(Top Banner Ad)
discernment
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Đạo đức học

discernment

UK: /dɪˈsɜːn.mənt/ • US: /dɪˈsɜːrn.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng suốt khả năng phán đoán sự nhận thức rõ ràng khả năng phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to judge well.

Vietnamese Meaning

Khả năng phán đoán tốt, sáng suốt; sự nhận thức rõ ràng, khả năng phân biệt (giữa đúng và sai, tốt và xấu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed great discernment in his choice of friends."

    "Anh ấy thể hiện sự sáng suốt tuyệt vời trong việc chọn bạn bè."

  • "The jury showed remarkable discernment in reaching their verdict."

    "Bồi thẩm đoàn đã thể hiện sự sáng suốt đáng kể khi đưa ra phán quyết của họ."

  • "Spiritual discernment is essential for making moral decisions."

    "Sự phân biệt thiêng liêng là điều cần thiết để đưa ra các quyết định đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern nhận ra, phân biệt, nhìn rõ
Adjective discerning sáng suốt, tinh tường
Adjective discernible có thể nhận thấy, có thể phân biệt
Adverb discernibly một cách rõ ràng, có thể nhận thấy
Noun discernment sự sáng suốt, khả năng nhận định, sự tinh tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*krei-
Latin
cernere
Latin
discernere
Old French
discerner
English
discern
English
discernment

Nguồn gốc của sự nhìn nhận sâu sắc

Từ 'discernment' có nguồn gốc từ động từ Latin 'discernere', mang ý nghĩa 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'ra xa' hoặc 'riêng biệt') và 'cernere' (có nghĩa là 'sàng lọc', 'tách biệt', hoặc 'nhận thức'). Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh của việc sàng gạo để loại bỏ vỏ trấu, hay tách biệt những điều quan trọng khỏi những điều không quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành khả năng nhận thức, phân biệt đúng sai, tốt xấu, và có cái nhìn sâu sắc.

Usage Note

Discernment liên quan đến khả năng phân biệt sự khác biệt tinh tế giữa các lựa chọn khác nhau, thường trong bối cảnh đạo đức, đạo lý hoặc thẩm mỹ. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức mà còn là khả năng áp dụng kiến thức đó một cách khôn ngoan và thấu đáo. Khác với 'judgment' đơn thuần, 'discernment' nhấn mạnh sự nhạy bén, tinh tế và khả năng thấu hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề.

Prepositions

with in for

* **with discernment:** Thể hiện việc thực hiện hành động gì đó một cách sáng suốt, có cân nhắc. Ví dụ: 'She chose her words with discernment.'
* **in discernment:** Thể hiện việc hành động hoặc đưa ra quyết định trong quá trình tìm hiểu và phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ: 'The committee acted in discernment when selecting the winner.'
* **for discernment:** Thể hiện việc cung cấp thông tin hoặc cơ hội để người khác tự đánh giá và phán đoán. Ví dụ: 'I present the facts for your discernment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discernment
  • good good discernment
    (sự sáng suốt tốt, khả năng nhận định đúng đắn)
  • keen keen discernment
    (sự sáng suốt tinh tường, khả năng nhận định sắc bén)
  • sound sound discernment
    (khả năng phán đoán đúng đắn, sự sáng suốt vững chắc)
  • poor poor discernment
    (sự kém sáng suốt, khả năng nhận định yếu kém)
  • critical critical discernment
    (khả năng phê phán sắc bén, sự nhìn nhận thấu đáo)
  • spiritual spiritual discernment
    (sự phân định linh thiêng)
Verb + discernment
  • exercise exercise discernment
    (thực hiện sự sáng suốt, vận dụng khả năng nhận định)
  • show show discernment
    (thể hiện sự sáng suốt)
  • lack lack discernment
    (thiếu sự sáng suốt)
  • demonstrate demonstrate discernment
    (chứng tỏ sự sáng suốt)
  • require require discernment
    (đòi hỏi sự sáng suốt)
Noun + of + discernment
  • person a person of discernment
    (một người có sự sáng suốt, một người tinh tường)
  • lack a lack of discernment
    (sự thiếu sáng suốt, thiếu khả năng nhận định)

Idioms

  • Exercise discernment

    Sử dụng khả năng phán đoán hoặc nhận định cẩn thận để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ một tình huống.

    "A good leader must exercise discernment when making tough decisions that affect many people."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải vận dụng sự sáng suốt khi đưa ra những quyết định khó khăn ảnh hưởng đến nhiều người.)

  • Show (good/poor) discernment

    Thể hiện khả năng phán đoán tốt (hoặc kém) trong một tình huống.

    "She showed good discernment in choosing her business partners."

    (Cô ấy đã thể hiện sự sáng suốt tốt khi lựa chọn đối tác kinh doanh.)

  • A lack of discernment

    Sự thiếu khả năng phán đoán hoặc nhận định đúng đắn, dẫn đến các quyết định sai lầm hoặc hiểu lầm.

    "His constant mistakes were attributed to a general lack of discernment."

    (Những lỗi lầm liên tục của anh ấy được cho là do sự thiếu sáng suốt nói chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discernment

noun
Lật mặt

Khả năng phán đoán tốt, sáng suốt; sự nhận thức rõ ràng, khả năng phân biệt (giữa đúng và sai, tốt và xấu).

"He showed great discernment in his choice of friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Discernment is key to making wise choices: it allows you to understand subtle differences and potential consequences.
Sự sáng suốt là chìa khóa để đưa ra những lựa chọn khôn ngoan: nó cho phép bạn hiểu những khác biệt tinh tế và những hậu quả tiềm ẩn.
Phủ định
Lack of discernment can lead to poor decisions: without careful consideration, you might choose the wrong path.
Thiếu sự sáng suốt có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ: nếu không cân nhắc cẩn thận, bạn có thể chọn sai con đường.
Nghi vấn
Does she possess the necessary discernment: the ability to judge the situation accurately?
Cô ấy có sở hữu sự sáng suốt cần thiết không: khả năng đánh giá tình huống một cách chính xác?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more discernment, she would choose a different career path.
Nếu cô ấy có sự sáng suốt hơn, cô ấy sẽ chọn một con đường sự nghiệp khác.
Phủ định
If he didn't have such poor discernment, he wouldn't make so many bad decisions.
Nếu anh ấy không có sự sáng suốt kém cỏi như vậy, anh ấy sẽ không đưa ra nhiều quyết định tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
Would you be more successful if you had greater discernment?
Bạn có thành công hơn nếu bạn có sự sáng suốt lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discernment".

Sự phân định linh thiêng trong Thiên Chúa giáo

Trong nhiều truyền thống Thiên Chúa giáo, 'spiritual discernment' (sự phân định linh thiêng) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến khả năng cầu nguyện, suy ngẫm và nhận biết ý Chúa trong các tình huống cụ thể, hoặc phân biệt giữa những điều đến từ Chúa và những điều không. Đây là một quá trình tìm kiếm sự khôn ngoan và hướng dẫn thiêng liêng để đưa ra quyết định đúng đắn trong cuộc sống đạo đức và tinh thần.

Tầm quan trọng trong tư duy phản biện và lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'discernment' (sự sáng suốt, khả năng nhận định) được đánh giá cao trong các lĩnh vực như tư duy phản biện (critical thinking) và lãnh đạo. Người có sự sáng suốt được coi là có thể phân tích thông tin phức tạp, nhìn thấu bản chất vấn đề, và đưa ra quyết định sáng suốt mà không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hoặc thông tin sai lệch. Đây là một phẩm chất thiết yếu cho sự thành công trong học thuật, kinh doanh và chính trị.