(Top Banner Ad)
periodical
B2
noun B2 Xuất bản, Thư viện học, Học thuật

periodical

UK: /pɪəriˈɒdɪkl/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

tạp chí định kỳ ấn phẩm định kỳ báo định kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magazine or newspaper that is published regularly.

Vietnamese Meaning

Một tạp chí hoặc báo được xuất bản định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She contributes articles to several academic periodicals."

    "Cô ấy đóng góp các bài viết cho một số tạp chí khoa học định kỳ."

  • "The library subscribes to a wide range of periodicals."

    "Thư viện đăng ký mua một loạt các ấn phẩm định kỳ."

  • "Academic periodicals are a valuable resource for researchers."

    "Các tạp chí khoa học là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period thời kỳ, chu kỳ, giai đoạn
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo từng đợt
Noun periodicity tính định kỳ, tính chu kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ, ấn phẩm định kỳ
Adjective periodical định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Thư viện học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
English (14th century)
period
English (17th century)
periodical

Hành trình vòng quanh của 'periodical'

Từ nguyên của "periodical" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "periodos", có nghĩa là "chu kỳ" hoặc "quãng đường đi vòng quanh". Từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành "period" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "một khoảng thời gian". Khi thêm hậu tố "-ical" vào, từ "periodical" ra đời, chỉ những gì xảy ra hoặc xuất hiện theo chu kỳ, định kỳ. Điều này rất phù hợp với nghĩa của một ấn phẩm phát hành đều đặn, chẳng hạn như tạp chí hoặc nhật báo.

Usage Note

Từ 'periodical' chỉ một ấn phẩm được phát hành theo các khoảng thời gian đều đặn, có thể là hàng tuần, hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm. Nó khác với 'journal' (tạp chí khoa học) ở chỗ có thể bao gồm nhiều chủ đề hơn và không nhất thiết phải mang tính học thuật. 'Magazine' và 'newspaper' là các loại periodical cụ thể.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ việc một bài viết xuất hiện trong một ấn phẩm định kỳ: 'The article appeared in a leading periodical.' Sử dụng 'on' để nói về một chủ đề được thảo luận trong một ấn phẩm định kỳ: 'The periodical has a special section on environmental issues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodical (ấn phẩm định kỳ)
  • academic academic periodical
    (tạp chí học thuật)
  • scholarly scholarly periodical
    (tạp chí nghiên cứu, tạp chí học thuật)
  • literary literary periodical
    (tạp chí văn học)
  • medical medical periodical
    (tạp chí y học)
Verb + periodical (ấn phẩm định kỳ)
  • subscribe to subscribe to a periodical
    (đặt mua một tạp chí định kỳ)
  • read read a periodical
    (đọc một tạp chí định kỳ)
Periodical + Noun (cái gì đó định kỳ)
  • periodical periodical inspection
    (kiểm tra định kỳ)
  • periodical periodical payment
    (thanh toán định kỳ)
  • periodical periodical review
    (đánh giá định kỳ)
  • periodical periodical maintenance
    (bảo trì định kỳ)

Idioms

  • periodical publication

    ấn phẩm định kỳ, xuất bản định kỳ

    "Many universities have their own periodical publications to share research."

    (Nhiều trường đại học có các ấn phẩm định kỳ của riêng họ để chia sẻ nghiên cứu.)

  • periodical section/room (in a library)

    khu vực/phòng đọc báo và tạp chí (trong thư viện)

    "I found the old newspapers in the periodical section of the library."

    (Tôi tìm thấy những tờ báo cũ ở khu vực báo chí định kỳ của thư viện.)

  • general interest periodical

    tạp chí có nội dung đa dạng, tạp chí tổng hợp

    "Time magazine is a well-known general interest periodical."

    (Tạp chí Time là một tạp chí tổng hợp nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodical

noun
Lật mặt

Một tạp chí hoặc báo được xuất bản định kỳ.

"She contributes articles to several academic periodicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you subscribe to that periodical, you will receive it every month.
Nếu bạn đăng ký tạp chí định kỳ đó, bạn sẽ nhận được nó hàng tháng.
Phủ định
If the library doesn't order that periodical, I won't be able to read the latest research.
Nếu thư viện không đặt mua tạp chí định kỳ đó, tôi sẽ không thể đọc nghiên cứu mới nhất.
Nghi vấn
Will you learn more about current events if you read this periodical regularly?
Bạn sẽ học được nhiều hơn về các sự kiện hiện tại nếu bạn đọc tạp chí định kỳ này thường xuyên chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about that periodical, I would have submitted my article.
Nếu tôi biết về tạp chí định kỳ đó, tôi đã nộp bài viết của mình.
Phủ định
If she had not read that periodical, she wouldn't have known about the new research.
Nếu cô ấy không đọc tạp chí định kỳ đó, cô ấy đã không biết về nghiên cứu mới.
Nghi vấn
Would he have found the information if he had consulted the periodical?
Liệu anh ấy có tìm thấy thông tin nếu anh ấy đã tham khảo tạp chí định kỳ đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library had a wide selection of periodicals last year.
Năm ngoái thư viện có một bộ sưu tập lớn các tạp chí định kỳ.
Phủ định
He didn't subscribe to any periodicals when he lived abroad.
Anh ấy không đăng ký bất kỳ tạp chí định kỳ nào khi sống ở nước ngoài.
Nghi vấn
Did they find the information they needed in the periodical?
Họ có tìm thấy thông tin họ cần trong tạp chí định kỳ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodical".

Vai trò của ấn phẩm định kỳ trong đời sống

Trong nhiều thế kỷ, các ấn phẩm định kỳ (như báo, tạp chí, tập san) đóng vai trò trung tâm trong việc phổ biến tin tức, kiến thức, văn hóa và giải trí. Chúng là cầu nối quan trọng giữa các nhà khoa học, nhà văn và công chúng, giúp định hình các cuộc tranh luận xã hội và lan truyền ý tưởng.

Sự chuyển mình trong kỷ nguyên số

Với sự trỗi dậy của Internet và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số, nhiều ấn phẩm định kỳ truyền thống đã phải thay đổi để thích nghi. Thay vì chỉ phát hành bản in, nhiều tờ báo và tạp chí giờ đây cung cấp nội dung trực tuyến, đôi khi là miễn phí, hoặc thông qua các mô hình đăng ký kỹ thuật số, tiếp cận độc giả toàn cầu nhanh chóng hơn.