(Top Banner Ad)
permanent trait
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Sinh học, Di truyền học

permanent trait

UK: /ˈpɜːmənənt treɪt/ • US: /ˈpɜːrmənənt treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm vĩnh viễn tính cách lâu dài phẩm chất cố hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lasting and unchanging characteristic or quality of a person, organism, or thing.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất lâu dài và không thay đổi của một người, sinh vật hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His honesty is a permanent trait."

    "Tính trung thực là một đặc điểm vĩnh viễn của anh ấy."

  • "Intelligence is often considered a permanent trait."

    "Sự thông minh thường được coi là một đặc điểm vĩnh viễn."

  • "A permanent trait, like optimism, can influence life choices."

    "Một đặc điểm vĩnh viễn, như sự lạc quan, có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự bền vững, tính vĩnh viễn, sự lâu dài
Adverb permanently một cách bền vững, vĩnh viễn, lâu dài
Adjective impermanent không vĩnh viễn, tạm thời, phù du
Noun impermanence tính không vĩnh viễn, sự phù du

Synonyms

enduring characteristic (đặc điểm bền bỉ)lasting attribute (thuộc tính lâu dài)

Antonyms

temporary trait (đặc điểm tạm thời)acquired trait (đặc điểm có được)

Related Words

personality trait (tính cách)genetic trait (đặc điểm di truyền)

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
permanent
Middle English
permanent
Latin
trahere
Old French
trait
Middle English
trait
English
permanent trait

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'permanere', có nghĩa là 'duy trì', 'tiếp tục tồn tại'. Qua tiếng Pháp cổ 'permanent', từ này đến với tiếng Anh trung đại để diễn tả những gì ổn định, không thay đổi theo thời gian. Nó mang ý nghĩa về sự bền vững và vĩnh cửu.

Nguồn gốc của 'Trait'

Từ 'trait' có gốc từ tiếng Latin 'trahere', nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Trong tiếng Pháp cổ, 'trait' dùng để chỉ một nét vẽ, một đường kẻ hoặc một đặc điểm. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'trait' mang ý nghĩa là một đặc điểm riêng biệt, nổi bật của ai đó hoặc thứ gì đó, giống như một nét vẽ phác họa nên bản chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả tính cách, đặc điểm di truyền, hoặc thuộc tính vốn có. 'Permanent' nhấn mạnh tính ổn định và khó thay đổi của 'trait'. Khác với 'temporary trait' (đặc điểm tạm thời) hoặc 'acquired trait' (đặc điểm có được).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent trait
  • inherent an inherent permanent trait
    (một đặc điểm cố hữu vĩnh viễn)
  • distinguishing a distinguishing permanent trait
    (một đặc điểm nổi bật vĩnh viễn)
  • defining a defining permanent trait
    (một đặc điểm vĩnh viễn định hình (ai đó/cái gì đó))
  • fundamental a fundamental permanent trait
    (một đặc điểm cơ bản vĩnh viễn)
Verb + permanent trait
  • possess to possess a permanent trait
    (sở hữu một đặc điểm vĩnh viễn)
  • exhibit to exhibit a permanent trait
    (biểu hiện một đặc điểm vĩnh viễn)
  • reflect to reflect a permanent trait
    (phản ánh một đặc điểm vĩnh viễn)
permanent trait + Verb
  • defines a permanent trait defines...
    (một đặc điểm vĩnh viễn định hình...)
  • persists a permanent trait persists
    (một đặc điểm vĩnh viễn tồn tại dai dẳng)

Idioms

  • Not a permanent trait

    Không phải là một đặc điểm vĩnh viễn/lâu dài

    "His shyness in new situations is often mistaken for a permanent trait, but he opens up quickly."

    (Sự ngại ngùng của anh ấy trong các tình huống mới thường bị nhầm là một đặc điểm vĩnh viễn, nhưng anh ấy hòa đồng rất nhanh.)

  • A permanent trait of one's character/personality

    Một đặc điểm cố hữu của tính cách/nhân cách ai đó

    "Her kindness is not just a temporary mood; it's a permanent trait of her personality."

    (Lòng tốt của cô ấy không chỉ là tâm trạng nhất thời; đó là một đặc điểm cố hữu trong tính cách cô ấy.)

  • Considered a permanent trait

    Được coi là một đặc điểm vĩnh viễn

    "In some cultures, hospitality is considered a permanent trait that defines a person's honor."

    (Ở một số nền văn hóa, lòng hiếu khách được coi là một đặc điểm vĩnh viễn định hình danh dự của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent trait

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất lâu dài và không thay đổi của một người, sinh vật hoặc vật thể.

"His honesty is a permanent trait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent trait".

Bản chất và Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'permanent trait' gắn liền với cuộc tranh luận kéo dài trong văn hóa phương Tây về 'bản chất và nuôi dưỡng'. Đây là câu hỏi liệu các đặc điểm của con người (như trí thông minh, tính cách) là bẩm sinh (do gen di truyền) hay được hình thành thông qua giáo dục, môi trường sống và kinh nghiệm. Việc xác định một đặc điểm là 'permanent trait' thường ngụ ý rằng nó nghiêng về yếu tố bản chất hơn.

Danh tính và Sự phát triển cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, ý tưởng về 'permanent trait' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình danh tính cá nhân. Một số đặc điểm như sự trung thực, lòng dũng cảm, hay tính cách hướng nội/hướng ngoại thường được coi là những 'permanent trait' góp phần tạo nên con người chúng ta. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng con người luôn có khả năng phát triển và thay đổi, ngay cả những đặc điểm tưởng chừng như 'vĩnh viễn' cũng có thể được mài giũa hoặc điều chỉnh.