(Top Banner Ad)
pescatarian
B2
noun B2 Ăn uống, Sức khỏe

pescatarian

UK: /ˌpeskəˈteəriən/ • US: /ˌpeskəˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn chay có cá chế độ ăn chay có cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not eat meat but does eat fish.

Vietnamese Meaning

Người không ăn thịt (thịt đỏ, thịt gia cầm) nhưng ăn cá và hải sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister is a pescatarian, so she eats fish but not beef or chicken."

    "Chị gái tôi là một người ăn chay có cá, vì vậy chị ấy ăn cá nhưng không ăn thịt bò hoặc thịt gà."

  • "More and more people are becoming pescatarian for health reasons."

    "Ngày càng có nhiều người trở thành người ăn chay có cá vì lý do sức khỏe."

  • "She follows a pescatarian diet and feels much healthier."

    "Cô ấy tuân theo một chế độ ăn chay có cá và cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pescatarian Người ăn chay có ăn cá và hải sản
Adjective pescatarian Thuộc về hoặc liên quan đến chế độ ăn có cá và hải sản nhưng không có thịt động vật trên cạn
Noun pescatarianism Chế độ ăn pescatarian; việc thực hành ăn chay có ăn cá và hải sản

Synonyms

pesce-vegetarian (ăn chay có cá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
piscis
Italian
pesce
English
vegetarian
English
pescatarian

Nguồn gốc từ 'cá' và 'ăn chay'

Từ 'pescatarian' là một từ tương đối mới, xuất hiện vào đầu những năm 1990. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp từ gốc Latin 'piscis' (nghĩa là 'cá') hoặc từ tiếng Ý 'pesce' với hậu tố '-tarian' lấy từ 'vegetarian' (người ăn chay). Về cơ bản, nó mô tả một người có chế độ ăn chủ yếu là thực vật, nhưng vẫn bao gồm cá và hải sản, không ăn thịt động vật trên cạn.

Usage Note

Pescatarian là một lựa chọn ăn uống dựa trên nhiều lý do, bao gồm sức khỏe, đạo đức (động vật), môi trường (tác động của ngành chăn nuôi), hoặc tôn giáo. Nó khác với vegetarian (ăn chay) vì bao gồm cá và hải sản, và khác với vegan (ăn thuần chay) vì không hạn chế các sản phẩm từ động vật khác như trứng và sữa. Mặc dù vậy, một số pescatarian vẫn có thể tiêu thụ hoặc không tiêu thụ các sản phẩm từ sữa và trứng.
Khi là một tính từ, 'pescatarian' thường dùng để mô tả thức ăn, nhà hàng, hoặc các lựa chọn phù hợp cho người ăn chay có cá. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó phù hợp với hoặc hướng đến chế độ ăn pescatarian. Ví dụ, một 'pescatarian restaurant' sẽ phục vụ các món ăn phù hợp cho người ăn chay có cá.

Prepositions

as like

Khi sử dụng 'as' hoặc 'like' với 'pescatarian', thường để so sánh hoặc mô tả một chế độ ăn tương tự.
- As a pescatarian, she eats mostly vegetables and fish.
- He is like a pescatarian, but occasionally eats chicken.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pescatarian
  • strict strict pescatarian
    (người pescatarian nghiêm ngặt)
  • devoted devoted pescatarian
    (người pescatarian tận tâm/kiên trì)
  • lifelong lifelong pescatarian
    (người pescatarian cả đời)
Verb + pescatarian
  • become a become a pescatarian
    (trở thành người ăn chay có cá)
  • be a be a pescatarian
    (là một người ăn chay có cá)
  • identify as a identify as a pescatarian
    (tự nhận mình là người ăn chay có cá)
Noun + pescatarian
  • a a pescatarian diet
    (chế độ ăn pescatarian)
  • a a pescatarian lifestyle
    (lối sống pescatarian)

Idioms

  • follow a pescatarian diet

    theo chế độ ăn pescatarian

    "Many people follow a pescatarian diet for health benefits."

    (Nhiều người theo chế độ ăn pescatarian để có lợi cho sức khỏe.)

  • be pescatarian

    là người ăn chay có cá

    "She has been pescatarian for five years."

    (Cô ấy đã là người ăn chay có cá được năm năm rồi.)

  • choose a pescatarian lifestyle

    lựa chọn lối sống pescatarian

    "They chose a pescatarian lifestyle for environmental reasons."

    (Họ lựa chọn lối sống pescatarian vì lý do môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pescatarian

noun
Lật mặt

Người không ăn thịt (thịt đỏ, thịt gia cầm) nhưng ăn cá và hải sản.

"My sister is a pescatarian, so she eats fish but not beef or chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, who is a pescatarian, only eats seafood and vegetables.
Bạn tôi, người ăn chay có cá, chỉ ăn hải sản và rau củ.
Phủ định
A pescatarian, which my sister is not, consumes fish but avoids meat.
Một người ăn chay có cá, mà chị tôi không phải, ăn cá nhưng tránh thịt.
Nghi vấn
Is she the pescatarian whose diet consists mainly of salmon?
Cô ấy có phải là người ăn chay có cá mà chế độ ăn uống chủ yếu là cá hồi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a pescatarian, so she eats fish but not meat.
Cô ấy là một người ăn chay kiểu pescatarian, vì vậy cô ấy ăn cá nhưng không ăn thịt.
Phủ định
He is not pescatarian because he eats chicken.
Anh ấy không phải là người ăn chay kiểu pescatarian vì anh ấy ăn thịt gà.
Nghi vấn
Are you a pescatarian or do you eat meat?
Bạn là người ăn chay kiểu pescatarian hay bạn ăn thịt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pescatarian".

Lợi ích sức khỏe

Chế độ ăn pescatarian thường được xem là một lựa chọn lành mạnh, cung cấp protein từ cá (giàu omega-3) và rau củ quả, đồng thời tránh thịt đỏ thường có hàm lượng chất béo bão hòa cao. Nó có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, huyết áp cao và một số bệnh mãn tính khác.

Đạo đức và Môi trường

Đối với nhiều người, việc trở thành pescatarian là một bước đi mang tính đạo đức và bền vững. Họ có thể muốn tránh việc tiêu thụ thịt từ động vật nuôi trên cạn do lo ngại về phúc lợi động vật hoặc tác động môi trường của ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, việc lựa chọn hải sản được đánh bắt bền vững vẫn là một thách thức quan trọng.