(Top Banner Ad)
perspective projection
C1
Danh từ C1 Đồ họa máy tính, Toán học

perspective projection

UK: /pəˈspektɪv prəˈdʒekʃən/ • US: /pərˈspektɪv prəˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép chiếu phối cảnh hình chiếu phối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of graphically depicting three-dimensional objects and spatial relationships on a two-dimensional plane.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp biểu diễn đồ họa các đối tượng ba chiều và mối quan hệ không gian trên một mặt phẳng hai chiều, sao cho các đối tượng ở xa hơn có kích thước nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Architects often use perspective projection to create realistic renderings of buildings."

    "Các kiến trúc sư thường sử dụng phép chiếu phối cảnh để tạo ra các bản vẽ phối cảnh thực tế của các tòa nhà."

  • "This software allows you to generate images using perspective projection."

    "Phần mềm này cho phép bạn tạo ra hình ảnh sử dụng phép chiếu phối cảnh."

  • "Understanding perspective projection is crucial for creating realistic 3D graphics."

    "Hiểu rõ phép chiếu phối cảnh là rất quan trọng để tạo ra đồ họa 3D chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perspective quan điểm, góc nhìn; phối cảnh
Verb project chiếu, phóng (hình ảnh); dự án, kế hoạch
Noun projector máy chiếu
Adjective perspectival thuộc về phối cảnh, theo phối cảnh

Synonyms

perspective drawing (bản vẽ phối cảnh)

Antonyms

parallel projection (phép chiếu song song)

Related Words

vanishing point (điểm tụ)horizon line (đường chân trời)focal length (tiêu cự)

Subject Area

Đồ họa máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspectiva (from per- 'through' + specere 'to look')
Old French
perspective
English
perspective
Latin
proiectio (from pro- 'forward' + iacere 'to throw')
Old French
projection
English
projection

Hình ảnh nhìn xuyên thấu và sự phóng chiếu

Từ 'perspective' (phối cảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perspectiva', nghĩa là 'khoa học về thị giác' hoặc 'cái nhìn xuyên thấu'. Nó được hình thành từ 'per-' (xuyên qua) và 'specere' (nhìn). Từ 'projection' (phép chiếu) cũng từ tiếng Latin 'proiectio', nghĩa là 'sự ném về phía trước', từ 'pro-' (về phía trước) và 'iacere' (ném). Khi kết hợp lại, 'perspective projection' mô tả một kỹ thuật nghệ thuật và hình học, nơi bạn 'nhìn xuyên qua' một mặt phẳng và 'phóng chiếu' các điểm của vật thể 3D lên mặt phẳng đó, giống như cách mắt chúng ta nhìn thế giới, tạo ra ảo giác về chiều sâu và không gian.

Usage Note

Phép chiếu phối cảnh là một kỹ thuật trong đồ họa máy tính và vẽ kỹ thuật giúp tạo ra hình ảnh chân thực hơn bằng cách mô phỏng cách mắt người nhìn thế giới. Nó tạo ra cảm giác về chiều sâu và khoảng cách bằng cách làm cho các đường song song hội tụ tại một hoặc nhiều điểm biến mất (vanishing points). Khác với phép chiếu song song (parallel projection), phép chiếu phối cảnh chú trọng đến việc tái tạo đúng tỉ lệ kích thước theo khoảng cách, từ đó tạo ra hiệu ứng thị giác tự nhiên hơn.

Prepositions

in of

* in perspective projection: được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng phép chiếu phối cảnh trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: drawing in perspective projection).
* of perspective projection: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của phép chiếu phối cảnh (ví dụ: the principles of perspective projection).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perspective projection
  • use use perspective projection
    (sử dụng phép chiếu phối cảnh)
  • create create a perspective projection
    (tạo một phép chiếu phối cảnh)
  • apply apply perspective projection
    (áp dụng phép chiếu phối cảnh)
  • render using render a scene using perspective projection
    (kết xuất một cảnh bằng cách sử dụng phép chiếu phối cảnh)
Adjective + perspective projection
  • accurate accurate perspective projection
    (phép chiếu phối cảnh chính xác)
  • realistic realistic perspective projection
    (phép chiếu phối cảnh chân thực)
  • linear linear perspective projection
    (phép chiếu phối cảnh tuyến tính)
Noun + of perspective projection
  • principles principles of perspective projection
    (các nguyên tắc của phép chiếu phối cảnh)
  • geometry geometry of perspective projection
    (hình học của phép chiếu phối cảnh)
  • method method of perspective projection
    (phương pháp chiếu phối cảnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspective projection

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp biểu diễn đồ họa các đối tượng ba chiều và mối quan hệ không gian trên một mặt phẳng hai chiều, sao cho các đối tượng ở xa hơn có kích thước nhỏ hơn.

"Architects often use perspective projection to create realistic renderings of buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used perspective projection to create a realistic landscape, didn't he?
Người nghệ sĩ đã sử dụng phép chiếu phối cảnh để tạo ra một phong cảnh chân thực, phải không?
Phủ định
Perspective projection wasn't used in that medieval painting, was it?
Phép chiếu phối cảnh đã không được sử dụng trong bức tranh thời trung cổ đó, phải không?
Nghi vấn
Perspective projection is important in architectural drawings, isn't it?
Phép chiếu phối cảnh rất quan trọng trong bản vẽ kiến trúc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspective projection".

Nghệ thuật Phục Hưng và Phối cảnh

Phép chiếu phối cảnh đóng vai trò cách mạng trong nghệ thuật Phục Hưng. Các họa sĩ như Filippo Brunelleschi và Masaccio đã phát triển và áp dụng 'phối cảnh tuyến tính' (linear perspective) để tạo ra ảo giác về chiều sâu và không gian ba chiều chân thực trên các bề mặt hai chiều như tranh vẽ hoặc bích họa. Kỹ thuật này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn và hiểu về không gian trong nghệ thuật.

Đồ họa Máy tính và Thực tế Ảo

Ngày nay, phép chiếu phối cảnh là nền tảng của đồ họa máy tính, trò chơi điện tử và thực tế ảo (VR/AR). Nó là kỹ thuật cơ bản để tạo ra hình ảnh 3D trên màn hình 2D, mô phỏng cách mắt người nhìn thế giới. Nhờ có nó, các thế giới ảo có thể trông sống động, chân thực, giúp người dùng cảm thấy như đang ở trong môi trường đó.