(Top Banner Ad)
perturbation
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Thiên văn học, Khoa học tổng quát

perturbation

UK: /ˌpɜːtəˈbeɪʃən/ • US: /ˌpɜːrtərˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xáo trộn sự nhiễu loạn sự lay động sự biến động sự bất an
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deviation of a system, moving object, or process from its regular or normal state or path, caused by an outside influence.

Vietnamese Meaning

Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn, sự lay động; một sự thay đổi nhỏ hoặc sai lệch khỏi trạng thái, đường đi hoặc quỹ đạo bình thường do tác động bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planetary orbit experiences a slight perturbation due to the gravitational pull of other planets."

    "Quỹ đạo hành tinh trải qua một sự xáo trộn nhỏ do lực hấp dẫn của các hành tinh khác."

  • "The experiment showed a perturbation in the data."

    "Thí nghiệm cho thấy một sự xáo trộn trong dữ liệu."

  • "Small perturbations can have significant long-term effects."

    "Những xáo trộn nhỏ có thể có những tác động dài hạn đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perturb làm xáo trộn, gây nhiễu loạn, làm bối rối
Adjective perturbed bị xáo trộn, bối rối, lo lắng
Adjective perturbing gây xáo trộn, đáng lo ngại, làm bối rối
Adjective unperturbed không hề bối rối, không bị xáo trộn hay ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Thiên văn học, Khoa học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*twerbh-
Latin
turba
Latin
turbare
Latin
perturbare
Latin
perturbatio
Old French
perturbation
English
perturbation

Nguồn Gốc La Tinh của Sự Xáo Trộn

Từ 'perturbation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn', 'triệt để') và động từ 'turbare' (nghĩa là 'làm xáo trộn', 'gây rối'). Vì vậy, 'perturbation' theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự xáo trộn hoàn toàn' hoặc 'sự nhiễu loạn triệt để', nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ của sự biến đổi.

Usage Note

Perturbation thường được sử dụng để mô tả những thay đổi nhỏ và thường không mong muốn. Nó khác với 'disruption', vốn mang ý nghĩa lớn hơn và tiêu cực hơn. Trong vật lý, nó thường chỉ những thay đổi nhỏ trong quỹ đạo của một hành tinh hoặc vật thể khác do lực hấp dẫn của các vật thể khác.

Prepositions

in to

'in' dùng để chỉ ra rằng sự xáo trộn xảy ra trong một hệ thống hoặc quá trình. 'to' dùng để chỉ ra đối tượng hoặc hệ thống chịu sự xáo trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perturbation
  • minor minor perturbation
    (sự nhiễu loạn nhỏ)
  • slight slight perturbation
    (sự xáo trộn nhẹ)
  • gravitational gravitational perturbation
    (sự nhiễu loạn hấp dẫn)
  • sudden sudden perturbation
    (sự xáo trộn đột ngột)
  • significant significant perturbation
    (sự nhiễu loạn đáng kể)
Verb + perturbation
  • cause cause perturbation
    (gây ra sự nhiễu loạn/xáo trộn)
  • experience experience perturbation
    (trải qua sự xáo trộn)
  • detect detect perturbation
    (phát hiện sự nhiễu loạn)
Perturbation + Preposition
  • in perturbation in the system
    (sự nhiễu loạn trong hệ thống)
  • of perturbation of an orbit
    (sự nhiễu loạn quỹ đạo)

Idioms

  • a source of perturbation

    một nguồn gây xáo trộn, lo lắng hoặc bất ổn

    "The unexpected change in policy became a major source of perturbation for the company's investors."

    (Sự thay đổi chính sách bất ngờ đã trở thành nguồn gây xáo trộn lớn cho các nhà đầu tư của công ty.)

  • a sense of perturbation

    một cảm giác bối rối, lo lắng hoặc bất an

    "Despite the calm exterior, he felt a deep sense of perturbation about the upcoming exams."

    (Mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh, anh ấy vẫn cảm thấy một nỗi lo lắng sâu sắc về các kỳ thi sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perturbation

noun
Lật mặt

Sự xáo trộn, sự nhiễu loạn, sự lay động; một sự thay đổi nhỏ hoặc sai lệch khỏi trạng thái, đường đi hoặc quỹ đạo bình thường do tác động bên ngoài.

"The planetary orbit experiences a slight perturbation due to the gravitational pull of other planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small perturbation in the satellite's orbit was quickly corrected.
Sự xáo trộn nhỏ trong quỹ đạo của vệ tinh đã được điều chỉnh nhanh chóng.
Phủ định
There was no perturbation detected in the system's initial state.
Không có sự xáo trộn nào được phát hiện trong trạng thái ban đầu của hệ thống.
Nghi vấn
Was the perturbation caused by external factors or internal instability?
Sự xáo trộn có phải do các yếu tố bên ngoài hay sự bất ổn bên trong gây ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market used to ignore minor perturbations in the political climate.
Thị trường chứng khoán đã từng bỏ qua những xáo trộn nhỏ trong môi trường chính trị.
Phủ định
She didn't use to worry about every little perturbation in her daily routine.
Cô ấy đã từng không lo lắng về mọi xáo trộn nhỏ trong thói quen hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Did the old telescope use to show such a significant perturbation in the asteroid's orbit?
Kính viễn vọng cũ có từng cho thấy một sự xáo trộn đáng kể như vậy trong quỹ đạo của tiểu hành tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perturbation".

Hiệu Ứng Cánh Bướm và Lý Thuyết Hỗn Loạn

Trong lý thuyết hỗn loạn, 'perturbation' thường được liên hệ với 'hiệu ứng cánh bướm'. Khái niệm này cho rằng một sự nhiễu loạn rất nhỏ (như một con bướm vỗ cánh ở Brazil) có thể gây ra những thay đổi lớn và khó lường (như một cơn bão ở Texas), minh họa sự nhạy cảm của các hệ thống phức tạp đối với những thay đổi ban đầu.

Sự Nhiễu Loạn Quỹ Đạo trong Thiên Văn Học

Trong thiên văn học, 'perturbation' là thuật ngữ dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ trong quỹ đạo của một thiên thể (như hành tinh hay vệ tinh) do lực hấp dẫn của các thiên thể khác. Việc nghiên cứu các nhiễu loạn này đã giúp các nhà khoa học khám phá ra nhiều hành tinh và vệ tinh mới trong hệ mặt trời.