personality trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.
Vietnamese Meaning
Một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt, thường là một đặc điểm thuộc về một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a highly valued personality trait."
"Trung thực là một đặc điểm tính cách được đánh giá cao."
-
"Researchers are studying the genetic basis of certain personality traits."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của một số đặc điểm tính cách nhất định."
-
"Self-confidence is a desirable personality trait in a leader."
"Sự tự tin là một đặc điểm tính cách đáng mong muốn ở một nhà lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính cách (personality) là tập hợp các đặc điểm, hành vi, thái độ và cảm xúc đặc trưng cho một cá nhân. Đặc điểm (trait) là một khía cạnh cụ thể và tương đối ổn định của tính cách, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận và hành xử trong các tình huống khác nhau. 'Personality trait' nhấn mạnh vào khía cạnh ổn định và bền vững của tính cách, giúp dự đoán hành vi của một người trong tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key personality trait (đặc điểm tính cách chủ chốt)
-
dominant dominant personality trait (đặc điểm tính cách nổi trội)
-
positive positive personality trait (đặc điểm tính cách tích cực)
-
negative negative personality trait (đặc điểm tính cách tiêu cực)
-
defining defining personality trait (đặc điểm tính cách định hình)
-
inherent inherent personality trait (đặc điểm tính cách bẩm sinh)
-
distinctive distinctive personality trait (đặc điểm tính cách đặc trưng)
-
exhibit exhibit a personality trait (thể hiện một đặc điểm tính cách)
-
display display a personality trait (biểu lộ một đặc điểm tính cách)
-
possess possess a personality trait (sở hữu một đặc điểm tính cách)
-
develop develop a personality trait (phát triển một đặc điểm tính cách)
-
identify identify a personality trait (nhận diện một đặc điểm tính cách)
Idioms
-
a defining personality trait
một đặc điểm tính cách cốt lõi, định hình con người
"Her generosity is a defining personality trait."
(Sự hào phóng là một đặc điểm tính cách định hình con người cô ấy.)
-
a collection of personality traits
một tập hợp các đặc điểm tính cách
"Our character is essentially a collection of various personality traits."
(Bản chất của chúng ta về cơ bản là một tập hợp các đặc điểm tính cách đa dạng.)
-
It's just a personality trait.
Đó chỉ là một đặc điểm tính cách thôi.
"Don't worry too much about his shyness; it's just a personality trait."
(Đừng lo lắng quá về sự nhút nhát của anh ấy; đó chỉ là một đặc điểm tính cách thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personality trait
nounMột phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt, thường là một đặc điểm thuộc về một người.
"Honesty is a highly valued personality trait."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is known for his positive personality trait. |
Anh ấy nổi tiếng với nét tính cách tích cực của mình. |
| Phủ định | She does not show any aggressive personality traits. |
Cô ấy không thể hiện bất kỳ nét tính cách hung hăng nào. |
| Nghi vấn | Does he possess any admirable personality traits? |
Anh ấy có sở hữu bất kỳ nét tính cách đáng ngưỡng mộ nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality trait".
