(Top Banner Ad)
periphrasis
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Văn học

periphrasis

UK: /pəˈrɪfrəsɪs/ • US: /pəˈrɪfrəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lối nói vòng vo cách diễn đạt vòng vo nói quanh co
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of indirect and circumlocutory speech or writing.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng lối nói hoặc viết gián tiếp và vòng vo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used periphrasis to avoid directly answering the difficult question."

    "Chính trị gia đã sử dụng lối nói vòng vo để tránh trả lời trực tiếp câu hỏi khó."

  • ""Passed away" is a periphrasis for "died"."

    ""Qua đời" là một cách nói vòng vo của "chết"."

  • "The author often employed periphrasis to create a sense of elegance and sophistication in his writing."

    "Tác giả thường sử dụng lối nói vòng vo để tạo cảm giác thanh lịch và tinh tế trong văn phong của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective periphrastic thuộc về cách nói vòng vo, dùng phép nói vòng; mang tính dài dòng, rườm rà.
Adverb periphrastically một cách vòng vo, theo kiểu nói vòng.
Verb periphrase diễn đạt vòng vo, dùng phép nói vòng để mô tả.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίφρασις (períphrasis)
Latin
periphrasis
English
periphrasis

Nguồn gốc từ 'Nói vòng vo'

Từ 'periphrasis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ 'peri-' nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'vòng quanh' và 'phrazein' nghĩa là 'nói'. Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'nói vòng quanh', mô tả chính xác hành động diễn đạt một ý tưởng bằng nhiều từ hơn cần thiết, thường là để tránh sự trực tiếp hoặc để tạo hiệu ứng văn học. Nó đã được tiếng Latin mượn và sau đó đi vào tiếng Anh.

Usage Note

Periphrasis là một kỹ thuật tu từ, trong đó một ý tưởng được diễn đạt bằng nhiều từ hơn mức cần thiết. Mục đích có thể là để nhấn mạnh, giảm nhẹ, tạo sự trang trọng, hoặc tránh sự thẳng thắn. Nó khác với euphemism (nói giảm nói tránh) ở chỗ không nhất thiết phải nhằm mục đích che giấu hoặc giảm nhẹ một sự thật khó chịu, mà có thể chỉ đơn giản là một cách diễn đạt khác.

Prepositions

in by

in periphrasis: được sử dụng để chỉ việc một ý nào đó được trình bày theo lối nói vòng vo. by periphrasis: được sử dụng để chỉ hành động sử dụng lối nói vòng vo để đạt được mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periphrasis
  • elaborate elaborate periphrasis
    (phép nói vòng phức tạp, rườm rà)
  • unnecessary unnecessary periphrasis
    (sự nói vòng vo không cần thiết)
  • rhetorical rhetorical periphrasis
    (phép nói vòng mang tính tu từ)
  • clumsy clumsy periphrasis
    (cách nói vòng vo vụng về)
Verb + periphrasis
  • use use periphrasis
    (sử dụng phép nói vòng)
  • employ employ periphrasis
    (áp dụng phép nói vòng)
  • resort to resort to periphrasis
    (phải dùng đến cách nói vòng vo)
  • avoid avoid periphrasis
    (tránh nói vòng vo)
Noun + of + periphrasis
  • an example of an example of periphrasis
    (một ví dụ về phép nói vòng)
  • a form of a form of periphrasis
    (một dạng của phép nói vòng)

Idioms

  • resort to periphrasis

    Phải dùng đến cách nói vòng vo (thường vì không muốn nói thẳng hoặc không tìm được từ chính xác).

    "He resorted to periphrasis when he didn't want to directly accuse anyone."

    (Anh ấy phải dùng cách nói vòng vo khi không muốn trực tiếp buộc tội ai cả.)

  • avoid periphrasis

    Tránh nói vòng vo, nói thẳng vào vấn đề.

    "Please avoid periphrasis and get straight to the point."

    (Xin hãy tránh nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề.)

  • unnecessary periphrasis

    Sự nói vòng vo không cần thiết; dùng nhiều từ hơn mức cần để diễn đạt ý.

    "The report was criticized for its unnecessary periphrasis."

    (Báo cáo bị chỉ trích vì sự nói vòng vo không cần thiết của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periphrasis

noun
Lật mặt

Sự sử dụng lối nói hoặc viết gián tiếp và vòng vo.

"The politician used periphrasis to avoid directly answering the difficult question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student explained the concept using periphrasis, didn't she?
Học sinh đó đã giải thích khái niệm bằng cách sử dụng lối nói vòng vo, phải không?
Phủ định
The teacher isn't using periphrastic language, is she?
Giáo viên không sử dụng ngôn ngữ vòng vo, phải không?
Nghi vấn
Is it periphrastically correct to say that?, isn't it?
Có phải về mặt vòng vo, nói như vậy là đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periphrasis".

Nghệ thuật tu từ và sự uyển chuyển trong giao tiếp

Trong văn học và hùng biện phương Tây, periphrasis được xem là một thủ pháp tu từ có giá trị. Nó có thể được dùng để tăng thêm vẻ trang trọng, tinh tế cho câu văn, hoặc để làm mềm đi những sự thật khó nghe. Đôi khi, nó còn là cách để người nói thể hiện sự khéo léo trong dùng từ, hoặc để tránh nhắc đến một từ ngữ cụ thể vì lý do lịch sự hoặc kiêng kỵ, tương tự như uyển ngữ (euphemism).

Sự rõ ràng và hiệu quả trong diễn đạt

Mặc dù periphrasis có thể mang lại hiệu ứng nghệ thuật, trong nhiều bối cảnh giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trong ngôn ngữ chuyên ngành hoặc kỹ thuật, người ta thường khuyến khích sự rõ ràng và trực tiếp. Việc lạm dụng periphrasis có thể khiến thông điệp trở nên mơ hồ, khó hiểu hoặc bị coi là thiếu trung thực, làm giảm hiệu quả giao tiếp.