mutability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính chất có thể thay đổi, dễ thay đổi, hoặc khả năng thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mutability of the data structure allowed for efficient updates."
"Tính có thể thay đổi của cấu trúc dữ liệu cho phép cập nhật hiệu quả."
-
"He was struck by the mutability of human emotions."
"Anh ấy bị ấn tượng bởi tính hay thay đổi của cảm xúc con người."
-
"In object-oriented programming, understanding the mutability of objects is crucial."
"Trong lập trình hướng đối tượng, việc hiểu tính có thể thay đổi của các đối tượng là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mutate | Đột biến, thay đổi |
| Noun | mutation | Sự đột biến, sự thay đổi |
| Adjective | mutable | Có thể thay đổi, dễ thay đổi |
| Adjective | immutable | Không thể thay đổi, bất biến |
| Noun | immutability | Tính bất biến, sự không thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính 'mutability' nhấn mạnh vào khả năng một đối tượng, giá trị, hoặc trạng thái có thể bị sửa đổi sau khi nó được tạo ra. Trong lập trình, nó thường liên quan đến việc một biến có thể thay đổi giá trị hay không. Trong triết học, nó liên quan đến bản chất thay đổi của vạn vật.
Prepositions
Thường đi kèm với 'of' để chỉ ra cái gì đó có tính chất dễ thay đổi. Ví dụ: 'the mutability of fortune' (tính hay thay đổi của vận mệnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent mutability (tính dễ thay đổi vốn có)
-
constant constant mutability (sự thay đổi không ngừng)
-
ephemeral ephemeral mutability (tính dễ thay đổi thoáng qua, phù du)
-
mutability the mutability of human affairs (tính dễ thay đổi của các vấn đề nhân loại)
-
mutability the mutability of fortune (sự đổi thay của số phận)
-
mutability the mutability of fashion (tính hay thay đổi của thời trang)
Idioms
-
the mutability of all things
tính dễ thay đổi của vạn vật
"Philosophers often ponder the mutability of all things."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về tính dễ thay đổi của vạn vật.)
-
the mutability of human nature
sự thay đổi của bản chất con người
"History shows the mutability of human nature, capable of both great good and evil."
(Lịch sử cho thấy sự thay đổi của bản chất con người, có khả năng làm cả điều tốt và điều xấu lớn lao.)
-
subject to mutability
phải chịu sự thay đổi
"Everything in the physical world is subject to mutability."
(Mọi thứ trong thế giới vật chất đều phải chịu sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutability
nounTính chất có thể thay đổi, dễ thay đổi, hoặc khả năng thay đổi.
"The mutability of the data structure allowed for efficient updates."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software developer considered the system's mutability during the design phase. |
Nhà phát triển phần mềm đã xem xét tính khả biến của hệ thống trong giai đoạn thiết kế. |
| Phủ định | The company does not accept mutability in their product design; they prioritize stability. |
Công ty không chấp nhận tính khả biến trong thiết kế sản phẩm của họ; họ ưu tiên sự ổn định. |
| Nghi vấn | Does the project manager understand the mutability of the project's requirements? |
Người quản lý dự án có hiểu tính khả biến của các yêu cầu dự án không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we accept the mutability of life, we will be more resilient to change. |
Nếu chúng ta chấp nhận tính hay thay đổi của cuộc sống, chúng ta sẽ kiên cường hơn trước những thay đổi. |
| Phủ định | If the system isn't mutable, we won't be able to adapt it to new requirements. |
Nếu hệ thống không thể thay đổi, chúng ta sẽ không thể điều chỉnh nó cho phù hợp với các yêu cầu mới. |
| Nghi vấn | Will the software be flexible if it's designed with mutability in mind? |
Phần mềm có linh hoạt không nếu nó được thiết kế có tính đến khả năng thay đổi? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had been exploring the mutability of water in his paintings for years before he achieved his breakthrough. |
Người họa sĩ đã khám phá tính biến đổi của nước trong các bức tranh của mình trong nhiều năm trước khi đạt được bước đột phá. |
| Phủ định | The software developer hadn't been considering the mutability of user data when designing the system's security protocols. |
Nhà phát triển phần mềm đã không xem xét tính biến đổi của dữ liệu người dùng khi thiết kế các giao thức bảo mật của hệ thống. |
| Nghi vấn | Had the historian been emphasizing the mutable nature of societal norms before the publication of her controversial book? |
Có phải nhà sử học đã nhấn mạnh bản chất dễ thay đổi của các chuẩn mực xã hội trước khi xuất bản cuốn sách gây tranh cãi của cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software used to be mutable, allowing for easy customization before the update. |
Phần mềm từng có thể thay đổi được, cho phép tùy chỉnh dễ dàng trước khi cập nhật. |
| Phủ định | The data structure didn't use to have such mutability, which caused issues with data integrity. |
Cấu trúc dữ liệu đã không từng có tính khả biến như vậy, điều này gây ra các vấn đề với tính toàn vẹn dữ liệu. |
| Nghi vấn | Did the regulations used to be more mutable, offering greater flexibility to businesses? |
Các quy định đã từng dễ thay đổi hơn, mang lại sự linh hoạt lớn hơn cho các doanh nghiệp, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company's policy weren't so mutable; it's hard to keep up. |
Tôi ước chính sách của công ty không quá dễ thay đổi; thật khó để theo kịp. |
| Phủ định | If only our decisions weren't subject to the mutability of public opinion. |
Giá mà những quyết định của chúng ta không phải chịu sự thay đổi của dư luận. |
| Nghi vấn | If only the system could have avoided the mutability that led to its downfall? |
Giá mà hệ thống có thể tránh được sự thay đổi dẫn đến sự sụp đổ của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutability".
