(Top Banner Ad)
mutability
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Triết học

mutability

UK: /ˌmjuːtəˈbɪləti/ • US: /ˌmjuːtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khả biến tính dễ thay đổi khả năng thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being mutable; liability to change or alteration.

Vietnamese Meaning

Tính chất có thể thay đổi, dễ thay đổi, hoặc khả năng thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mutability of the data structure allowed for efficient updates."

    "Tính có thể thay đổi của cấu trúc dữ liệu cho phép cập nhật hiệu quả."

  • "He was struck by the mutability of human emotions."

    "Anh ấy bị ấn tượng bởi tính hay thay đổi của cảm xúc con người."

  • "In object-oriented programming, understanding the mutability of objects is crucial."

    "Trong lập trình hướng đối tượng, việc hiểu tính có thể thay đổi của các đối tượng là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mutate Đột biến, thay đổi
Noun mutation Sự đột biến, sự thay đổi
Adjective mutable Có thể thay đổi, dễ thay đổi
Adjective immutable Không thể thay đổi, bất biến
Noun immutability Tính bất biến, sự không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutare
Latin
mutabilis
Latin
mutabilitas
Old French
mutabilite
English
mutability

Nguồn gốc của 'mutability'

Từ 'mutability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'mutare' có nghĩa là 'thay đổi', sau đó hình thành tính từ 'mutabilis' (có thể thay đổi) và danh từ 'mutabilitas' (tính chất có thể thay đổi). Qua tiếng Pháp cổ ('mutabilite'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự dễ thay đổi, không kiên định.

Usage Note

Tính 'mutability' nhấn mạnh vào khả năng một đối tượng, giá trị, hoặc trạng thái có thể bị sửa đổi sau khi nó được tạo ra. Trong lập trình, nó thường liên quan đến việc một biến có thể thay đổi giá trị hay không. Trong triết học, nó liên quan đến bản chất thay đổi của vạn vật.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ ra cái gì đó có tính chất dễ thay đổi. Ví dụ: 'the mutability of fortune' (tính hay thay đổi của vận mệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutability
  • inherent inherent mutability
    (tính dễ thay đổi vốn có)
  • constant constant mutability
    (sự thay đổi không ngừng)
  • ephemeral ephemeral mutability
    (tính dễ thay đổi thoáng qua, phù du)
Noun phrase with mutability
  • mutability the mutability of human affairs
    (tính dễ thay đổi của các vấn đề nhân loại)
  • mutability the mutability of fortune
    (sự đổi thay của số phận)
  • mutability the mutability of fashion
    (tính hay thay đổi của thời trang)

Idioms

  • the mutability of all things

    tính dễ thay đổi của vạn vật

    "Philosophers often ponder the mutability of all things."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về tính dễ thay đổi của vạn vật.)

  • the mutability of human nature

    sự thay đổi của bản chất con người

    "History shows the mutability of human nature, capable of both great good and evil."

    (Lịch sử cho thấy sự thay đổi của bản chất con người, có khả năng làm cả điều tốt và điều xấu lớn lao.)

  • subject to mutability

    phải chịu sự thay đổi

    "Everything in the physical world is subject to mutability."

    (Mọi thứ trong thế giới vật chất đều phải chịu sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutability

noun
Lật mặt

Tính chất có thể thay đổi, dễ thay đổi, hoặc khả năng thay đổi.

"The mutability of the data structure allowed for efficient updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer considered the system's mutability during the design phase.
Nhà phát triển phần mềm đã xem xét tính khả biến của hệ thống trong giai đoạn thiết kế.
Phủ định
The company does not accept mutability in their product design; they prioritize stability.
Công ty không chấp nhận tính khả biến trong thiết kế sản phẩm của họ; họ ưu tiên sự ổn định.
Nghi vấn
Does the project manager understand the mutability of the project's requirements?
Người quản lý dự án có hiểu tính khả biến của các yêu cầu dự án không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we accept the mutability of life, we will be more resilient to change.
Nếu chúng ta chấp nhận tính hay thay đổi của cuộc sống, chúng ta sẽ kiên cường hơn trước những thay đổi.
Phủ định
If the system isn't mutable, we won't be able to adapt it to new requirements.
Nếu hệ thống không thể thay đổi, chúng ta sẽ không thể điều chỉnh nó cho phù hợp với các yêu cầu mới.
Nghi vấn
Will the software be flexible if it's designed with mutability in mind?
Phần mềm có linh hoạt không nếu nó được thiết kế có tính đến khả năng thay đổi?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been exploring the mutability of water in his paintings for years before he achieved his breakthrough.
Người họa sĩ đã khám phá tính biến đổi của nước trong các bức tranh của mình trong nhiều năm trước khi đạt được bước đột phá.
Phủ định
The software developer hadn't been considering the mutability of user data when designing the system's security protocols.
Nhà phát triển phần mềm đã không xem xét tính biến đổi của dữ liệu người dùng khi thiết kế các giao thức bảo mật của hệ thống.
Nghi vấn
Had the historian been emphasizing the mutable nature of societal norms before the publication of her controversial book?
Có phải nhà sử học đã nhấn mạnh bản chất dễ thay đổi của các chuẩn mực xã hội trước khi xuất bản cuốn sách gây tranh cãi của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software used to be mutable, allowing for easy customization before the update.
Phần mềm từng có thể thay đổi được, cho phép tùy chỉnh dễ dàng trước khi cập nhật.
Phủ định
The data structure didn't use to have such mutability, which caused issues with data integrity.
Cấu trúc dữ liệu đã không từng có tính khả biến như vậy, điều này gây ra các vấn đề với tính toàn vẹn dữ liệu.
Nghi vấn
Did the regulations used to be more mutable, offering greater flexibility to businesses?
Các quy định đã từng dễ thay đổi hơn, mang lại sự linh hoạt lớn hơn cho các doanh nghiệp, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company's policy weren't so mutable; it's hard to keep up.
Tôi ước chính sách của công ty không quá dễ thay đổi; thật khó để theo kịp.
Phủ định
If only our decisions weren't subject to the mutability of public opinion.
Giá mà những quyết định của chúng ta không phải chịu sự thay đổi của dư luận.
Nghi vấn
If only the system could have avoided the mutability that led to its downfall?
Giá mà hệ thống có thể tránh được sự thay đổi dẫn đến sự sụp đổ của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutability".

Triết học Heraclitus và 'Panta Rhei'

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, nhà hiền triết Heraclitus nổi tiếng với câu nói 'Panta Rhei' (Mọi thứ đều chảy trôi), nhấn mạnh tính dễ thay đổi và dòng chảy không ngừng của vạn vật. Ông tin rằng 'không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông', tượng trưng cho sự biến đổi liên tục, một khái niệm gắn liền với 'mutability' (tính dễ thay đổi).

Tính phù du trong Văn học và Nghệ thuật

Khái niệm 'mutability' thường là một chủ đề trung tâm trong văn học và nghệ thuật, đặc biệt là trong thơ ca cổ điển và thời Phục Hưng. Các tác phẩm thường khám phá sự phù du của vẻ đẹp, quyền lực và cuộc đời, nhắc nhở con người về sự ngắn ngủi và tính dễ thay đổi của mọi thứ, khuyến khích sự trân trọng khoảnh khắc hiện tại.