(Top Banner Ad)
personality trait
B2
noun B2 Tâm lý học

personality trait

UK: /ˌpɜːsənˈæləti treɪt/ • US: /ˌpɜːrsənˈæləti treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm tính cách nét tính cách tố chất tính cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt, thường là một đặc điểm thuộc về một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a highly valued personality trait."

    "Trung thực là một đặc điểm tính cách được đánh giá cao."

  • "Researchers are studying the genetic basis of certain personality traits."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của một số đặc điểm tính cách nhất định."

  • "Self-confidence is a desirable personality trait in a leader."

    "Sự tự tin là một đặc điểm tính cách đáng mong muốn ở một nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personalité
English
personality (from 14th cent.)
Latin
tractus
Old French
trait
English
trait (from 16th cent.)

Nguồn gốc 'Tính cách' (Personality)

Từ 'personality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo để thể hiện vai diễn. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ vai trò xã hội của một người, và cuối cùng là bản chất nội tại, độc đáo của mỗi cá nhân.

Nguồn gốc 'Đặc điểm' (Trait)

Từ 'trait' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractus' (có nghĩa là 'nét vẽ' hoặc 'đường kẻ'), rồi qua tiếng Pháp cổ 'trait' (một nét bút, một đặc điểm). Ban đầu dùng để chỉ nét vẽ hay đường nét, dần dần nó mang ý nghĩa là một đặc điểm riêng biệt, một nét nổi bật của người hoặc vật.

Usage Note

Tính cách (personality) là tập hợp các đặc điểm, hành vi, thái độ và cảm xúc đặc trưng cho một cá nhân. Đặc điểm (trait) là một khía cạnh cụ thể và tương đối ổn định của tính cách, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận và hành xử trong các tình huống khác nhau. 'Personality trait' nhấn mạnh vào khía cạnh ổn định và bền vững của tính cách, giúp dự đoán hành vi của một người trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personality trait
  • key key personality trait
    (đặc điểm tính cách chủ chốt)
  • dominant dominant personality trait
    (đặc điểm tính cách nổi trội)
  • positive positive personality trait
    (đặc điểm tính cách tích cực)
  • negative negative personality trait
    (đặc điểm tính cách tiêu cực)
  • defining defining personality trait
    (đặc điểm tính cách định hình)
  • inherent inherent personality trait
    (đặc điểm tính cách bẩm sinh)
  • distinctive distinctive personality trait
    (đặc điểm tính cách đặc trưng)
Verb + personality trait
  • exhibit exhibit a personality trait
    (thể hiện một đặc điểm tính cách)
  • display display a personality trait
    (biểu lộ một đặc điểm tính cách)
  • possess possess a personality trait
    (sở hữu một đặc điểm tính cách)
  • develop develop a personality trait
    (phát triển một đặc điểm tính cách)
  • identify identify a personality trait
    (nhận diện một đặc điểm tính cách)

Idioms

  • a defining personality trait

    một đặc điểm tính cách cốt lõi, định hình con người

    "Her generosity is a defining personality trait."

    (Sự hào phóng là một đặc điểm tính cách định hình con người cô ấy.)

  • a collection of personality traits

    một tập hợp các đặc điểm tính cách

    "Our character is essentially a collection of various personality traits."

    (Bản chất của chúng ta về cơ bản là một tập hợp các đặc điểm tính cách đa dạng.)

  • It's just a personality trait.

    Đó chỉ là một đặc điểm tính cách thôi.

    "Don't worry too much about his shyness; it's just a personality trait."

    (Đừng lo lắng quá về sự nhút nhát của anh ấy; đó chỉ là một đặc điểm tính cách thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality trait

noun
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt, thường là một đặc điểm thuộc về một người.

"Honesty is a highly valued personality trait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known for his positive personality trait.
Anh ấy nổi tiếng với nét tính cách tích cực của mình.
Phủ định
She does not show any aggressive personality traits.
Cô ấy không thể hiện bất kỳ nét tính cách hung hăng nào.
Nghi vấn
Does he possess any admirable personality traits?
Anh ấy có sở hữu bất kỳ nét tính cách đáng ngưỡng mộ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality trait".

Mô hình Năm đặc điểm tính cách lớn (Big Five)

Trong tâm lý học phương Tây, mô hình 'Năm đặc điểm tính cách lớn' (Big Five, thường được gọi tắt là OCEAN: Openness, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness, Neuroticism) là một khung lý thuyết được chấp nhận rộng rãi để mô tả tính cách con người. Việc hiểu các đặc điểm này giúp chúng ta phân tích và dự đoán hành vi, cũng như hiểu rõ hơn về bản thân và người khác.

Ảnh hưởng của đặc điểm tính cách trong đời sống

Các đặc điểm tính cách đóng vai trò quan trọng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ mối quan hệ cá nhân đến sự nghiệp. Ví dụ, một người có 'tính tận tâm' (Conscientiousness) cao thường thành công trong công việc do tính kỷ luật và trách nhiệm, trong khi 'tính hướng ngoại' (Extraversion) có thể giúp một người dễ dàng kết nối và tạo ảnh hưởng trong các mối quan hệ xã hội.