(Top Banner Ad)
introduction
B1
Noun B1 Tổng quát

introduction

UK: /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ • US: /ˌɪntrəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giới thiệu lời giới thiệu phần mở đầu khúc dạo đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of introducing someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduction of the new policy was met with resistance."

    "Việc giới thiệu chính sách mới đã vấp phải sự phản đối."

  • "The course is designed as an introduction to computer programming."

    "Khóa học được thiết kế như một phần giới thiệu về lập trình máy tính."

  • "She gave a brief introduction before starting her presentation."

    "Cô ấy đã có một phần giới thiệu ngắn gọn trước khi bắt đầu bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, trình bày, đưa vào
Adjective introductory Mang tính chất giới thiệu, mở đầu
Noun introducer Người giới thiệu; vật/thứ dùng để giới thiệu
Adverb introductorily Một cách giới thiệu, mở đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere
Latin
introducere
Latin
introductio
Old French
introduction
Middle English
introduccioun
English
introduction

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'introduction' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'introducere', được tạo thành từ tiền tố 'intro-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Do đó, nghĩa đen của 'introducere' là 'dẫn vào'. Danh từ 'introductio' sau đó hình thành, mang ý nghĩa là 'hành động dẫn vào'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'introduction' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự dẫn dắt, giới thiệu.

Usage Note

Từ 'introduction' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình giới thiệu một người, một vật, một ý tưởng, hoặc một chủ đề mới. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc sự làm quen ban đầu. So với từ 'presentation', 'introduction' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'presentation' thường ám chỉ một bài nói hoặc một màn trình diễn được chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

to of

'Introduction to' được dùng để chỉ sự giới thiệu với một chủ đề, môn học, hoặc một người. Ví dụ: 'an introduction to physics'. 'Introduction of' thường được dùng để chỉ sự giới thiệu một cái gì đó mới. Ví dụ: 'the introduction of a new product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introduction
  • brief a brief introduction
    (một lời giới thiệu ngắn gọn)
  • short a short introduction
    (một lời giới thiệu ngắn)
  • general a general introduction
    (một lời giới thiệu chung)
  • formal a formal introduction
    (một lời giới thiệu trang trọng)
  • personal a personal introduction
    (một lời giới thiệu cá nhân)
  • quick a quick introduction
    (một lời giới thiệu nhanh)
  • succinct a succinct introduction
    (một lời giới thiệu súc tích)
Verb + introduction
  • give give an introduction
    (đưa ra lời giới thiệu)
  • make make an introduction
    (thực hiện việc giới thiệu (ai đó/cái gì đó))
  • write write an introduction
    (viết lời giới thiệu/phần mở đầu)
  • read read the introduction
    (đọc phần mở đầu)
  • provide provide an introduction
    (cung cấp lời giới thiệu)
  • need need an introduction
    (cần một lời giới thiệu)
Preposition + introduction
  • in in the introduction
    (trong phần mở đầu)
  • by way of by way of introduction
    (như một lời giới thiệu (trước khi bắt đầu))
  • for an introduction for beginners
    (một phần giới thiệu cho người mới bắt đầu)
  • to an introduction to physics
    (phần giới thiệu về vật lý / nhập môn vật lý)

Idioms

  • make an introduction

    Giới thiệu hai người với nhau; giới thiệu ai đó/cái gì đó cho một nhóm

    "Could you please make an introduction between me and the new manager?"

    (Bạn có thể vui lòng giới thiệu tôi với người quản lý mới không?)

  • by way of introduction

    Để mở đầu; như một lời giới thiệu trước khi bắt đầu một việc gì đó

    "By way of introduction, I'd like to share a brief story about my journey."

    (Để mở đầu, tôi muốn chia sẻ một câu chuyện ngắn về hành trình của mình.)

  • need no introduction / needs no introduction

    Không cần giới thiệu (ý nói rất nổi tiếng, quen thuộc, mọi người đều biết)

    "Our next speaker, Dr. Emily Smith, needs no introduction."

    (Diễn giả tiếp theo của chúng ta, Tiến sĩ Emily Smith, không cần giới thiệu nữa (vì đã quá nổi tiếng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduction

Noun
Lật mặt

Hành động giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó.

"The introduction of the new policy was met with resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The introduction to the book was very engaging.
Lời giới thiệu của cuốn sách rất hấp dẫn.
Phủ định
There was no introduction at the beginning of the meeting, so I didn't know what to expect.
Không có phần giới thiệu nào ở đầu cuộc họp, vì vậy tôi không biết phải mong đợi điều gì.
Nghi vấn
Was the introduction to the project clear and concise?
Phần giới thiệu về dự án có rõ ràng và súc tích không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you prepare a good introduction, the audience will be more interested in your speech.
Nếu bạn chuẩn bị một phần giới thiệu tốt, khán giả sẽ hứng thú hơn với bài phát biểu của bạn.
Phủ định
If the introduction doesn't grab their attention, they won't listen carefully.
Nếu phần giới thiệu không thu hút được sự chú ý của họ, họ sẽ không lắng nghe cẩn thận.
Nghi vấn
Will you introduce me to your boss if I finish this project on time?
Bạn sẽ giới thiệu tôi với sếp của bạn nếu tôi hoàn thành dự án này đúng thời hạn chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker was introducing the main topic when the power went out.
Diễn giả đang giới thiệu chủ đề chính thì cúp điện.
Phủ định
They were not introducing any new policies at the meeting yesterday.
Họ đã không giới thiệu bất kỳ chính sách mới nào tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were you introducing yourself to the team when I called?
Có phải bạn đang tự giới thiệu bản thân với nhóm khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduction".

Nghệ thuật giới thiệu trong xã giao phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc giới thiệu người khác trong các bối cảnh xã hội, công việc hay sự kiện là một kỹ năng xã giao quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng và giúp tạo dựng các mối quan hệ mới. Thông thường, người có địa vị thấp hơn được giới thiệu với người có địa vị cao hơn, hoặc người trẻ hơn với người lớn tuổi hơn. Việc không giới thiệu có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc tạo ra sự lúng túng cho những người không quen biết.

Vai trò của phần mở đầu trong học thuật và tác phẩm

Phần 'introduction' (giới thiệu/mở đầu) là một phần thiết yếu trong sách, bài báo, luận văn hoặc bất kỳ tác phẩm viết nào. Nó không chỉ cung cấp bối cảnh và giới thiệu chủ đề chính mà còn trình bày mục đích, phạm vi và đôi khi là cấu trúc của toàn bộ tác phẩm. Một phần mở đầu hiệu quả sẽ thu hút sự chú ý của người đọc, thiết lập kỳ vọng và định hướng cho những gì sẽ được trình bày sau đó, giúp họ dễ dàng tiếp cận và hiểu nội dung.