ubiquity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fact of appearing everywhere or of being very common.
Vietnamese Meaning
Sự có mặt ở khắp mọi nơi hoặc sự rất phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ubiquity of fast food restaurants is a major concern for public health."
"Sự phổ biến của các nhà hàng thức ăn nhanh là một mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng."
-
"The ubiquity of the internet has transformed our lives."
"Sự phổ biến của internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."
-
"We are living in the age of the ubiquity of information."
"Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của sự phổ biến thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ubiquitous | có mặt khắp mọi nơi, phổ biến rộng rãi |
| Adverb | ubiquitously | ở khắp mọi nơi, một cách phổ biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ubiquity' nhấn mạnh đến tính chất hiện diện ở khắp nơi, thường dùng để miêu tả một điều gì đó đã trở nên quá quen thuộc, phổ biến đến mức khó có thể bỏ qua hoặc tránh né. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'commonness' (sự thông thường), 'ubiquity' mang sắc thái mạnh mẽ và rộng lớn hơn về phạm vi hiện diện.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc chủ thể có tính chất phổ biến. Ví dụ: 'the ubiquity of smartphones' (sự phổ biến của điện thoại thông minh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
growing growing ubiquity (sự phổ biến ngày càng tăng)
-
increasing increasing ubiquity (sự phổ biến ngày càng tăng)
-
global global ubiquity (sự phổ biến toàn cầu)
-
remarkable remarkable ubiquity (sự phổ biến đáng kinh ngạc)
-
achieve achieve ubiquity (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
-
gain gain ubiquity (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
-
smartphones the ubiquity of smartphones (sự phổ biến của điện thoại thông minh)
-
the internet the ubiquity of the internet (sự phổ biến của internet)
-
plastic the ubiquity of plastic (sự phổ biến của nhựa)
Idioms
-
the ubiquity of [something]
sự hiện diện rộng khắp/phổ biến của [thứ gì đó]
"The ubiquity of social media has changed how we interact."
(Sự hiện diện rộng khắp của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tương tác.)
-
achieve/gain ubiquity
đạt được sự phổ biến rộng rãi, trở nên phổ biến khắp mọi nơi
"The brand has achieved ubiquity in the consumer electronics market."
(Thương hiệu này đã đạt được sự phổ biến rộng rãi trên thị trường điện tử tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ubiquity
NounSự có mặt ở khắp mọi nơi hoặc sự rất phổ biến.
"The ubiquity of fast food restaurants is a major concern for public health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ubiquity".
