(Top Banner Ad)
pervasiveness
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pervasiveness

UK: /pəˈveɪsɪvnəs/ • US: /pərˈveɪsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính lan tỏa sự lan tràn tính phổ biến rộng rãi sự hiện diện ở khắp mọi nơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of spreading widely or being present throughout an area or group of people.

Vietnamese Meaning

Sự lan tỏa rộng rãi hoặc sự hiện diện ở khắp mọi nơi trong một khu vực hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pervasiveness of technology in modern society is undeniable."

    "Không thể phủ nhận sự lan tỏa của công nghệ trong xã hội hiện đại."

  • "We need to address the pervasiveness of corruption within the system."

    "Chúng ta cần giải quyết sự lan tràn của tham nhũng trong hệ thống."

  • "The pervasiveness of online advertising is increasingly irritating."

    "Sự lan tỏa của quảng cáo trực tuyến ngày càng gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pervade lan tỏa khắp, tràn ngập, thâm nhập khắp
Adjective pervasive lan tỏa khắp nơi, phổ biến rộng rãi, bao trùm
Adverb pervasively một cách lan tỏa, một cách phổ biến
Noun pervasiveness tính lan tỏa, sự phổ biến rộng rãi, sự bao trùm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervadere
English
pervade
English
pervasive
English
pervasiveness

Nguồn gốc của 'pervasiveness'

Từ 'pervasiveness' bắt nguồn từ động từ 'pervade' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'pervadere'. Trong tiếng Latin, 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'khắp nơi', và 'vadere' có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước đi'. Vì vậy, 'pervadere' mang ý nghĩa 'đi xuyên qua mọi thứ' hoặc 'lan tỏa khắp nơi'. Khi thêm hậu tố '-ness', nó trở thành một danh từ chỉ tính chất lan tỏa, bao trùm, hay phổ biến rộng rãi.

Usage Note

Nhấn mạnh đến phạm vi bao phủ rộng lớn và sự thâm nhập sâu sắc của một cái gì đó. Khác với 'commonness' (tính phổ biến) ở chỗ 'pervasiveness' ám chỉ sự có mặt ở khắp mọi ngóc ngách và ảnh hưởng trên diện rộng.

Prepositions

of

'pervasiveness of something' chỉ mức độ lan rộng hoặc hiện diện của cái gì đó. Ví dụ: 'the pervasiveness of social media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pervasiveness
  • growing growing pervasiveness
    (tính lan tỏa ngày càng tăng)
  • widespread widespread pervasiveness
    (tính phổ biến rộng khắp)
  • increasing increasing pervasiveness
    (sự phổ biến ngày càng tăng)
  • sheer sheer pervasiveness
    (sự phổ biến tuyệt đối/hoàn toàn)
  • global global pervasiveness
    (tính lan tỏa toàn cầu)
Verb + pervasiveness
  • understand understand the pervasiveness
    (hiểu rõ tính phổ biến/lan tỏa)
  • highlight highlight the pervasiveness
    (làm nổi bật tính phổ biến)
  • address address the pervasiveness
    (đề cập/giải quyết tính phổ biến (thường của vấn đề))
  • reflect reflect the pervasiveness
    (phản ánh tính lan tỏa)
  • demonstrate demonstrate the pervasiveness
    (chứng minh tính phổ biến)
Noun phrase (The pervasiveness of X)
  • technology the pervasiveness of technology
    (sự phổ biến của công nghệ)
  • social media the pervasiveness of social media
    (sự lan rộng của mạng xã hội)
  • misinformation the pervasiveness of misinformation
    (tình trạng thông tin sai lệch lan tràn)

Idioms

  • the pervasiveness of something

    tính phổ biến/lan tỏa của một điều gì đó

    "The report highlighted the pervasiveness of corruption in the government."

    (Báo cáo đã làm nổi bật tình trạng tham nhũng lan tràn trong chính phủ.)

  • speak to the pervasiveness of something

    chứng tỏ/cho thấy tính phổ biến của một điều gì đó

    "The sheer number of online tutorials speaks to the pervasiveness of DIY culture."

    (Số lượng lớn các hướng dẫn trực tuyến đã chứng tỏ sự phổ biến của văn hóa tự làm (DIY).)

  • gain pervasiveness

    trở nên phổ biến/lan rộng

    "With the internet, new ideas can gain pervasiveness very quickly."

    (Với internet, những ý tưởng mới có thể trở nên phổ biến rất nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pervasiveness

Noun
Lật mặt

Sự lan tỏa rộng rãi hoặc sự hiện diện ở khắp mọi nơi trong một khu vực hoặc một nhóm người.

"The pervasiveness of technology in modern society is undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pervasiveness".

Thời đại số và sự lan tỏa thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'pervasiveness' (tính lan tỏa) thường được dùng để mô tả sự hiện diện rộng khắp của công nghệ, internet và mạng xã hội trong mọi khía cạnh đời sống. Thông tin có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, tạo ra cả cơ hội và thách thức mới cho cá nhân và xã hội.

Toàn cầu hóa và văn hóa

Sự 'pervasiveness' của các xu hướng văn hóa toàn cầu, từ âm nhạc, phim ảnh đến ẩm thực, phản ánh mức độ kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia. Điều này dẫn đến sự đa dạng hóa nhưng cũng có thể làm mờ nhạt đi một số nét văn hóa truyền thống địa phương, đặt ra vấn đề về bảo tồn bản sắc.