(Top Banner Ad)
luminaries
C1
noun C1 General

luminaries

UK: /ˌluːmɪˈneri/ • US: /ˌluːməˈneri/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật kiệt xuất nhân vật lỗi lạc người có ảnh hưởng lớn người nổi tiếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who inspires or influences others, especially one prominent in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một người truyền cảm hứng hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một người nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference attracted luminaries from the world of finance."

    "Hội nghị đã thu hút những nhân vật kiệt xuất từ thế giới tài chính."

  • "The museum hosted an exhibition featuring the works of art by local luminaries."

    "Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật của những nghệ sĩ địa phương kiệt xuất."

  • "She is considered one of the luminaries of modern dance."

    "Cô ấy được coi là một trong những nhân vật lỗi lạc của ngành múa hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luminary Nhân vật nổi tiếng, có ảnh hưởng (nghĩa đen: vật phát sáng)
Adjective luminous Phát sáng, rực rỡ
Noun luminescence Sự phát quang, sự phát sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lumen
Latin
luminaris
English
luminary
English
luminaries

Nguồn gốc của 'luminaries'

Từ 'luminaries' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lumen', có nghĩa là 'ánh sáng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các thiên thể phát sáng như mặt trời và các ngôi sao. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ những người có ảnh hưởng và nổi tiếng, những người 'chiếu sáng' lĩnh vực của họ bằng trí tuệ và tài năng.

Usage Note

Từ 'luminaries' thường dùng để chỉ một nhóm người có ảnh hưởng lớn và được ngưỡng mộ. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn so với các từ đơn giản như 'leaders' (những người lãnh đạo) hoặc 'influencers' (những người có ảnh hưởng). Nó nhấn mạnh vào tầm ảnh hưởng sâu rộng và sự tôn trọng mà những người này nhận được.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường kết hợp với lĩnh vực chuyên môn: 'luminaries in the field of science'. Khi dùng 'of', nó thường để chỉ đặc tính, ví dụ 'a gathering of luminaries of the art world'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luminaries
  • leading leading luminaries
    (những nhân vật hàng đầu)
  • prominent prominent luminaries
    (những nhân vật nổi bật)
  • artistic artistic luminaries
    (những nhà hoạt động nghệ thuật xuất chúng)
Verb + luminaries
  • honor honor luminaries
    (tôn vinh những nhân vật kiệt xuất)
  • celebrate celebrate luminaries
    (ca ngợi những nhân vật lỗi lạc)
  • recognize recognize luminaries
    (công nhận những nhân vật tài năng)

Idioms

  • a galaxy of luminaries

    một tập hợp những người tài năng, nổi tiếng

    "The conference attracted a galaxy of luminaries in the field of artificial intelligence."

    (Hội nghị đã thu hút một tập hợp những nhân vật tài năng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

  • luminaries of the stage

    những ngôi sao sáng của sân khấu

    "The theatre was filled with luminaries of the stage, all eager to see the new play."

    (Nhà hát chật kín những ngôi sao sáng của sân khấu, tất cả đều háo hức xem vở kịch mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luminaries

noun
Lật mặt

Một người truyền cảm hứng hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là một người nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể.

"The conference attracted luminaries from the world of finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference was attended by many luminaries in the field of astrophysics.
Hội nghị có sự tham gia của nhiều nhà lãnh đạo xuất sắc trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
Phủ định
Are there not luminaries present at this event to offer guidance?
Không phải có những người nổi tiếng tham dự sự kiện này để đưa ra lời khuyên sao?
Nghi vấn
Were the luminaries of the art world impressed by the young artist's innovative approach?
Các nhà lãnh đạo trong giới nghệ thuật có ấn tượng với cách tiếp cận sáng tạo của nghệ sĩ trẻ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival concludes, we will have invited all the local luminaries to participate.
Vào thời điểm lễ hội kết thúc, chúng tôi sẽ đã mời tất cả những nhân vật nổi tiếng địa phương tham gia.
Phủ định
By next year, the organization won't have recognized all the emerging luminaries in the field of science.
Đến năm sau, tổ chức sẽ không công nhận tất cả những nhân vật nổi tiếng mới nổi trong lĩnh vực khoa học.
Nghi vấn
Will the university have honored all the past luminaries before the new building is inaugurated?
Liệu trường đại học có vinh danh tất cả những nhân vật kiệt xuất trong quá khứ trước khi tòa nhà mới được khánh thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luminaries".

Giải thưởng cho những 'luminaries'

Trong nhiều lĩnh vực, có các giải thưởng danh giá được trao cho những 'luminaries' để công nhận những đóng góp xuất sắc của họ. Ví dụ, giải Nobel là một sự công nhận lớn cho những người đã 'chiếu sáng' trong khoa học, văn học và hòa bình.

Ảnh hưởng của 'luminaries' trong xã hội

Những 'luminaries' thường có ảnh hưởng lớn đến xã hội. Họ có thể là nguồn cảm hứng, là người định hướng và là những người thay đổi thế giới. Sự nghiệp và thành tựu của họ có thể tác động đến nhiều thế hệ.