(Top Banner Ad)
personnel management
B2
Noun B2 Quản trị kinh doanh, Quản lý nhân sự

personnel management

UK: /ˌpɜːsəˈnel ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌpɜːrsəˈnel ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nhân sự quản trị nhân sự điều hành nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recruiting, selecting, training, evaluating, and compensating employees.

Vietnamese Meaning

Quá trình tuyển dụng, lựa chọn, đào tạo, đánh giá và trả lương cho nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective personnel management is crucial for maintaining a productive workforce."

    "Quản lý nhân sự hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một lực lượng lao động năng suất."

  • "The company invested heavily in personnel management to improve employee satisfaction."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quản lý nhân sự để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."

  • "Outdated personnel management practices can hinder organizational growth."

    "Các phương pháp quản lý nhân sự lỗi thời có thể cản trở sự phát triển của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, con người
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personnel
English
personnel
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
mesnagement
English
management
English (Compound)
personnel management

Nguồn gốc của 'Personnel'

Từ 'personnel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, cá nhân), sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'personnel' (mang tính cá nhân). Đến thế kỷ 18-19, từ này trong tiếng Anh được dùng để chỉ tập thể những người được tuyển dụng trong một tổ chức.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, đặc biệt là ngựa), rồi đến tiếng Pháp cổ 'mesnagement' (sự điều hành, xử lý cẩn thận). Trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, nó mang nghĩa là hành động quản lý.

Sự kết hợp 'Personnel Management'

'Personnel management' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy từ việc chỉ quản lý 'lao động' sang nhìn nhận và quản lý 'con người' như một tài sản quan trọng của tổ chức.

Usage Note

Personnel management nhấn mạnh vào các khía cạnh hành chính của việc quản lý nhân viên, tập trung vào tuân thủ các chính sách và thủ tục. Ngày nay, thuật ngữ 'Human Resource Management' (HRM) thường được sử dụng rộng rãi hơn và bao hàm một cách tiếp cận chiến lược hơn, xem nhân viên như một tài sản chứ không chỉ là một chi phí. HRM bao gồm các yếu tố như phát triển nhân viên, xây dựng văn hóa công ty và liên kết quản lý nhân sự với các mục tiêu kinh doanh tổng thể. Tuy nhiên, 'personnel management' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi đề cập đến các hệ thống và thủ tục quản lý nhân sự truyền thống.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về vai trò hoặc vị trí của personnel management trong một tổ chức hoặc ngành (ví dụ: personnel management in the manufacturing industry). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về các khía cạnh khác nhau thuộc về personnel management (ví dụ: aspects of personnel management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personnel management
  • effective effective personnel management
    (quản lý nhân sự hiệu quả)
  • strategic strategic personnel management
    (quản lý nhân sự chiến lược)
  • modern modern personnel management
    (quản lý nhân sự hiện đại)
  • sound sound personnel management
    (quản lý nhân sự đúng đắn/hợp lý)
  • robust robust personnel management
    (quản lý nhân sự mạnh mẽ/vững chắc)
Verb + personnel management
  • implement implement personnel management
    (thực hiện quản lý nhân sự)
  • improve improve personnel management
    (cải thiện quản lý nhân sự)
  • oversee oversee personnel management
    (giám sát quản lý nhân sự)
  • streamline streamline personnel management
    (tinh giản quản lý nhân sự)
  • practice practice personnel management
    (thực hành quản lý nhân sự)
Personnel Management + Noun
  • policies personnel management policies
    (các chính sách quản lý nhân sự)
  • department personnel management department
    (phòng quản lý nhân sự)
  • practices personnel management practices
    (các thông lệ quản lý nhân sự)
  • strategies personnel management strategies
    (các chiến lược quản lý nhân sự)
  • system personnel management system
    (hệ thống quản lý nhân sự)

Idioms

  • The core of personnel management

    Cốt lõi của quản lý nhân sự

    "Employee motivation is often considered the core of personnel management."

    (Động lực của nhân viên thường được xem là cốt lõi của quản lý nhân sự.)

  • Best practices in personnel management

    Các phương pháp hay nhất trong quản lý nhân sự

    "Adopting best practices in personnel management can significantly boost productivity."

    (Áp dụng các phương pháp hay nhất trong quản lý nhân sự có thể tăng năng suất đáng kể.)

  • Challenges in personnel management

    Những thách thức trong quản lý nhân sự

    "One of the biggest challenges in personnel management is retaining top talent."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý nhân sự là giữ chân nhân tài hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel management

Noun
Lật mặt

Quá trình tuyển dụng, lựa chọn, đào tạo, đánh giá và trả lương cho nhân viên.

"Effective personnel management is crucial for maintaining a productive workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel management".

Sự chuyển dịch từ 'Personnel' sang 'Human Resources'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một sự thay đổi đáng kể từ cách tiếp cận 'personnel' (chỉ xem nhân viên như một nguồn lực cần quản lý) sang 'human resources' (nguồn nhân lực). Điều này phản ánh việc công nhận nhân viên là tài sản quý giá, mà sự phát triển và hạnh phúc của họ là then chốt cho thành công của tổ chức, hướng tới một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm hơn.

Tầm quan trọng của gắn kết và phúc lợi nhân viên

Quản lý nhân sự hiện đại ở phương Tây rất chú trọng đến sự gắn kết, hài lòng và phúc lợi của nhân viên. Điều này xuất phát từ các nghiên cứu cho thấy tác động trực tiếp của chúng đến năng suất, tỷ lệ giữ chân nhân viên và hiệu quả hoạt động tổng thể của công ty, đồng thời phản ánh các giá trị xã hội tiến bộ về quyền lợi người lao động và cân bằng cuộc sống-công việc.