(Top Banner Ad)
temporary trait
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sinh học, Ngôn ngữ học

temporary trait

UK: /ˈtɛmpərəri treɪt/ • US: /ˈtɛmpəˌrɛri treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm tạm thời tính cách nhất thời thuộc tính tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or attribute that is present for a limited period.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His shyness was a temporary trait, disappearing as he gained confidence."

    "Sự nhút nhát của anh ấy chỉ là một đặc điểm tạm thời, biến mất khi anh ấy có được sự tự tin."

  • "Anxiety can be a temporary trait during stressful situations."

    "Lo lắng có thể là một đặc điểm tạm thời trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, nhất thời
Adverb temporarily một cách tạm thời, trong chốc lát
Noun temporariness tính tạm thời, sự nhất thời
Noun trait đặc điểm, nét riêng, đặc tính

Synonyms

fleeting characteristic (đặc điểm thoáng qua)transient attribute (thuộc tính nhất thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
Old French
temporaire
Middle English
temporarie
English
temporary

Nguồn gốc của 'Temporary Trait'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus' (thời gian), phát triển thành 'temporarius' nghĩa là 'thuộc về thời gian, tồn tại trong một thời gian nhất định'. Trong khi đó, 'trait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractus' (nét vẽ, đường nét), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'trait' chỉ một nét đặc trưng, dấu hiệu nhận biết. Khi kết hợp, 'temporary trait' (đặc điểm tạm thời) diễn tả một nét tính cách, hành vi hoặc đặc tính chỉ xuất hiện và tồn tại trong một giai đoạn nhất định, không phải là vĩnh viễn hay cố hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm tính cách hoặc hành vi không ổn định, có thể thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh. Khác với 'permanent trait' (đặc điểm vĩnh viễn) vốn là những thuộc tính bền vững và khó thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary trait
  • minor minor temporary trait
    (đặc điểm tạm thời nhỏ, không đáng kể)
  • noticeable noticeable temporary trait
    (đặc điểm tạm thời dễ nhận thấy)
  • unusual unusual temporary trait
    (đặc điểm tạm thời khác thường)
Verb + temporary trait
  • exhibit exhibit a temporary trait
    (thể hiện một đặc điểm tạm thời)
  • develop develop a temporary trait
    (phát triển một đặc điểm tạm thời)
  • have have a temporary trait
    (có một đặc điểm tạm thời)

Idioms

  • just a temporary trait

    chỉ là một đặc điểm tạm thời (nhấn mạnh sự không lâu dài, không đáng lo ngại)

    "Don't worry, his shyness is just a temporary trait that he will outgrow."

    (Đừng lo, sự nhút nhát của cậu bé chỉ là một đặc điểm tạm thời mà cậu ấy sẽ vượt qua.)

  • a temporary personality trait

    một đặc điểm tính cách tạm thời

    "Being overly cautious can sometimes be a temporary personality trait during stressful periods."

    (Việc quá thận trọng đôi khi có thể là một đặc điểm tính cách tạm thời trong những giai đoạn căng thẳng.)

  • a temporary physical trait

    một đặc điểm ngoại hình tạm thời

    "The rash was just a temporary physical trait that disappeared after a few days."

    (Phát ban chỉ là một đặc điểm ngoại hình tạm thời đã biến mất sau vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary trait

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian giới hạn.

"His shyness was a temporary trait, disappearing as he gained confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting temporarily shy around him because she has a crush on him.
Cô ấy sẽ tỏ ra ngại ngùng tạm thời khi ở gần anh ấy vì cô ấy thích anh ấy.
Phủ định
He won't be showing temporary anger; he's genuinely furious about the situation.
Anh ấy sẽ không thể hiện sự tức giận nhất thời; anh ấy thực sự tức giận về tình hình này.
Nghi vấn
Will he be exhibiting temporary confidence just for the interview, or is he genuinely feeling sure of himself?
Liệu anh ấy có thể hiện sự tự tin nhất thời chỉ cho cuộc phỏng vấn hay anh ấy thực sự cảm thấy chắc chắn về bản thân?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my anxiety was only a temporary trait, not a constant companion.
Tôi ước sự lo lắng của tôi chỉ là một đặc điểm tạm thời, không phải là một người bạn đồng hành thường xuyên.
Phủ định
If only I hadn't temporarily forgotten my keys; I wouldn't be locked out now.
Giá mà tôi không tạm thời quên chìa khóa; tôi đã không bị khóa ngoài bây giờ.
Nghi vấn
If only he would stop being so temporarily optimistic, wouldn't that make him more realistic?
Giá mà anh ấy ngừng lạc quan tạm thời như vậy, điều đó sẽ không làm anh ấy thực tế hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary trait".

Đặc điểm tạm thời và Trạng thái trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, có sự phân biệt quan trọng giữa 'state' (trạng thái) và 'trait' (đặc điểm). Một 'temporary trait' gần với khái niệm 'state' hơn, ám chỉ một hành vi, cảm xúc hoặc đặc tính chỉ xuất hiện trong một thời điểm hoặc hoàn cảnh nhất định, không phải là một phần cố hữu và lâu dài của tính cách. Ví dụ, sự lo lắng trước một bài kiểm tra là một trạng thái tạm thời, khác với việc có một đặc điểm tính cách 'lo âu' cố định.

Thời trang và Xu hướng: Những Đặc điểm Tạm thời của Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang và lối sống, nhiều xu hướng được xem là 'temporary traits' của xã hội hoặc cá nhân. Một kiểu tóc, phong cách ăn mặc, hoặc thậm chí một sở thích nhất thời có thể được xem là một đặc điểm tạm thời, phản ánh một giai đoạn cụ thể chứ không phải là một lựa chọn vĩnh cửu. Điều này nhấn mạnh sự năng động, thay đổi và đa dạng trong biểu hiện cá nhân và văn hóa.