(Top Banner Ad)
dignitaries
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

dignitaries

UK: /ˈdɪɡnɪtərɪz/ • US: /ˈdɪɡnɪˌteriz/

Nghĩa tiếng Việt

các vị khách quý những nhân vật quan trọng các yếu nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have high official positions

Vietnamese Meaning

Những người có vị trí quan trọng, chức tước cao trong chính phủ, xã hội, hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president welcomed foreign dignitaries at the state dinner."

    "Tổng thống chào đón các vị khách quý nước ngoài tại bữa tiệc chiêu đãi cấp nhà nước."

  • "Security was tight as the dignitaries arrived."

    "An ninh được thắt chặt khi các vị khách quý đến."

  • "Several dignitaries attended the ceremony."

    "Một số vị khách quý đã tham dự buổi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự trang nghiêm
Verb dignify làm cho có phẩm giá, làm cho trang trọng
Adjective dignified trang nghiêm, có phẩm giá
Adjective undignified không trang nghiêm, thiếu phẩm giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus
Latin
dignitas
Old French
dignité
English
dignity
English
dignitary

Nguồn gốc từ 'Dignitas'

Từ "dignitaries" (số nhiều của "dignitary") có nguồn gốc từ tiếng Latin "dignitas", có nghĩa là "phẩm giá" hoặc "xứng đáng". "Dignitas" lại bắt nguồn từ "dignus", tức là "xứng đáng". Qua tiếng Pháp cổ "dignité", từ này du nhập vào tiếng Anh thành "dignity" (phẩm giá). Sau đó, hậu tố "-ary" (chỉ người) được thêm vào để tạo thành "dignitary" vào khoảng thế kỷ 17, chỉ người có phẩm giá, địa vị cao.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có tầm ảnh hưởng và quyền lực, đặc biệt trong các sự kiện chính thức hoặc các nghi lễ. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc xã hội cấp cao. Nên phân biệt với 'officials' (quan chức) vì 'dignitaries' hàm ý vị thế cao hơn và mang tính đại diện hơn.

Prepositions

among with at

‘Among’ chỉ sự xuất hiện của các nhân vật quan trọng giữa một nhóm người hoặc một sự kiện nào đó. ‘With’ thường chỉ sự có mặt của các nhân vật quan trọng, hoặc hành động diễn ra với sự tham gia của họ. ‘At’ chỉ sự tham gia của các nhân vật quan trọng tại một sự kiện, địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dignitaries
  • foreign foreign dignitaries
    (các quan chức nước ngoài)
  • visiting visiting dignitaries
    (các nhân vật quan trọng đang thăm viếng)
  • high-ranking high-ranking dignitaries
    (các quan chức cấp cao)
  • diplomatic diplomatic dignitaries
    (các quan chức ngoại giao)
Verb + dignitaries
  • welcome welcome dignitaries
    (chào đón các nhân vật quan trọng)
  • host host dignitaries
    (tiếp đón các nhân vật quan trọng)
  • meet with meet with dignitaries
    (gặp gỡ các nhân vật quan trọng)
  • receive receive dignitaries
    (tiếp đón các nhân vật quan trọng)
Noun + of + dignitaries
  • a delegation of a delegation of dignitaries
    (một phái đoàn các nhân vật quan trọng)
  • an assembly of an assembly of dignitaries
    (một cuộc họp/tụ họp của các nhân vật quan trọng)

Idioms

  • Roll out the red carpet for dignitaries

    Trải thảm đỏ đón tiếp các nhân vật quan trọng (ám chỉ việc chào đón nồng nhiệt và trang trọng)

    "The city rolled out the red carpet for the visiting foreign dignitaries."

    (Thành phố đã trải thảm đỏ để chào đón các quan chức nước ngoài đến thăm.)

  • The arrival of dignitaries

    Sự có mặt/đến của các nhân vật quan trọng

    "Security was tightened for the arrival of dignitaries."

    (An ninh được thắt chặt cho sự có mặt của các nhân vật quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dignitaries

Danh từ
Lật mặt

Những người có vị trí quan trọng, chức tước cao trong chính phủ, xã hội, hoặc một tổ chức.

"The president welcomed foreign dignitaries at the state dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president had greeted the dignitaries before the official ceremony began.
Tổng thống đã chào đón các vị khách quý trước khi buổi lễ chính thức bắt đầu.
Phủ định
The ambassador had not yet met all the dignitaries before his assignment ended.
Vị đại sứ vẫn chưa gặp hết tất cả các vị khách quý trước khi nhiệm kỳ của ông kết thúc.
Nghi vấn
Had the queen already welcomed the foreign dignitaries before I arrived?
Nữ hoàng đã chào đón các vị khách quý nước ngoài trước khi tôi đến rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignitaries".

Nghi thức ngoại giao và Lễ tân

Trong các nền văn hóa phương Tây và quốc tế, việc đón tiếp và tương tác với "dignitaries" (các nhân vật quan trọng, quan chức cấp cao) luôn tuân thủ các quy tắc lễ tân và nghi thức ngoại giao (protocol and etiquette) rất chặt chẽ. Điều này đảm bảo sự tôn trọng lẫn nhau và duy trì trật tự trong các mối quan hệ quốc tế.

Thảm đỏ và Sự trọng thị

Việc "trải thảm đỏ" (red carpet treatment) là một biểu tượng phổ biến thể hiện sự chào đón nồng nhiệt, trang trọng và tôn vinh đặc biệt dành cho các "dignitaries" trong các sự kiện lớn, lễ ra mắt hoặc chuyến thăm cấp nhà nước. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện địa vị và sự quan trọng của khách mời.