temporary trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or attribute that is present for a limited period.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thuộc tính chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His shyness was a temporary trait, disappearing as he gained confidence."
"Sự nhút nhát của anh ấy chỉ là một đặc điểm tạm thời, biến mất khi anh ấy có được sự tự tin."
-
"Anxiety can be a temporary trait during stressful situations."
"Lo lắng có thể là một đặc điểm tạm thời trong những tình huống căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | tạm thời, nhất thời |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời, trong chốc lát |
| Noun | temporariness | tính tạm thời, sự nhất thời |
| Noun | trait | đặc điểm, nét riêng, đặc tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm tính cách hoặc hành vi không ổn định, có thể thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh. Khác với 'permanent trait' (đặc điểm vĩnh viễn) vốn là những thuộc tính bền vững và khó thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor temporary trait (đặc điểm tạm thời nhỏ, không đáng kể)
-
noticeable noticeable temporary trait (đặc điểm tạm thời dễ nhận thấy)
-
unusual unusual temporary trait (đặc điểm tạm thời khác thường)
-
exhibit exhibit a temporary trait (thể hiện một đặc điểm tạm thời)
-
develop develop a temporary trait (phát triển một đặc điểm tạm thời)
-
have have a temporary trait (có một đặc điểm tạm thời)
Idioms
-
just a temporary trait
chỉ là một đặc điểm tạm thời (nhấn mạnh sự không lâu dài, không đáng lo ngại)
"Don't worry, his shyness is just a temporary trait that he will outgrow."
(Đừng lo, sự nhút nhát của cậu bé chỉ là một đặc điểm tạm thời mà cậu ấy sẽ vượt qua.)
-
a temporary personality trait
một đặc điểm tính cách tạm thời
"Being overly cautious can sometimes be a temporary personality trait during stressful periods."
(Việc quá thận trọng đôi khi có thể là một đặc điểm tính cách tạm thời trong những giai đoạn căng thẳng.)
-
a temporary physical trait
một đặc điểm ngoại hình tạm thời
"The rash was just a temporary physical trait that disappeared after a few days."
(Phát ban chỉ là một đặc điểm ngoại hình tạm thời đã biến mất sau vài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary trait
Danh từMột đặc điểm hoặc thuộc tính chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn.
"His shyness was a temporary trait, disappearing as he gained confidence."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be acting temporarily shy around him because she has a crush on him. |
Cô ấy sẽ tỏ ra ngại ngùng tạm thời khi ở gần anh ấy vì cô ấy thích anh ấy. |
| Phủ định | He won't be showing temporary anger; he's genuinely furious about the situation. |
Anh ấy sẽ không thể hiện sự tức giận nhất thời; anh ấy thực sự tức giận về tình hình này. |
| Nghi vấn | Will he be exhibiting temporary confidence just for the interview, or is he genuinely feeling sure of himself? |
Liệu anh ấy có thể hiện sự tự tin nhất thời chỉ cho cuộc phỏng vấn hay anh ấy thực sự cảm thấy chắc chắn về bản thân? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my anxiety was only a temporary trait, not a constant companion. |
Tôi ước sự lo lắng của tôi chỉ là một đặc điểm tạm thời, không phải là một người bạn đồng hành thường xuyên. |
| Phủ định | If only I hadn't temporarily forgotten my keys; I wouldn't be locked out now. |
Giá mà tôi không tạm thời quên chìa khóa; tôi đã không bị khóa ngoài bây giờ. |
| Nghi vấn | If only he would stop being so temporarily optimistic, wouldn't that make him more realistic? |
Giá mà anh ấy ngừng lạc quan tạm thời như vậy, điều đó sẽ không làm anh ấy thực tế hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary trait".
