personally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In person; by oneself; without the intervention of another.
Vietnamese Meaning
Trực tiếp; đích thân; không qua trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will personally deliver the package."
"Tôi sẽ đích thân giao gói hàng."
-
"I personally believe that we should invest in education."
"Cá nhân tôi tin rằng chúng ta nên đầu tư vào giáo dục."
-
"She personally thanked each of the volunteers."
"Cô ấy đích thân cảm ơn từng người tình nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Adverb | personally | đích thân, cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh hành động được thực hiện bởi chính cá nhân đó, không phải thông qua người khác hoặc phương tiện khác. Thường dùng để thể hiện trách nhiệm cá nhân, sự hiện diện trực tiếp, hoặc quan điểm riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take personally (coi là chuyện cá nhân, cảm thấy bị xúc phạm)
-
feel feel personally (cảm thấy cá nhân (về một việc gì đó))
-
speak speak personally (nói từ góc độ cá nhân, chia sẻ ý kiến riêng)
-
believe personally believe (đích thân tin rằng)
-
think personally think (đích thân nghĩ rằng)
-
affect personally affect (ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân)
-
know know personally (biết đích thân, biết rõ người nào đó)
-
responsible personally responsible (chịu trách nhiệm cá nhân)
Idioms
-
take something personally
coi chuyện gì là chuyện cá nhân, cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị nhắm mục tiêu
"Don't take his comments personally; he's just stressed."
(Đừng coi những lời nhận xét của anh ấy là chuyện cá nhân; anh ấy chỉ đang bị căng thẳng thôi.)
-
speak personally
nói từ góc độ cá nhân, chia sẻ ý kiến riêng
"Speaking personally, I think the project needs more time."
(Nói theo quan điểm cá nhân, tôi nghĩ dự án cần thêm thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personally
Trạng từTrực tiếp; đích thân; không qua trung gian.
"I will personally deliver the package."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I personally believe that this is the best course of action. |
Cá nhân tôi tin rằng đây là cách hành động tốt nhất. |
| Phủ định | I don't personally know anyone who supports that policy. |
Cá nhân tôi không biết ai ủng hộ chính sách đó. |
| Nghi vấn | Do you personally feel that the project was a success? |
Cá nhân bạn có cảm thấy dự án thành công không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I meet someone for the first time, I personally introduce myself to make them feel welcome. |
Nếu tôi gặp ai đó lần đầu, tôi đích thân giới thiệu bản thân để họ cảm thấy được chào đón. |
| Phủ định | If I don't trust someone's judgment, I don't personally ask for their advice. |
Nếu tôi không tin tưởng vào phán đoán của ai đó, tôi không đích thân xin lời khuyên của họ. |
| Nghi vấn | If a customer has a complaint, do you personally handle the situation to resolve it quickly? |
Nếu một khách hàng có khiếu nại, bạn có đích thân xử lý tình huống để giải quyết nhanh chóng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I personally believe that this is the best course of action. |
Cá nhân tôi tin rằng đây là hành động tốt nhất. |
| Phủ định | She doesn't personally know the CEO of the company. |
Cô ấy không đích thân quen biết CEO của công ty. |
| Nghi vấn | Do you personally handle all the customer complaints? |
Bạn có đích thân giải quyết tất cả các khiếu nại của khách hàng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handled that issue personally, didn't she? |
Cô ấy đã tự mình giải quyết vấn đề đó, phải không? |
| Phủ định | They weren't personally involved in the project, were they? |
Họ không trực tiếp tham gia vào dự án, phải không? |
| Nghi vấn | You will personally deliver this package, won't you? |
Bạn sẽ đích thân giao gói hàng này chứ, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I personally believe that this is the right decision. |
Cá nhân tôi tin rằng đây là quyết định đúng đắn. |
| Phủ định | I don't personally know anyone who has experienced that. |
Cá nhân tôi không biết ai đã từng trải qua điều đó. |
| Nghi vấn | Why did you personally choose this candidate? |
Tại sao cá nhân bạn lại chọn ứng cử viên này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personally".
