(Top Banner Ad)
projector
B1
danh từ B1 Công nghệ, Điện tử

projector

UK: /prəˈdʒektə(r)/ • US: /prəˈdʒektər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chiếu máy phóng ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An optical instrument that projects an enlarged image onto a screen.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ quang học dùng để chiếu một hình ảnh phóng lớn lên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a projector to show a documentary in class."

    "Giáo viên đã sử dụng máy chiếu để chiếu một bộ phim tài liệu trong lớp."

  • "The new projector has improved the quality of our presentations."

    "Máy chiếu mới đã cải thiện chất lượng các bài thuyết trình của chúng tôi."

  • "We need to buy a new projector for the conference room."

    "Chúng ta cần mua một máy chiếu mới cho phòng hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb project Chiếu (hình ảnh, phim); phóng ra; dự kiến
Noun project Dự án; kế hoạch
Noun projection Sự chiếu; sự dự kiến; hình ảnh được chiếu
Adjective projective Có tính chất chiếu; mang tính dự phóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Latin
proicere
Latin
proiectus
English
project
English
projector

Nguồn gốc của 'Projector': Từ việc 'ném' hình ảnh

Từ 'projector' bắt nguồn từ động từ 'project' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chiếu ra' hoặc 'phóng ra'. Bản thân từ 'project' lại có gốc từ tiếng Latin 'proicere', được tạo thành từ 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước') và 'iacere' (nghĩa là 'ném'). Ban đầu, 'projector' có thể chỉ một người lập kế hoạch hoặc ý tưởng. Tuy nhiên, qua thời gian, nó dần được dùng để chỉ một thiết bị 'ném' hoặc 'chiếu' hình ảnh lên một bề mặt, giống như cách chúng ta 'ném' ánh sáng về phía trước.

Usage Note

Projector thường được dùng để trình chiếu hình ảnh, video từ máy tính, DVD hoặc các nguồn khác. Nó có nhiều loại khác nhau như máy chiếu phim, máy chiếu kỹ thuật số, máy chiếu LCD, máy chiếu DLP... Sự khác biệt chủ yếu nằm ở công nghệ tạo ảnh và chất lượng hình ảnh.

Prepositions

with on onto

‘with’ thường đi kèm khi nói về tính năng của máy chiếu (e.g., a projector with high resolution). ‘on’ hoặc ‘onto’ thường dùng để chỉ bề mặt mà hình ảnh được chiếu lên (e.g., the image is projected onto the screen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projector
  • digital digital projector
    (máy chiếu kỹ thuật số)
  • overhead overhead projector
    (máy chiếu phim trong suốt (OHP))
  • portable portable projector
    (máy chiếu di động)
  • mini mini projector
    (máy chiếu mini)
Verb + projector
  • set up set up a projector
    (lắp đặt máy chiếu)
  • connect connect a projector
    (kết nối máy chiếu)
  • use use a projector
    (sử dụng máy chiếu)
  • turn on turn on the projector
    (bật máy chiếu)
Projector + Noun
  • screen projector screen
    (màn chiếu)
  • lamp projector lamp
    (bóng đèn máy chiếu)
  • cable projector cable
    (cáp máy chiếu)
  • remote projector remote
    (điều khiển máy chiếu)

Idioms

  • set up the projector

    lắp đặt/cài đặt máy chiếu (để sử dụng)

    "Can you help me set up the projector for the presentation?"

    (Bạn có thể giúp tôi cài đặt máy chiếu cho buổi thuyết trình không?)

  • connect the projector to the laptop

    kết nối máy chiếu với máy tính xách tay

    "Make sure you connect the projector to the laptop before starting."

    (Hãy đảm bảo bạn kết nối máy chiếu với máy tính xách tay trước khi bắt đầu.)

  • turn on the projector

    bật máy chiếu

    "Don't forget to turn on the projector before the movie starts."

    (Đừng quên bật máy chiếu trước khi phim bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projector

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ quang học dùng để chiếu một hình ảnh phóng lớn lên màn hình.

"The teacher used a projector to show a documentary in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher used a projector to display the presentation.
Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu để trình chiếu bài thuyết trình.
Phủ định
We don't have any projectors in the conference room.
Chúng tôi không có bất kỳ máy chiếu nào trong phòng hội nghị.
Nghi vấn
Is that projector compatible with my laptop?
Máy chiếu đó có tương thích với máy tính xách tay của tôi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the projector is not connected properly, the screen shows no image.
Nếu máy chiếu không được kết nối đúng cách, màn hình sẽ không hiển thị hình ảnh.
Phủ định
When the projector lamp burns out, the presentation doesn't display correctly.
Khi bóng đèn máy chiếu bị cháy, bài thuyết trình không hiển thị chính xác.
Nghi vấn
If the projector is overheating, does it automatically shut down?
Nếu máy chiếu quá nóng, nó có tự động tắt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher uses a projector to display the presentation.
Giáo viên sử dụng máy chiếu để hiển thị bài thuyết trình.
Phủ định
The classroom doesn't have a projector, so we can't watch the movie.
Lớp học không có máy chiếu, vì vậy chúng ta không thể xem phim.
Nghi vấn
Where did you buy the projector for the office?
Bạn đã mua máy chiếu cho văn phòng ở đâu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is using a projector for the presentation.
Giáo viên đang sử dụng máy chiếu cho bài thuyết trình.
Phủ định
The new classroom doesn't have a projector yet.
Phòng học mới vẫn chưa có máy chiếu.
Nghi vấn
Does the conference room need a better projector?
Phòng hội nghị có cần một máy chiếu tốt hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will use the projector for tomorrow's presentation.
Giáo viên sẽ sử dụng máy chiếu cho bài thuyết trình ngày mai.
Phủ định
They are not going to buy a new projector this year.
Họ sẽ không mua máy chiếu mới trong năm nay.
Nghi vấn
Will the new projector be compatible with our old computers?
Máy chiếu mới có tương thích với những máy tính cũ của chúng ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's projector is very bright.
Máy chiếu của giáo viên rất sáng.
Phủ định
The students' projector isn't working today.
Máy chiếu của học sinh hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is the boss's projector compatible with my laptop?
Máy chiếu của sếp có tương thích với laptop của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projector".

Từ 'Lantern Diệu Kỳ' đến Điện Ảnh Hiện Đại

Ý tưởng chiếu hình ảnh không phải là mới. Các 'magic lantern' (đèn lồng diệu kỳ) đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để chiếu hình ảnh vẽ tay, giải trí cho khán giả. Đây có thể coi là tổ tiên xa của máy chiếu hiện đại và là một bước quan trọng trong sự phát triển của điện ảnh và các phương tiện trình chiếu hình ảnh, âm thanh trong thế giới giải trí và giáo dục.

Công Cụ Quyền Năng trong Giáo Dục và Kinh Doanh

Trong thế kỷ 20 và 21, máy chiếu đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, chúng biến các bài giảng thành những buổi học trực quan sinh động. Trong kinh doanh, máy chiếu là phương tiện cốt lõi để trình bày các báo cáo, kế hoạch, giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả hơn trong các cuộc họp và hội nghị.