(Top Banner Ad)
personalization
Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

personalization

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Adjective personalized đã được cá nhân hóa, được thiết kế riêng

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personnel
English
personal
English
personalize
English
personalization

Sự ra đời của một xu hướng

Từ 'persona' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là mặt nạ sân khấu hoặc vai trò, đã phát triển thành 'personalis' rồi 'personal' (cá nhân). Đến thế kỷ 18, động từ 'personalize' (cá nhân hóa) ra đời, và mãi đến giữa thế kỷ 20, danh từ 'personalization' mới xuất hiện để chỉ một quá trình ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personalization
  • strong strong personalization
    (mức độ cá nhân hóa mạnh mẽ)
  • deep deep personalization
    (cá nhân hóa sâu sắc)
  • effective effective personalization
    (cá nhân hóa hiệu quả)
  • extensive extensive personalization
    (cá nhân hóa rộng khắp)
  • tailored tailored personalization
    (cá nhân hóa tùy chỉnh)
  • user user personalization
    (cá nhân hóa người dùng)
  • digital digital personalization
    (cá nhân hóa kỹ thuật số)
  • advanced advanced personalization
    (cá nhân hóa nâng cao)
Verb + personalization
  • offer offer personalization
    (cung cấp sự cá nhân hóa)
  • provide provide personalization
    (mang lại sự cá nhân hóa)
  • enhance enhance personalization
    (nâng cao sự cá nhân hóa)
  • enable enable personalization
    (cho phép cá nhân hóa)
  • drive drive personalization
    (thúc đẩy cá nhân hóa)
  • implement implement personalization
    (triển khai cá nhân hóa)
  • focus on focus on personalization
    (tập trung vào cá nhân hóa)

Idioms

  • a high degree of personalization

    mức độ cá nhân hóa cao

    "The platform offers a high degree of personalization for its users."

    (Nền tảng này cung cấp mức độ cá nhân hóa cao cho người dùng của mình.)

  • the art of personalization

    nghệ thuật cá nhân hóa

    "Mastering the art of personalization is key to customer loyalty."

    (Nắm vững nghệ thuật cá nhân hóa là chìa khóa để có được lòng trung thành của khách hàng.)

  • push for personalization

    thúc đẩy cá nhân hóa

    "Many brands are pushing for greater personalization in their marketing strategies."

    (Nhiều thương hiệu đang thúc đẩy cá nhân hóa nhiều hơn trong các chiến lược tiếp thị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personalization

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personalization".

Kỷ nguyên cá nhân hóa

Trong thời đại kỹ thuật số, cá nhân hóa đã trở thành một kỳ vọng và là yếu tố cốt lõi trong trải nghiệm người dùng. Người tiêu dùng mong đợi các sản phẩm, dịch vụ và nội dung được điều chỉnh riêng cho sở thích, nhu cầu và hành vi của họ, từ gợi ý mua sắm trực tuyến, đề xuất phim ảnh đến giao diện ứng dụng và quảng cáo được nhắm mục tiêu.

Thách thức về quyền riêng tư

Mặc dù cá nhân hóa mang lại nhiều tiện ích, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức đáng kể về quyền riêng tư. Việc các công ty thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân để tạo ra trải nghiệm tùy chỉnh đã làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận về ranh giới đạo đức, sự minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.