(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resembles
B2

resembles

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

giống tương tự hao hao có nét giống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resembles'

Giải nghĩa Tiếng Việt

giống với, tương tự với ai/cái gì

Definition (English Meaning)

to look or be like someone or something

Ví dụ Thực tế với 'Resembles'

  • "You resemble your mother very closely."

    "Bạn rất giống mẹ của bạn."

  • "This wine resembles a Burgundy."

    "Loại rượu này giống rượu Burgundy."

  • "The software closely resembles its predecessor."

    "Phần mềm này rất giống với phiên bản tiền nhiệm của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resembles'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

look like(trông giống như)
be similar to(tương tự như)
bear a resemblance to(có sự tương đồng với)

Trái nghĩa (Antonyms)

differ from(khác với)
contrast with(tương phản với)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Resembles'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'resemble' thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình, tính chất, hoặc đặc điểm. Nó trang trọng hơn so với 'look like'. Không dùng 'resemble' trong cấu trúc tiếp diễn (continuous tenses), trừ khi nhấn mạnh sự thay đổi dần dần. Khác với 'look like' có thể dùng với 'very', 'resemble' không đi kèm các trạng từ chỉ mức độ như vậy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resembles'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)