obvious whether the envelope's perforation was intentional or accidental.
Không rõ liệu việc đục lỗ trên phong bì là cố ý hay vô tình.
Nghi vấn
How the machine will perforate the metal is still under discussion.
Cách mà máy móc sẽ đục lỗ kim loại vẫn đang được thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perforation".

Sự tiện lợi từ các lỗ thủng

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên bắt gặp các 'lỗ thủng' (perforations) được thiết kế có chủ đích. Ví dụ, trên tem thư, vé sự kiện, hoặc các bao bì thực phẩm, những đường đục lỗ nhỏ li ti này giúp chúng ta dễ dàng xé, tách rời các phần mà không cần dùng kéo, mang lại sự tiện lợi đáng kể.

Perforation trong y học

Mặc dù từ 'perforation' nghe có vẻ chuyên môn, nhưng nó lại rất phổ biến trong lĩnh vực y học. Nó thường dùng để mô tả tình trạng một cơ quan hoặc mô bị thủng, như 'thủng ruột' (intestinal perforation) hoặc 'thủng màng nhĩ' (tympanic membrane perforation), đây là những tình trạng cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.