(Top Banner Ad)
notables
C1
noun C1 Xã hội, Chính trị, Lịch sử

notables

UK: /ˈnəʊtəblz/ • US: /ˈnoʊtəblz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nổi tiếng nhân vật quan trọng người có tiếng tăm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are important and well known.

Vietnamese Meaning

Những người quan trọng và nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference was attended by many notables from the world of finance."

    "Hội nghị có sự tham gia của nhiều nhân vật nổi tiếng từ giới tài chính."

  • "The guest list included local notables and business leaders."

    "Danh sách khách mời bao gồm những nhân vật nổi tiếng địa phương và các nhà lãnh đạo doanh nghiệp."

  • "She became one of the notables of the art world."

    "Cô ấy đã trở thành một trong những nhân vật nổi tiếng của giới nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật, có tiếng tăm
Noun notable người có tiếng tăm, nhân vật quan trọng
Noun (plural) notables những nhân vật quan trọng, những người có tiếng tăm, giới tinh hoa
Verb note ghi chú, lưu ý, nhận thấy
Adverb notably đáng kể, đặc biệt
Noun notation sự ghi chú, ký hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
gnoscere
Latin
nota
Latin
notare
Latin
notabilis
Old French
notable
English
notable
English
notables

Nguồn gốc của 'notables'

Từ 'notables' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'notabilis' có nghĩa là 'có thể biết được' hoặc 'đáng chú ý'. Nó được hình thành từ động từ 'notare' (đánh dấu, ghi chú) và danh từ 'nota' (dấu hiệu, vết). Khi một điều gì đó được 'đánh dấu' hoặc 'ghi chú', nó trở nên đáng chú ý, nổi bật. Theo thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'notable' và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa về những người có địa vị cao, được mọi người biết đến và tôn trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm người nổi tiếng trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc những người có ảnh hưởng trong xã hội. Khác với 'celebrities' (những người nổi tiếng trong giới giải trí), 'notables' thường mang hàm ý về sự thành công, đóng góp hoặc quyền lực.

Prepositions

among in of

'Among' được dùng để chỉ một người nằm trong số những người nổi tiếng khác. 'In' được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong một lĩnh vực cụ thể. 'Of' được dùng để chỉ phẩm chất 'nổi tiếng' của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notables
  • prominent prominent notables
    (những nhân vật quan trọng nổi bật)
  • distinguished distinguished notables
    (những nhân vật xuất chúng được kính trọng)
  • local local notables
    (những nhân vật quan trọng ở địa phương)
  • leading leading notables
    (những nhân vật lãnh đạo, đứng đầu)
Verb + notables
  • invite invite notables
    (mời các nhân vật quan trọng)
  • meet with meet with notables
    (gặp gỡ các nhân vật quan trọng)
  • host host notables
    (tiếp đón các nhân vật quan trọng)
Noun + of notables
  • gathering a gathering of notables
    (một cuộc tụ họp của các nhân vật quan trọng)
  • assembly an assembly of notables
    (một hội nghị/tập hợp các nhân vật quan trọng)

Idioms

  • a gathering of notables

    một cuộc tụ họp của các nhân vật có ảnh hưởng, giới tinh hoa

    "The charity gala was attended by a gathering of notables from the business and political worlds."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện có sự tham dự của một cuộc tụ họp các nhân vật có ảnh hưởng từ giới kinh doanh và chính trị.)

  • the city's notables

    những nhân vật quan trọng, có tiếng tăm của thành phố

    "The mayor introduced the city's notables at the opening ceremony of the new museum."

    (Thị trưởng đã giới thiệu những nhân vật có tiếng tăm của thành phố tại lễ khai mạc bảo tàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notables

noun
Lật mặt

Những người quan trọng và nổi tiếng.

"The conference was attended by many notables from the world of finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notables".

Vai trò của 'notables' trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'notables' thường đề cập đến những cá nhân có địa vị xã hội, quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể trong cộng đồng. Họ có thể là các chính trị gia, doanh nhân thành đạt, học giả uy tín, hoặc các nhân vật nổi tiếng trong nghệ thuật và thể thao. Sự hiện diện của họ tại các sự kiện công cộng, lễ kỷ niệm hay các cuộc họp quan trọng thường được xem là biểu tượng của uy tín và sự tôn trọng.

Hội nghị các 'notables' trong lịch sử Pháp

Một ví dụ lịch sử nổi bật về 'notables' là 'Hội nghị các Notables' (Assembly of Notables) ở Pháp vào thế kỷ 18. Đây là những hội nghị đặc biệt do nhà vua triệu tập, bao gồm các quý tộc, giáo sĩ và quan chức cấp cao. Họ được triệu tập để tư vấn cho nhà vua về các vấn đề quan trọng của quốc gia, đặc biệt là trong các cuộc khủng hoảng tài chính, trước Cách mạng Pháp. Điều này cho thấy vai trò cố vấn và ảnh hưởng của 'notables' trong các cấu trúc quyền lực cũ.