(Top Banner Ad)
pertain
B2
Động từ B2 Chung

pertain

UK: /pəˈteɪn/ • US: /pərˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến dính líu đến thuộc về có liên hệ với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relate to; to have a connection with.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến; có mối liên hệ với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These laws pertain to environmental protection."

    "Những luật này liên quan đến bảo vệ môi trường."

  • "I have documents pertaining to the investigation."

    "Tôi có những tài liệu liên quan đến cuộc điều tra."

  • "The questions pertain to matters of national security."

    "Các câu hỏi liên quan đến các vấn đề an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pertain liên quan đến, thuộc về, gắn liền với
Adjective pertinent có liên quan, thích đáng, phù hợp
Noun pertinence sự liên quan, tính thích đáng
Adjective impertinent xấc xược, vô lễ; không liên quan, không thích đáng
Noun impertinence sự xấc xược, tính vô lễ; sự không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertinere
Old French
partenir
Middle English
perteynen
Modern English
pertain

Nguồn Gốc 'Giữ Chặt, Liên Quan Đến'

Từ 'pertain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pertinere', mang ý nghĩa 'giữ chặt, liên quan đến, thuộc về'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (thông qua, hoàn toàn) và động từ 'tenere' (giữ, nắm giữ). Qua tiếng Pháp cổ 'partenir', từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 với dạng 'perteynen', và từ đó phát triển thành 'pertain' như ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi về sự liên kết 'chặt chẽ' hoặc 'thuộc về' một điều gì đó vẫn được duy trì qua hàng thế kỷ, thể hiện rõ mối liên hệ gốc Latin.

Usage Note

Từ 'pertain' thường được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan một cách tổng quát. Nó không nhất thiết hàm ý một mối quan hệ trực tiếp hay quan trọng, mà chỉ đơn giản là có sự liên hệ. So với 'relate', 'pertain' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong khi 'relate' có thể chỉ sự liên quan giữa người với người, 'pertain' thường chỉ sự liên quan giữa các sự vật, ý tưởng, hoặc vấn đề.

Prepositions

to

'pertain to' có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó cho thấy rằng một cái gì đó có mối quan hệ hoặc liên kết với một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ, 'These regulations pertain to environmental safety' (Những quy định này liên quan đến an toàn môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Pertain + Prepositional Phrase (to)
  • pertain to the issues pertaining to...
    (các vấn đề liên quan đến...)
  • pertain to matters pertaining to legal affairs
    (các vấn đề liên quan đến pháp lý)
  • pertain to information pertaining to the case
    (thông tin liên quan đến vụ án)
  • pertain to rules pertaining to employee conduct
    (các quy tắc liên quan đến hành vi của nhân viên)
  • pertain to details pertaining to the incident
    (các chi tiết liên quan đến vụ việc)

Idioms

  • pertain to something

    liên quan đến điều gì đó, thuộc về điều gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

    "The documents pertain to the company's financial records."

    (Các tài liệu này liên quan đến hồ sơ tài chính của công ty.)

  • as it pertains to...

    về phần..., liên quan đến... (một cách trang trọng, thường dùng để chuyển chủ đề hoặc giới thiệu một khía cạnh cụ thể)

    "We need to discuss the budget as it pertains to our department."

    (Chúng ta cần thảo luận về ngân sách liên quan đến bộ phận của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pertain

Động từ
Lật mặt

Liên quan đến; có mối liên hệ với.

"These laws pertain to environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To pertain to this matter, you need specific authorization.
Để liên quan đến vấn đề này, bạn cần có sự cho phép cụ thể.
Phủ định
It's important not to pertain oneself to gossip if one wants to maintain a good reputation.
Điều quan trọng là không nên dính líu đến những chuyện ngồi lê đôi mách nếu một người muốn giữ gìn danh tiếng tốt.
Nghi vấn
Why does this information have to pertain to the ongoing investigation?
Tại sao thông tin này lại phải liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence pertains to the case: it provides crucial information about the defendant's whereabouts.
Bằng chứng liên quan đến vụ án: nó cung cấp thông tin quan trọng về nơi ở của bị cáo.
Phủ định
That information does not pertain to this discussion: it's irrelevant to the current topic.
Thông tin đó không liên quan đến cuộc thảo luận này: nó không liên quan đến chủ đề hiện tại.
Nghi vấn
Does this document pertain to the investigation: is it a key piece of evidence?
Tài liệu này có liên quan đến cuộc điều tra không: nó có phải là một bằng chứng quan trọng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents had pertained to the case, the lawyer would have used them as evidence.
Nếu những tài liệu đó liên quan đến vụ án, luật sư đã sử dụng chúng làm bằng chứng.
Phủ định
If the evidence had not pertained to the suspect, the jury would not have found him guilty.
Nếu bằng chứng không liên quan đến nghi phạm, bồi thẩm đoàn đã không kết tội anh ta.
Nghi vấn
Would the judge have dismissed the case if the witness's testimony had not pertained to the key issue?
Liệu thẩm phán có bác bỏ vụ án nếu lời khai của nhân chứng không liên quan đến vấn đề then chốt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the documents pertained to the case.
Cô ấy nói rằng những tài liệu đó liên quan đến vụ án.
Phủ định
He said that the new regulations did not pertain to small businesses.
Anh ấy nói rằng các quy định mới không liên quan đến các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
She asked if the information pertained to her application.
Cô ấy hỏi liệu thông tin đó có liên quan đến đơn xin của cô ấy không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This information pertains to your previous request.
Thông tin này liên quan đến yêu cầu trước đây của bạn.
Phủ định
This document does not pertain to the current investigation.
Tài liệu này không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại.
Nghi vấn
Does this evidence pertain to the case?
Bằng chứng này có liên quan đến vụ án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These documents used to pertain to the old regulations.
Những tài liệu này đã từng liên quan đến các quy định cũ.
Phủ định
This information didn't use to pertain to the investigation.
Thông tin này đã từng không liên quan đến cuộc điều tra.
Nghi vấn
Did these issues use to pertain to the management team?
Những vấn đề này đã từng liên quan đến đội ngũ quản lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pertain".

Sự Trang Trọng và Chính Xác trong Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, 'pertain' là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý, hành chính hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác và sự liên kết rõ ràng. Việc sử dụng 'pertain' thay vì các từ đồng nghĩa thông dụng hơn như 'relate to', 'concern', hay 'be about' thường ngụ ý một mức độ nghiêm túc và chính thức trong giao tiếp. Người nói hoặc viết thường dùng 'pertain' để thể hiện sự thận trọng và chuyên nghiệp.

Ngữ Cảnh Sử Dụng Cụ Thể và Ảnh Hưởng Văn Hóa

'Pertain' thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp (ví dụ: 'laws pertaining to copyright' - luật liên quan đến bản quyền), báo cáo khoa học, tài liệu kỹ thuật hoặc các bài phát biểu, nghị luận chính thức. Sự phổ biến của nó trong các lĩnh vực này phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về sự rõ ràng, chính xác và cấu trúc trong các tài liệu quan trọng. Hiểu được ngữ cảnh này giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt Nam, không chỉ biết nghĩa mà còn biết cách sử dụng từ một cách phù hợp, thể hiện sự am hiểu về sắc thái ngôn ngữ.