(Top Banner Ad)
compensating
B2
Động từ (dạng V-ing của 'compensate') B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

compensating

UK: /ˈkɒmpənseɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːmpənseɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp đền bù khắc phục cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'compensate': Reducing the effect of (something, typically undesirable) by counterbalancing it.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'compensate': Bù đắp, đền bù, làm giảm ảnh hưởng của (điều gì đó, thường là không mong muốn) bằng cách cân bằng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is compensating employees for the extra hours they worked."

    "Công ty đang đền bù cho nhân viên vì những giờ làm thêm mà họ đã làm."

  • "He was compensating for his lack of experience with hard work."

    "Anh ấy đang bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng sự chăm chỉ."

  • "The company is compensating for the environmental damage caused by the oil spill."

    "Công ty đang đền bù cho những thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compensate đền bù, bồi thường, bù đắp
Noun compensation sự đền bù, vật bồi thường
Adjective compensatory có tính chất bù đắp hoặc bồi thường
Noun compensator thiết bị bù, bộ phận cân bằng

Synonyms

remedying (khắc phục, sửa chữa)offsetting (bù trừ)balancing (cân bằng)

Antonyms

Related Words

reimbursing (hoàn trả)indemnifying (bồi thường)

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pend-
Latin
compensare
Middle French
compenser
Modern English
compensating

Cân bằng cán cân

Từ 'compensate' có gốc từ tiếng Latin 'compensare', nghĩa là 'cân bằng lại một vật bằng một vật khác'. Nó kết hợp tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'pensare' (cân đo). Hình ảnh nguyên thủy là việc đặt các trọng lượng lên hai đĩa cân để chúng ở trạng thái thăng bằng, từ đó mang nghĩa bù đắp cho một thiếu hụt hoặc thiệt hại.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính liên tục của việc bù đắp hoặc đền bù. Thường dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự chủ động và quá trình.
Khi đóng vai trò tính từ, 'compensating' mô tả một thứ gì đó có đặc tính hoặc mục đích là bù đắp hoặc đền bù cho một cái gì đó khác.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'compensating for' có nghĩa là bù đắp cho cái gì đó đã mất, bị thiếu hụt, hoặc một điều gì đó tiêu cực đã xảy ra. Nó tập trung vào việc khắc phục hoặc làm giảm ảnh hưởng xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compensating
  • fully fully compensating
    (bù đắp hoàn toàn)
  • partially partially compensating
    (bù đắp một phần)
  • overly over-compensating
    (bù đắp quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực))
Compensating + Noun
  • mechanism compensating mechanism
    (cơ chế bù đắp)
  • balance compensating balance
    (số dư bù đắp (thuật ngữ ngân hàng))
  • error compensating error
    (sai số bù trừ (kế toán/kỹ thuật))

Idioms

  • Compensating for lost time

    Bù đắp cho thời gian đã mất

    "After the long lockdown, people were compensating for lost time by traveling more."

    (Sau đợt phong tỏa dài, mọi người đi du lịch nhiều hơn để bù đắp cho thời gian đã mất.)

  • Over-compensating for a lack of something

    Bù đắp quá mức cho sự thiếu hụt cái gì đó (thường để che giấu khuyết điểm)

    "He bought a flashy sports car, maybe he's over-compensating for something."

    (Anh ta mua một chiếc xe thể thao hào nhoáng, có lẽ anh ta đang bù đắp quá mức cho một thiếu sót nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compensating

Động từ (dạng V-ing của 'compensate')
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'compensate': Bù đắp, đền bù, làm giảm ảnh hưởng của (điều gì đó, thường là không mong muốn) bằng cách cân bằng nó.

"The company is compensating employees for the extra hours they worked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had compensated its workers fairly, there would be no strike now.
Nếu công ty đã bồi thường cho công nhân một cách công bằng, thì bây giờ đã không có cuộc đình công.
Phủ định
If he hadn't been so careless, the insurance company wouldn't compensate him for the damages.
Nếu anh ta không bất cẩn như vậy, công ty bảo hiểm sẽ không bồi thường thiệt hại cho anh ta.
Nghi vấn
If the government had acted sooner, would they be compensating the victims of the disaster so heavily?
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, liệu họ có phải bồi thường cho các nạn nhân của thảm họa một cách nặng nề như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compensating".

Tâm lý học về 'Overcompensation'

Trong tâm lý học, 'overcompensating' (bù đắp quá đà) là một khái niệm được Alfred Adler phổ biến. Nó mô tả hành vi của một người cố gắng cực kỳ nỗ lực trong một lĩnh vực để che giấu cảm giác tự ti hoặc thất bại ở một lĩnh vực khác.

Compensating Balance trong Tài chính Mỹ

Trong văn hóa ngân hàng phương Tây, 'compensating balance' là một khoản tiền gửi tối thiểu mà người đi vay phải duy trì trong tài khoản để bù đắp chi phí quản lý khoản vay cho ngân hàng.