(Top Banner Ad)
persimmon
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

persimmon

UK: /pəˈsɪmən/ • US: /pərˈsɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

quả hồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An edible fruit that resembles a large tomato and has very sweet flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại quả ăn được có hình dáng giống quả cà chua lớn và có thịt rất ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a bag of persimmons at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một túi hồng ở chợ nông sản."

  • "She made a delicious persimmon pudding for dessert."

    "Cô ấy đã làm món bánh pudding hồng rất ngon cho món tráng miệng."

  • "The persimmon tree in our garden is full of fruit this year."

    "Cây hồng trong vườn nhà chúng tôi năm nay sai trĩu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun persimmon Quả hồng (loại trái cây)

Synonyms

date-plum (quả táo tàu (một số loại hồng có thể được gọi như vậy))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Powhatan (Algonquian)
pichamin
English
persimmon

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'persimmon' có nguồn gốc từ 'pichamin' trong tiếng Powhatan, một ngôn ngữ của người bản địa Mỹ thuộc nhóm Algonquian. Từ này được những người định cư Anh đầu tiên ghi chép vào thế kỷ 17 để chỉ loại trái cây có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Mỹ, thường được ăn sau khi đã chín mềm hoặc qua sương giá để mất vị chát.

Usage Note

Quả hồng thường có vị chát khi còn xanh và chỉ ngọt khi chín mềm. Có nhiều loại hồng khác nhau, một số loại có thể ăn ngay khi còn cứng (như hồng giòn), trong khi một số loại cần phải chín mềm hoàn toàn trước khi ăn (như hồng trứng). Hương vị của hồng chín thường được mô tả là sự kết hợp giữa vị ngọt, mật ong và đôi khi có chút hương quế.

Prepositions

with of

‘Persimmon with’: thường dùng để chỉ sự kết hợp của quả hồng với một món ăn hoặc đồ uống khác (ví dụ: 'persimmon with yogurt'). ‘Persimmon of’: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại hồng (ví dụ: 'persimmon of the Fuyu variety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persimmon
  • ripe ripe persimmon
    (quả hồng chín)
  • sweet sweet persimmon
    (quả hồng ngọt)
  • unripe unripe persimmon
    (quả hồng xanh/chưa chín)
  • dried dried persimmon
    (hồng khô)
Verb + persimmon
  • eat eat a persimmon
    (ăn một quả hồng)
  • pick pick persimmons
    (hái hồng)
  • grow grow persimmons
    (trồng hồng)

Idioms

  • persimmon tree

    cây hồng

    "There's a beautiful persimmon tree in our backyard."

    (Có một cây hồng rất đẹp ở sân sau nhà chúng tôi.)

  • persimmon pudding

    bánh pudding hồng (một món tráng miệng)

    "My grandmother makes the best persimmon pudding for Thanksgiving."

    (Bà tôi làm món bánh pudding hồng ngon nhất vào Lễ Tạ Ơn.)

  • bitter as an unripe persimmon

    chát như hồng xanh (để chỉ vị chát rất mạnh)

    "The tea was as bitter as an unripe persimmon."

    (Ly trà chát như hồng xanh vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persimmon

danh từ
Lật mặt

Một loại quả ăn được có hình dáng giống quả cà chua lớn và có thịt rất ngọt.

"I bought a bag of persimmons at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persimmon".

Nguồn gốc từ Bắc Mỹ

Quả hồng (Diospyros virginiana) là cây bản địa của miền đông Hoa Kỳ. Đối với các bộ lạc bản địa châu Mỹ, hồng là nguồn thực phẩm quan trọng. Họ ăn hồng tươi, phơi khô, hoặc dùng để làm bánh mì và đồ uống. Việc ăn hồng thường phải đợi đến khi quả chín mềm hoặc sau khi có sương giá đầu tiên để loại bỏ vị chát.

Biểu tượng ở Đông Á

Ở nhiều nước Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc, hồng (Diospyros kaki) không chỉ là một loại trái cây được yêu thích mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nó thường tượng trưng cho mùa thu, sự may mắn, tuổi thọ và sự thịnh vượng. Hồng khô (hoshi-gaki ở Nhật, shi-bing ở Trung Quốc) là món ăn truyền thống và quà tặng phổ biến.