resembles
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resembles'
Giải nghĩa Tiếng Việt
giống với, tương tự với ai/cái gì
Definition (English Meaning)
to look or be like someone or something
Ví dụ Thực tế với 'Resembles'
-
"You resemble your mother very closely."
"Bạn rất giống mẹ của bạn."
-
"This wine resembles a Burgundy."
"Loại rượu này giống rượu Burgundy."
-
"The software closely resembles its predecessor."
"Phần mềm này rất giống với phiên bản tiền nhiệm của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resembles'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: resemble
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resembles'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'resemble' thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình, tính chất, hoặc đặc điểm. Nó trang trọng hơn so với 'look like'. Không dùng 'resemble' trong cấu trúc tiếp diễn (continuous tenses), trừ khi nhấn mạnh sự thay đổi dần dần. Khác với 'look like' có thể dùng với 'very', 'resemble' không đi kèm các trạng từ chỉ mức độ như vậy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resembles'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.