perniosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A skin condition characterized by inflamed and itchy lesions, typically on the fingers or toes, caused by exposure to cold, damp conditions; also known as chilblains.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng da đặc trưng bởi các tổn thương viêm và ngứa, thường ở ngón tay hoặc ngón chân, do tiếp xúc với điều kiện lạnh, ẩm ướt; còn được gọi là cước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She developed perniosis after walking in the snow without proper boots."
"Cô ấy bị cước sau khi đi bộ trong tuyết mà không có ủng thích hợp."
-
"Treatment for perniosis typically involves keeping the affected areas warm and dry."
"Điều trị cước thường bao gồm việc giữ ấm và khô các khu vực bị ảnh hưởng."
-
"Perniosis can be prevented by wearing warm socks and gloves in cold weather."
"Có thể ngăn ngừa cước bằng cách đeo tất và găng tay ấm áp trong thời tiết lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perniosis | Bệnh cước; tình trạng viêm loét, sưng tấy do lạnh |
| Noun | pernio | Cước; vết loét do lạnh (thường dùng trong y học) |
| Adjective | perniotic | Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh cước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Perniosis, hay còn gọi là chilblains, thường xuất hiện vào mùa đông hoặc khi tiếp xúc với môi trường lạnh ẩm. Nó khác với các bệnh da liễu khác ở nguyên nhân gây ra (do lạnh) và vị trí thường gặp (ngón tay, ngón chân, tai, mũi). Cần phân biệt với các phản ứng dị ứng hoặc nhiễm trùng da khác.
Prepositions
"due to" chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra perniosis, ví dụ: Perniosis is often due to exposure to cold and damp weather. "from" cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể ám chỉ nguồn gốc hoặc sự ảnh hưởng rộng hơn, ví dụ: He suffered from perniosis every winter.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe perniosis (bệnh cước nặng)
-
mild mild perniosis (bệnh cước nhẹ)
-
idiopathic idiopathic perniosis (bệnh cước vô căn (không rõ nguyên nhân))
-
acute acute perniosis (bệnh cước cấp tính)
-
chronic chronic perniosis (bệnh cước mãn tính)
-
develop develop perniosis (phát triển bệnh cước, bị cước)
-
suffer from suffer from perniosis (mắc bệnh cước)
-
diagnose diagnose perniosis (chẩn đoán bệnh cước)
-
treat treat perniosis (điều trị bệnh cước)
-
symptoms symptoms of perniosis (các triệu chứng của bệnh cước)
-
cases cases of perniosis (các trường hợp mắc bệnh cước)
-
management management of perniosis (việc quản lý/điều trị bệnh cước)
Idioms
-
a case of perniosis
một trường hợp bệnh cước
"The doctor identified it as a clear case of perniosis."
(Bác sĩ đã xác định đây là một trường hợp bệnh cước rõ ràng.)
-
to suffer from perniosis
bị mắc bệnh cước
"Many people suffer from perniosis during cold winters."
(Nhiều người bị mắc bệnh cước vào những mùa đông lạnh giá.)
-
diagnosed with perniosis
được chẩn đoán mắc bệnh cước
"She was diagnosed with perniosis after examining her swollen fingers."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh cước sau khi kiểm tra các ngón tay bị sưng của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perniosis
Danh từMột tình trạng da đặc trưng bởi các tổn thương viêm và ngứa, thường ở ngón tay hoặc ngón chân, do tiếp xúc với điều kiện lạnh, ẩm ướt; còn được gọi là cước.
"She developed perniosis after walking in the snow without proper boots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perniosis".
